Câu chuyện 220
Tôi là một người lính đã đi qua chiến trường Quảng Trị mùa hè năm 1972, cái mùa hè mà sau này người ta gọi là “mùa hè đỏ lửa”, còn với chúng tôi – những người trực tiếp sống trong nó – thì đó là một chuỗi ngày không có điểm dừng, không có ranh giới giữa sống và chết, không có khái niệm bình yên, chỉ có tiếng nổ, khói lửa, máu và những khuôn mặt đồng đội dần biến mất theo từng giờ, từng phút, từng giây, và nếu bây giờ tôi phải kể lại tất cả trong một dòng liền mạch, thì tôi chỉ có thể nói rằng cuộc chiến ấy không diễn ra theo từng trận đánh riêng lẻ mà nó là một cơn bão khổng lồ cuốn tất cả chúng tôi vào, nghiền nát từng con người một cách chậm rãi nhưng không ngừng nghỉ.
Ngày chúng tôi đặt chân đến Quảng Trị, tôi còn nhớ rõ cảm giác đầu tiên không phải là sợ hãi mà là choáng váng, bởi cảnh tượng trước mắt hoàn toàn khác với bất cứ điều gì tôi từng tưởng tượng, đất đai không còn là đất nữa mà bị xé nát, lật tung lên thành từng lớp, hố bom chồng lên hố bom, có những chỗ sâu đến mức nhìn xuống chỉ thấy một màu đen hun hút, cây cối thì cháy trụi, gãy đổ như những bộ xương khô đứng im lặng giữa không gian, và điều khiến tôi lạnh người nhất là những dấu tích còn sót lại của con người – một chiếc mũ sắt méo mó, một mảnh áo cháy dở, hay đôi khi là thứ mà tôi không dám nhìn kỹ vì biết rõ đó từng là một người lính như mình, và ngay lúc đó tôi hiểu rằng mình không còn ở trong một cuộc chiến bình thường nữa mà đã bước vào một nơi mà cái chết không phải là điều bất thường mà là điều hiển nhiên.
Chúng tôi chưa kịp ổn định vị trí thì pháo địch đã bắt đầu dội xuống, ban đầu là vài quả lẻ tẻ, rồi dày dần lên, rồi đột ngột biến thành một cơn mưa pháo đúng nghĩa, tôi còn nhớ rất rõ buổi sáng hôm đó, trời vừa hửng sáng, ánh sáng còn yếu ớt thì một tiếng rít xé gió vang lên, người chỉ huy chỉ kịp hét một tiếng “Nằm xuống!” thì ngay sau đó là một chuỗi tiếng nổ liên tiếp, đất dưới chân tôi rung lên như có một bàn tay khổng lồ đang lắc cả mặt đất, tôi lao xuống hầm, hai tay ôm đầu, nhưng dù có bịt tai thế nào thì âm thanh vẫn xuyên qua, nó không chỉ là tiếng nổ mà là một thứ lực ép khiến ngực tôi như bị bóp nghẹt, không khí đặc quánh lại, mùi thuốc súng và đất cháy tràn vào mũi khiến tôi không thở nổi, và trong lúc đó tôi nghe thấy tiếng kêu của ai đó rồi đột ngột im bặt, khi loạt pháo tạm ngừng, tôi ngẩng lên nhìn sang phía hầm bên cạnh thì chỉ còn một hố sâu, không có thi thể, không có dấu vết rõ ràng, chỉ có một khoảng trống, và chính cái khoảng trống đó mới là thứ đáng sợ nhất, bởi nó cho tôi thấy rằng cái chết ở đây không phải lúc nào cũng có hình dạng cụ thể, nó có thể xóa sạch một con người trong vài giây mà không để lại gì ngoài sự im lặng.
Sau trận pháo đó, chúng tôi chưa kịp hoàn hồn thì máy bay xuất hiện, tiếng động cơ từ xa vọng lại như sấm, càng lúc càng lớn, rồi bầu trời rung lên, những chiếc B52 thả bom xuống, không phải từng quả riêng lẻ mà là cả một dải bom trải dài, khi bom chạm đất, tôi không còn cảm nhận được mình đang đứng hay đang nằm nữa, bởi mặt đất dường như bị nhấc lên rồi đập xuống, hầm trú ẩn của chúng tôi sập một phần, đất tràn vào, có lúc tôi bị vùi đến ngang ngực, phải cố vùng vẫy, đào bới trong bóng tối để tìm đường thở, trong khoảnh khắc đó tôi thực sự tin rằng mình sẽ chết không phải vì đạn mà vì bị chôn sống, và khi được kéo ra khỏi đống đất, tôi hít một hơi mà cảm giác như lần đầu tiên được thở trong đời, nhưng chưa kịp hoàn hồn thì lại phải tiếp tục đào hầm, tiếp tục củng cố, bởi ở đó không có khái niệm “nghỉ”, chỉ có “sống sót thêm được bao lâu”.
Rồi đến những trận đánh giữ chốt, đó mới là nơi mà sự khốc liệt đạt đến đỉnh điểm, đơn vị tôi được giao giữ một vị trí mà cấp trên nói rõ: mất chốt là mất cả tuyến, nên không có lựa chọn nào khác ngoài việc giữ bằng mọi giá, ngày đầu tiên pháo địch dội xuống gần như liên tục, chúng tôi không thể ngẩng đầu lên quá vài giây, cứ mỗi lần ló ra là đạn bắn tỉa quét qua, đất đá văng vào mặt đau rát, đến đêm thì bộ binh địch bắt đầu tràn lên, tiếng bước chân, tiếng hò hét, tiếng súng nổ dồn dập, tôi bắn đến mức không còn cảm giác về tay nữa, chỉ biết thay đạn, bóp cò, thay đạn, bóp cò, rồi một quả lựu đạn rơi vào hầm, tất cả chúng tôi chỉ có vài giây, một đồng đội của tôi lao tới, nhặt quả lựu đạn và ném ngược ra ngoài, quả nổ ngay sau đó, cậu ấy bị hất văng, cánh tay gần như không còn nguyên vẹn, máu bắn lên mặt tôi, nhưng nếu cậu ấy không làm vậy thì chúng tôi đã chết hết, và điều khiến tôi ám ảnh là ngay cả khi bị thương nặng như vậy, cậu ấy vẫn cố nói “còn đạn không… đưa tao…” trước khi ngất đi.
Sang ngày thứ hai, chúng tôi bắt đầu rơi vào trạng thái kiệt quệ, nước gần như cạn, mỗi người chỉ còn vài ngụm nhỏ, cổ họng khô đến mức nuốt cũng đau, môi nứt toác, có người phải liếm nước đọng trên thành hầm, lương thực thì chỉ còn vài mẩu lương khô cứng như đá, nhưng không ai dám ăn nhiều vì không biết còn phải cầm cự bao lâu, trời thì nắng gắt, nhưng không ai dám ra khỏi hầm lâu, bởi chỉ cần ló đầu lên là có thể bị bắn, mùi khói, mùi đất, mùi máu trộn lẫn khiến không khí trở nên ngột ngạt, có lúc tôi cảm thấy mình không còn là con người nữa mà chỉ là một cơ thể đang cố tồn tại bằng bản năng.
Đêm thứ hai là cơn ác mộng thực sự, địch tấn công dồn dập hơn, khoảng cách giữa hai bên chỉ còn vài mét, trong ánh chớp của đạn, tôi nhìn thấy rõ khuôn mặt của họ, không còn là những cái bóng xa xôi nữa, mà là những con người bằng xương bằng thịt, có ánh mắt, có biểu cảm, có sợ hãi, và trong một khoảnh khắc, một người lính lao về phía tôi, khoảng cách gần đến mức tôi có thể thấy rõ hơi thở của anh ta, tôi không kịp suy nghĩ, chỉ bóp cò, anh ta ngã xuống ngay trước mặt tôi, và trong tích tắc đó, tôi nhìn thấy ánh mắt của anh ta trước khi tắt đi, đó không phải là ánh mắt của “kẻ thù” mà là ánh mắt của một con người, và chính khoảnh khắc đó khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không có người thắng, chỉ có những người sống sót và những người không còn cơ hội nữa.
Sang ngày thứ ba, chúng tôi gần như không còn sức, nhiều người bị thương, nhiều người đã nằm lại, đạn dược cũng cạn dần, nhưng lệnh vẫn là giữ chốt, và chúng tôi vẫn bám trụ, không phải vì không sợ mà vì không còn lựa chọn nào khác, đến khi địch rút lui, chúng tôi mới nhận ra mình đã sống sót qua ba ngày địa ngục, nhưng khi kiểm lại quân số, hơn một nửa đã không còn, những chỗ trống trong hàng ngũ khiến tôi cảm thấy lạnh sống lưng hơn bất cứ trận pháo nào.
Và rồi đến ngày tôi bị thương, đó là một buổi chiều âm u, đơn vị tôi đang di chuyển thì pháo bất ngờ dội xuống, không có cảnh báo, không có dấu hiệu, chỉ là một tiếng nổ cực lớn, tôi lao xuống một hố bom cạn nhưng vẫn bị sức ép hất văng, khi tỉnh lại tôi không nghe được gì, chỉ thấy mọi thứ rung lên, chân đau nhói, khi nhìn xuống tôi thấy máu chảy rất nhiều, xung quanh là những thân người nằm bất động, tôi gọi nhưng không ai trả lời, tôi nằm đó, không thể di chuyển, không thể tự cứu mình, chỉ có thể chờ, thời gian trôi chậm đến mức tôi tưởng như đã ngừng lại, tôi nghĩ đến gia đình, đến mẹ, đến những ngày bình yên, và tôi chấp nhận rằng có lẽ mình sẽ chết ở đó, giữa một nơi mà không ai biết đến sự tồn tại của mình.
Nhưng rồi, giữa lúc tuyệt vọng nhất, tôi nghe thấy tiếng gọi, đồng đội quay lại tìm những người còn sống, họ kéo tôi ra, băng bó sơ cứu rồi khiêng đi, trên đường rút, pháo vẫn dội, có lúc họ phải nằm xuống, lấy thân che cho tôi, có lúc phải bò qua những đoạn đất trống, tôi nhìn họ – những con người cũng kiệt sức, cũng đầy thương tích – nhưng vẫn không bỏ tôi lại, và chính họ đã kéo tôi ra khỏi ranh giới của cái chết.
Tôi sống sót, nhưng không còn nguyên vẹn, một phần cơ thể tôi đã nằm lại ở chiến trường Quảng Trị năm 1972, cùng với những người đồng đội không bao giờ trở về, và đến bây giờ, dù chiến tranh đã qua rất lâu, tôi vẫn không thể quên được cảm giác của những ngày ấy, không thể quên tiếng bom, tiếng súng, không thể quên những khuôn mặt đã biến mất, và nếu có ai hỏi tôi chiến tranh khốc liệt thế nào, tôi chỉ có thể nói rằng đó là nơi mà con người không chỉ chiến đấu với kẻ thù mà còn chiến đấu với chính sự sợ hãi, sự kiệt quệ và cả cái chết luôn ở ngay bên cạnh mình, từng giây, từng phút, không bao giờ rời đi.


