CÂU CHUYÊN 196 - TRAI TYM ẤM GIỮA TUYẾN LỬA
Đêm Trường Sơn phủ sương lạnh. Trong căn hầm đất nhỏ hẹp, Lê Thu Hà khêu lại ngọn đèn dầu, ánh sáng vàng mỏng manh run rẩy theo từng nhịp bom vọng từ xa. Chị ngồi vá chiếc ba lô rách của Lực – cậu lính trẻ nhất tiểu đội. Những đường chỉ xiêu vẹo trong bàn tay run nhẹ vì lạnh, nhưng ánh mắt chị vẫn đầy kiên nhẫn như đang vá lại cả nỗi lo trong lòng người em.
Lực nằm gần đó, chân bị bong gân sau lần trượt dốc. Nó khẽ nói, giọng nửa đùa nửa thật:
– Chị Hà vá ba lô mà như vá cả linh hồn em vậy.
Thu Hà bật cười, cái cười nhỏ nhưng đủ làm bớt đi cái nặng nề của chiến tranh. Người ta vẫn bảo chị có giọng nói như gió mát trong rừng: nhẹ nhưng làm người ta yên tâm. Ở tuyến lửa này, chị không chỉ là trinh sát giỏi mà còn là điểm tựa tinh thần cho cả đội.
Ba năm chiến trận, rất nhiều đêm chị nằm nghĩ về mẹ – người phụ nữ gầy guộc ở quê nhà. Mỗi mùa gió bấc về, chị lại nhớ bàn tay mẹ quàng khăn cho mình, nhớ tiếng mẹ dặn:
“Con có đi đâu, cũng đừng để lòng mình cạn thương người.”
Và Thu Hà đã giữ trọn lời dặn ấy, giữa nơi bom đạn dễ khiến người ta trở nên sắt đá.
Một tối cuối tháng tám, đơn vị đang mở đường qua dốc Ba Bờ thì máy bay ập đến, bom nổ chói lòa. Mặt đất rung chuyển, đá đất cuồn cuộn đổ xuống như thác.
Trong khói mịt mù, Hà nghe tiếng Lực kêu thất thanh:
– Chị Hà ơi… cứu em…
Không kịp nghĩ, chị lao về phía tiếng gọi. Một tảng đất lớn đã đè lên người Lực, mặt nó tái nhợt như mất máu. Mảnh đạn sượt qua vai khiến chị đau thấu tận óc, máu chảy xuống ướt cả vạt áo. Nhưng chị vẫn gồng mình, lấy hết sức đẩy tảng đất sang bên, rồi kéo Lực ra khỏi đống đổ nát.
– “Chị đây rồi… chị không bỏ em đâu.”
Giọng chị khàn đi, nhưng vẫn đầy ấm áp.
Trong hầm trú ẩn, suốt đêm đó Thu Hà không rời Lực nửa bước. Chị nhường phần nước uống của mình, vừa đắp khăn, vừa bóp tay cho em đỡ đau. Đồng đội nhìn chị mà không ai cầm được nước mắt: giữa bom đạn mịt mù, người con gái ấy vẫn giữ được sự dịu dàng đến lạ.
Vệt thương trên vai chưa kịp lành thì tuyến đường huyết mạch lại bị bom khoét sâu. Đêm ấy, gió rừng buốt lạnh, cả tiểu đội đứng lặng nhìn con đường bị chặn, ai cũng hiểu: nếu không thông tuyến, đoàn chủ lực phía sau sẽ mắc kẹt.
Thu Hà quấn lại tấm băng ở vai, cầm cuốc đứng lên trước.
– “Còn tôi là còn đường. Còn đường thì đồng đội ta còn tiến được.”
Không đợi ai đáp, chị lội vào bùn, đất sạt đến mắt cá chân. Những nhát cuốc nặng nề, mùi thuốc nổ nồng gắt, nhưng chị không chậm một giây. Mỗi khi có bom dọa nổ, chị dang tay che cho những người trẻ hơn. Đôi mắt chị sáng lên dưới mưa, như ngọn lửa người Trường Sơn vẫn truyền nhau kể.
Gần sáng, đoạn đường được mở xong. Đội công binh phía sau reo lên trong nước mắt. Thu Hà ngồi bệt xuống, mặt đầy bùn, mồ hôi lẫn máu trên vai chảy xuống làn áo. Nhưng chị chỉ nở một nụ cười rất nhẹ:
– “Kịp rồi… kịp cho các anh rồi…”
Ngày hòa bình, Thu Hà trở về quê. Vừa thấy bóng con gái, mẹ chị chạy khập khiễng từ sân ra, đôi bàn tay già nua run rẩy áp lên gương mặt sạm nắng của Hà.
– Con… còn sống thật rồi…
Mẹ khóc như vỡ òa, ôm con thật chặt, như sợ chỉ cần buông tay một chút thôi, chiến tranh sẽ lại cướp mất con mình.
Thu Hà úp mặt vào vai mẹ, lần đầu tiên sau bao năm chị cho phép mình rơi nước mắt. Trong hơi ấm của mẹ, chị nghe cả tiếng núi rừng Trường Sơn đang vọng về – tiếng của những đồng đội còn nằm lại, tiếng gọi của những ngày băng qua lửa đạn.
Chị khẽ nói, như gửi cho tất cả những người đã cùng mình đi qua những tháng năm rực lửa ấy:
– “Con về rồi, má ơi… nhưng trái tim con vẫn ở nơi có anh em, có những người đã cùng con giữ lửa đến phút cuối.”


