Câu chuỵện 169
Thời gian | Đơn vị / Chức vụ |
02/1972 – 07/1973 | Công nhân viên quốc phòng tại Q. Sông. |
08/1973 – 03/1974 | Thanh niên xung phong Đoàn 559. |
04/1974 – 08/1974 | Chiến sĩ tại C5, D2, E1. |
09/1974 – 09/1978 | Công tác tại C10, K3, E1, F324. |
10/1978 – 02/1979 | Học viên Trường Quân khu 4. |
03/1979 – 12/1984 | Đại đội trưởng C7, D8, F356. |
01/1985 – 06/1985 | Đi điều dưỡng và chữa bệnh. |
07/1986 – 10/1987 | Về Đoàn 250 (đến khi có quyết định mới). |
Các thông số quan trọng khác
● Thời gian thực tại ngũ: 15 năm 9 tháng.
● Thời gian quy đổi (để hưởng trợ cấp): 20 năm 11 tháng (do có thời gian chiến đấu hoặc ở vùng đặc biệt).
● Hạng thương binh: 4/4 (Một trên bốn).
● Tỷ lệ mất sức lao động: 21%.
● Ngày vào Đảng: Kết nạp tháng 6/1980, chính thức tháng 6/1981.
Bài Làm
Giữa nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi chúng ta thường loay hoay với những áp lực cá nhân, có bao giờ bạn dừng lại để hỏi: “Điều gì là điểm tựa cuối cùng khi một người mất đi gần như tất cả?”
Câu trả lời nằm trong cuộc đời của một người chiến sĩ – Đại úy Hồ Đình Liễu.
1. Vết xước trên da thịt và nỗi đau xuyên thế hệ
Hồ sơ quân nhân của ông ghi vỏn vẹn con số: 81% thương tật. Trong toán học, đó là một con số lớn. Trong cuộc đời, đó là một cơ thể không còn nguyên vẹn, là những cơn đau hành hạ mỗi khi trái gió trở trời. Nhưng chất độc màu da cam – kẻ thù vô hình từ chiến trường – không dừng lại ở đó. Nó tàn nhẫn len lỏi vào dòng máu, để lại di chứng lên người con đầu và hai đứa cháu nội, ngoại của ông.
Có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của một người cha, người ông khi nhìn thấy hậu quả của chiến tranh giày vò lên những mầm xanh của chính gia đình mình? Đó không còn là vết thương của riêng ông, đó là vết thương của cả một dòng họ, một nỗi đau kéo dài hơn nửa thế kỷ.
2. "Ta thà từ bỏ bản thân chứ không bỏ Đảng"
Giữa tận cùng của những thử thách ấy, ông đã thốt lên một lời thề sắt đá: "Ta thà từ bỏ bản thân chứ không bỏ Đảng".
Với nhiều người trẻ hôm nay, câu nói ấy có vẻ khó hiểu hoặc quá xa xôi. Nhưng hãy nhìn sâu hơn vào ý nghĩa của nó: Đảng với ông không chỉ là một tổ chức, mà là Lý tưởng, là Độc lập dân tộc, là cái "Đạo" của một người làm người.
Khi ông nói "từ bỏ bản thân", nghĩa là ông sẵn sàng gạt đi mọi đòi hỏi cá nhân, gạt đi những đau đớn thể xác và những mất mát riêng tư để giữ trọn vẹn lòng trung thành với con đường mình đã chọn. Đó là sự kiên định tuyệt đối. Một con người có thể bị tàn phá về thể chất, nhưng linh hồn và niềm tin của họ thì bất khả xâm phạm.
3. Bài học cho chúng ta: Sống có lý tưởng là sống có sức mạnh
Gửi các bạn trẻ, những người đang nắm giữ tương lai của đất nước:
● Đừng sợ hãi trước những "vết sẹo": Nếu người lính ấy có thể đứng vững với 81% thương tật và nỗi đau da cam, thì những thất bại tạm thời của chúng ta hôm nay chỉ là thuốc thử. Đừng để khó khăn quật ngã ý chí của bạn.
● Tìm cho mình một "Điểm tựa lý tưởng": Trong một thế giới đầy biến động, nếu không có một niềm tin vững chãi vào những giá trị cao đẹp (như lòng yêu nước, sự tử tế, hay trách nhiệm với cộng đồng), chúng ta sẽ rất dễ bị cuốn trôi. Lý tưởng chính là "la bàn" giúp chúng ta không lạc lối khi giông bão kéo đến.
● Biết ơn và tiếp nối: Chúng ta đang sống trong hòa bình nhờ vào những người đã hy sinh cả máu xương và tương lai của con cháu mình như ông Liễu. Sự biết ơn chân thành nhất chính là sống một cuộc đời có ích, xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi.
Người lính ấy có thể không còn lành lặn, gia đình ông có thể còn nhiều vất vả, nhưng tinh thần của ông là một ngọn đuốc rực sáng. Ông dạy chúng ta rằng: Cơ thể có thể héo mòn, nhưng niềm tin phải luôn xanh rờn.
Hãy sống sao cho đến cuối cuộc đời, chúng ta cũng có thể tự hào mà nói rằng: Tôi đã sống trọn vẹn với lý tưởng của mình, chưa một lần quay lưng, chưa một lần từ bỏ.
Thế hệ trẻ Việt Nam, hãy giữ cho mình một trái tim đỏ lửa như thế!



