Bài viết

câu chuyện 149

Nghệ An02/07/2026Nguyễn Thị Thu Hà1 lượt xem0 lượt chia sẻ

BÀI DỰ THI

Trong dòng chảy miên man của ký ức, có những hình ảnh tưởng chừng đã bị thời gian phủ bụi, nhưng chỉ cần một lần chạm đến là lại hiện lên rõ ràng, sống động đến nhói lòng. Với ông Hồ Mơ, đó là những ngày tháng ở Thành cổ Quảng Trị – nơi mà mỗi tấc đất đều thấm đẫm máu và nước mắt của đồng đội ông. Ông kể, giọng chậm lại, đôi mắt như nhìn xa xăm về một miền ký ức cũ: “Có những đêm, chú tưởng như mình không còn sống nữa… nhưng rồi vẫn phải đi tiếp.” Những lời kể ấy không chỉ là hồi ức, mà là cả một phần đời ông gửi lại nơi chiến trường. Mùa hè năm 1972, cái nóng không chỉ đến từ thời tiết mà còn từ bom đạn dội xuống không ngừng. Thành cổ khi ấy không còn là một di tích, mà là một “chảo lửa” thực sự, nơi con người bị thử thách đến tận cùng của sức chịu đựng và ý chí. Với ông, đó không chỉ là chiến trường, mà là nơi tuổi trẻ của ông đã dừng lại mãi mãi, để nhường chỗ cho trách nhiệm, cho lòng yêu nước và cả những mất mát không gì bù đắp được.

Ông nhớ như in lần đầu tiên vượt qua Sông Thạch Hãn để vào tiếp viện. Đó là một đêm tối đến mức đưa tay ra trước mặt cũng không nhìn thấy rõ. Không gian tĩnh lặng đến đáng sợ, chỉ có tiếng nước khẽ vỗ vào mạn bè và tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực. Ông kể rằng khi ấy, ai cũng im lặng, không phải vì không có gì để nói, mà vì chẳng ai biết mình còn cơ hội nói thêm lần nào nữa hay không. Dòng sông khi ấy không còn hiền hòa như trong ký ức quê nhà, mà trở thành một ranh giới sinh tử. Nước sông đỏ ngầu, không chỉ vì phù sa, mà còn bởi máu của biết bao người lính đã ngã xuống. Mỗi nhịp chèo là một lần đánh cược với số phận. Có những khoảnh khắc, ông nói, ông cảm nhận rất rõ cái chết đang ở ngay bên cạnh mình, gần đến mức chỉ cần với tay là chạm vào.

Trên đầu họ, những trận bom từ máy bay B-52 Stratofortress trút xuống dồn dập. Tiếng bom nổ không còn đơn thuần là âm thanh, mà là những cú chấn động xuyên thẳng vào cơ thể, làm đất trời như rung chuyển. Ông kể, có lúc cả dòng sông như bị xé toạc, nước bắn tung lên cao rồi đổ ập xuống, nhấn chìm tất cả trong hỗn loạn. Những chiếc bè tre nhỏ bé trở nên mong manh vô cùng giữa làn mưa bom ấy. Vậy mà họ vẫn đi, vẫn tiến lên trong im lặng. Không ai quay đầu lại, bởi phía sau không còn đường lui. Chỉ có phía trước – nơi đồng đội đang chờ tiếp viện, nơi nhiệm vụ đang dang dở. Chính ý nghĩ ấy đã giữ cho đôi tay họ không run, giữ cho con tim họ không gục ng

Một trong những ký ức ám ảnh nhất của ông là những đêm vượt Sông Thạch Hãn để vào tiếp viện. Đó là những đêm mà bóng tối không còn là màn che chở, mà trở thành nỗi sợ vô hình. Trong không gian đặc quánh mùi thuốc súng, từng chiếc bè tre lặng lẽ trôi, chở theo những con người biết rõ mình có thể không bao giờ quay trở lại. Trên đầu họ, bom từ máy bay B-52 Stratofortress dội xuống liên hồi, xé toạc cả bầu trời lẫn mặt nước. Và chính trong một lần như thế, khi vừa đặt chân sang bờ bên kia chưa lâu, ông Hồ Mơ đã bị trúng đạn vào chân.

Ông kể lại khoảnh khắc ấy không phải bằng sự kịch tính, mà bằng một giọng trầm, như thể đó chỉ là một lát cắt rất bình thường của chiến tranh: “Chỉ nghe một tiếng ‘phập’, rồi chân tê đi, không còn đứng vững nữa.” Viên đạn găm vào chân khiến ông ngã khuỵu, cơn đau lan nhanh nhưng không cho phép ông dừng lại. Giữa làn bom đạn, bị thương đồng nghĩa với việc trở thành gánh nặng, thậm chí là cái chết nếu không tự vượt qua. Nhưng điều đáng nói không phải là vết thương, mà là cách ông đối diện với nó. Ông không kêu la, không hoảng loạn, mà cố nén đau, băng tạm vết thương rồi tiếp tục di chuyển cùng đơn vị. Trong hoàn cảnh ấy, ý chí đã chiến thắng thể xác, và tinh thần trách nhiệm đã vượt lên trên nỗi đau cá nhân.

Những mất mát đến nhanh và tàn nhẫn. Ông kể về một người đồng đội vừa còn cười nói bên cạnh mình, chỉ vài phút sau đã không còn nữa. Một tiếng nổ vang lên, và tất cả chỉ còn là khoảng trống. Có những người bị hất văng xuống sông, mất hút trong làn nước đen đặc, không một tiếng kêu. Có những người nằm lại trên bờ, không kịp nhắm mắt. Ông nghẹn lại khi nhắc đến đêm mà cả đại đội hơn một trăm người, sau trận bom, chỉ còn lại chưa đầy bốn mươi. “Đếm lại mà không tin nổi… nhưng đó là sự thật,” ông nói. Những con số ấy không chỉ là thống kê, mà là từng khuôn mặt, từng câu chuyện, từng cuộc đời đã dừng lại. Và với những người sống sót như ông, đó là nỗi đau kéo dài suốt cả cuộc đời.

Ám ảnh nhất với ông là hình ảnh một người lính trẻ – cậu ấy còn rất trẻ, gương mặt vẫn còn nét ngây thơ. Ông nhớ cậu đã nói gì đó rất khẽ, như một lời gửi gắm, như một ước mơ còn dang dở. Nhưng rồi cậu chưa kịp nổ một phát súng nào thì bom đã ập đến. Mọi thứ diễn ra quá nhanh, đến mức ông không kịp phản ứng. Hình ảnh ấy cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí ông, như một thước phim không bao giờ dừng. Ông nói, chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống, mà còn lấy đi cả những giấc mơ chưa kịp bắt đầu. Và điều đó mới là điều khiến người ta đau đớn nhất.

Không chỉ bom đạn, cái đói, cái khát cũng là kẻ thù đáng sợ không kém. Ông kể về những ngày khát đến cháy cổ, môi nứt nẻ, cổ họng như bị thiêu đốt. Khi tìm được một giếng nước, dù nước đục ngầu, thậm chí có cả mùi tử khí, họ vẫn phải dùng. “Không uống thì chết khát, mà uống thì vẫn có cơ hội sống,” ông nói. Nhưng ngay cả trong hoàn cảnh ấy, họ vẫn cố gắng giữ cho nhau sự sống. Nước được lọc qua vải, được đun sôi, rồi chia nhau từng ngụm nhỏ. Không ai giành giật, không ai ích kỷ. Mỗi ngụm nước là một phần của sự sống, và họ trao cho nhau điều đó bằng cả tình đồng đội.

Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tình người lại trở nên rõ ràng và ấm áp hơn bao giờ hết. Ông kể, có những lúc tưởng chừng không thể vượt qua, nhưng chỉ cần một cái vỗ vai, một ánh mắt động viên, là lại có thêm sức mạnh. Họ sống vì nhau, chiến đấu vì nhau. Có người bị thương vẫn cố ở lại, không muốn trở thành gánh nặng cho đồng đội. Có người sẵn sàng nhường phần nước cuối cùng của mình cho người khác. Những điều nhỏ bé ấy, trong chiến tranh, lại trở thành điều lớn lao vô cùng.

Giờ đây, khi đã rời xa chiến trường, mỗi lần nhắc lại, ông Hồ Mơ vẫn không giấu được sự xúc động. Những ký ức ấy có thể đau đớn, nhưng ông không muốn quên. Bởi đó là một phần của lịch sử, là minh chứng cho sự hy sinh của cả một thế hệ. Ông nói, điều ông mong nhất không phải là được nhớ đến, mà là thế hệ sau hiểu được giá trị của hòa bình. Bởi hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu, bằng nước mắt, bằng cả tuổi xuân của biết bao con người.

Câu chuyện của ông không chỉ là câu chuyện của riêng ông, mà là câu chuyện của cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Nó không chỉ khiến người ta xúc động, mà còn khiến người ta phải suy nghĩ. Suy nghĩ về quá khứ, về hiện tại, và về trách nhiệm của mỗi người đối với tương lai. Bởi khi hiểu được những gì đã mất đi, ta mới biết trân trọng những gì đang có.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn