Câu chuyện 382:Võ Thị Sáu - Nữ du kích trẻ tuổi của dân tộc Việt Nam
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc Việt Nam, xuất hiện một bông hoa trắng đầy gan dạ và bất khuất. Võ Thị Sáu, người con gái mười bảy tuổi hiên ngang đứng tại pháp trường, không khuất phục trước đầu súng lạnh lẽo. Người con gái ấy đã để lại dấu ấn như một ngọn lửa bất diệt trong tim mỗi người dân đất Việt. Câu chuyện của cô như đoá lê ki ma nở giữa pháp trường, kiêu hãnh, trong trẻo và bất tử trước bóng tối của chiến tranh, là minh chứng cho lòng yêu nước bất diệt của dân tộc Việt Nam.
Năm 1933 tại Đất Đỏ, Bà Rịa, trong một gia đình lao động nghèo, Sáu lớn lên giữa thời nước mất nhà tan. Ngay từ khi còn nhỏ, cô đã chứng kiến cảnh giặc Pháp trói dân, đánh người, cướp thóc lúa, đốt nhà. Những hình ảnh ấy ăn sâu vào trái tim cô bé gầy gò nhưng đôi mắt lúc nào cũng sáng rực như có lửa. Khi mới 12–13 tuổi, Sáu đã theo anh trai làm liên lạc, dẫn đường cho lực lượng công an xung phong địa phương. Ở cái tuổi người ta còn lo chơi đùa, Sáu đã học cách hành động như một chiến sĩ thực thụ: nhanh nhẹn, tỉnh táo và gan dạ đến lạ thường.
Năm 15 tuổi, nhiệm vụ trừng trị tên cai Pháp khét tiếng tàn ác ở Đất Đỏ được giao cho lực lượng địa phương. Sáu tình nguyện tham gia, bởi cô hiểu quá rõ những tội ác hắn gây ra cho dân làng. Quả lựu đạn cô ném ra dù không kết liễu được hắn ngay, nhưng khiến quân địch kinh hoàng: một cô bé nhỏ xíu mà “gan bằng gang thép”. Từ khoảnh khắc đó, tên tuổi Võ Thị Sáu đã trở thành nỗi dè chừng của kẻ thù.
Sau nhiều lần hoạt động, Sáu bị bắt năm 1950. Trong nhà lao, thực dân Pháp không tiếc bất kỳ hình thức tra tấn nào để ép cô khai báo. Nhưng cô gái mười bảy tuổi ấy lại kiên cường đến mức khiến cả những kẻ tàn bạo nhất cũng phải sững sờ. Mỗi khi bị đánh đến ngất lịm, vừa tỉnh lại, Sáu chỉ mỉm cười, đôi mắt sáng bừng: “Tôi làm, tôi không hối hận. Tôi không khai gì cả.”. Không khuất phục được ý chí ấy, quân địch đưa Sáu ra Côn Đảo, chuẩn bị cho bản án tử hình. Nhưng ngay cả trong những ngày cuối cùng, cô gái tuổi mười bảy vẫn không mất đi sự lạc quan kỳ lạ. Trong trại giam, Sáu động viên các tù nhân khác, hát cho họ nghe, kể chuyện, truyền cho họ lòng tin vào ngày đất nước sẽ tự do. Người ta nói rằng ở Côn Đảo, chỉ có bóng tối, biển bạc đầu và gió rít, vậy mà bước chân của Võ Thị Sáu lại khiến nơi ấy như có ánh sáng.
Ngày 23/1/1952, Sáu bị đưa ra pháp trường. Trên con đường từ trại giam đến nơi hành hình, cô đi giữa hai hàng lính, nhưng dáng người vẫn thẳng, đầu ngẩng cao. Không hề run sợ, cô còn an ủi những người bạn tù đang khóc theo mình:“Đừng khóc, rồi đất nước mình sẽ được độc lập. Mọi người phải sống để thấy ngày đó.” Trước giây phút cuối cùng, Sáu cài bông hoa trắng lên tóc, cô mỉm cười rồi hát vang bài “Tiến quân ca”. Tiếng hát trong trẻo ấy hòa vào tiếng sóng và gió biển Côn Đảo, khiến cả những tên lính cũng phải cúi đầu.
Khi loạt đạn vang lên, Sáu ngã xuống nhưng không bao giờ biến mất. Cô trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước, là ngọn lửa soi sáng cho biết bao thế hệ thanh niên Việt Nam. Tại nghĩa trang Hàng Dương, Côn Đảo, mộ Võ Thị Sáu luôn đầy hoa và ánh nến. Người ta tin rằng cô gái ấy vẫn “chưa bao giờ ngủ yên”, mà vẫn đứng đó, giữ biển trời Tổ quốc bằng sự kiên cường của tuổi mười bảy. Võ Thị Sáu, một cuộc đời ngắn, nhưng là một thiên anh hùng ca dài vô tận.



