Câu chuyện 439
“MÙA HOA LỬA”
QĐND – “Về xã Trung Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An, nhắc đến CCB, thương binh Nguyễn Văn Lam thì ai cũng biết. Không phải bởi ông có hơn 20 năm làm cán bộ xã, là tấm gương điển hình trong phát triển kinh tế “vườn, ao, chuồng” (VAC), mà ông là tấm gương từng chiến đấu gan dạ, mưu trí và dũng cảm một thời chống Mỹ, cứu nước”.
Cựu chiến binh: Nguyễn Văn Lam
Quê quán: xã Thuần Trung-Nghệ An
Tháng 4 năm 1968, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Nguyễn Văn Lam lên đường nhập ngũ. Sau 3 tháng rèn luyện, ông được đưa về Tiểu đoàn 22, tỉnh Thanh Hóa. Ngày ấy, thấy ông tuy lanh lẹ, thông minh nhưng vóc dáng lại quá đỗi nhỏ bé, tiểu đoàn đã ngần ngại, muốn động viên ông ở lại tuyến sau làm công tác văn thư, liên lạc. Thế nhưng, khát vọng ra trận không giữ chân được người lính trẻ. Vượt chặng đường dài vào đến Quảng Bình, ông chính thức đứng trong hàng ngũ của Tiểu đoàn 19 trinh sát đặc công thuộc Sư đoàn 304. Để mài sắc thêm ý chí và kỹ năng chiến đấu, đơn vị lại đưa ông ra miền Bắc tiếp tục huấn luyện chuyên ngành. Đến đầu năm 1969, khi cùng đơn vị hành quân vào miền Nam bạt ngàn khói lửa, ông đã hiên ngang mang trên vai trọng trách: Tiểu đội trưởng thông tin trinh sát đặc công.
Đơn vị đóng quân ở Khe Sanh, Hướng Hóa, Quảng Trị — một trong những tọa độ lửa khốc liệt nhất. Nơi đây đã chứng kiến dấu chân ông qua hàng trăm trận đánh lớn nhỏ. Kỷ niệm thì nhiều, nhưng tạc sâu nhất vào tâm khảm ông vẫn là khúc tráng ca đầu đời ngày 12-4-1969, tại cao điểm 519. Mệnh lệnh đột nhập vừa ban ra, chỉ vỏn vẹn 15 phút, những người lính trinh sát đã xuất quỷ nhập thần luồn sâu vào tận sào huyệt địch để cài mìn, bộc phá. Khi tiếng súng lệnh xé toạc không gian, quân ta ào lên như thác đổ, chỉ 20 phút sau đã hoàn toàn làm chủ trận địa. Khí thế trận ấy hào hùng vô song: 20 tên ngụy đền tội, 35 xe tăng và xe bọc thép bị cày nát, mà diệu kỳ thay, đồng đội ông không một ai sứt mẻ.
Hỏi về những vết sẹo chằng chịt in hằn trên da thịt, ông chầm chậm nâng ly chè nóng. Hơi ấm lan tỏa, ánh mắt người cựu binh già bỗng sáng lên kiêu hãnh, giọng ông cất lên hào sảng: — “Đầu năm 1970, đơn vị của tôi nhận lệnh hành quân vào đánh chiếm cao điểm 565 Phong Điền, Thừa Thiên-Huế. Cao điểm này có vị trí hết sức quan trọng vì địch lợi dụng chặn đường tiếp tế lương thực, thực phẩm, vũ khí của ta, nhiều đơn vị bị cô lập.”
Mệnh lệnh ban ra cũng là lúc bắt đầu những tháng ngày nếm mật nằm gai. Ròng rã 2 tháng trời, đơn vị cử ông cùng đồng đội trần mình luồn rừng, lội suối đi trinh sát. Ngày trở về, mang theo những thông tin đánh đổi bằng máu và mồ hôi, ông đứng trước đồng chí Hà Tiến Biểu — Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 19, rành rọt báo cáo: — “Trận địa của địch trên cao điểm 565 được bảo vệ rất nghiêm ngặt, ngoài hệ thống hỏa lực bố trí dày đặc, xung quanh có hầm hào và 11 hàng rào thép gai bảo vệ...”. Nghe xong, cấp trên lập tức hạ quyết tâm: Bằng mọi giá phải đập nát chiếc gọng kìm này, khơi thông con đường sống cho bộ đội ta!
Nhưng trước ngày xuất kích, bàn chân giẫm phải thép gai của ông trong chuyến trinh sát vẫn còn sưng tấy, nhiễm trùng chưa khỏi, mỗi bước đi là một cơn đau nhức nhối. Xót lính, đồng chí Tiểu đoàn trưởng gọi ông lên, ân cần thông báo: — “Đồng chí Lam đi trinh sát về, chân đang bị đau, nay cho đồng chí ở lại điều trị, tôi cử người khác đi thay”. Mệnh lệnh ấy chứa đựng tình đồng chí ấm áp, nhưng với một người lính trinh sát, làm sao có thể nằm yên nhìn anh em vào chỗ chết? Quên cả đôi chân rỉ máu, ông đứng phắt dậy, dõng dạc xin đi: — “Em đi trinh sát nắm tình hình, bây giờ xin thủ trưởng cho em tham gia chiến đấu. Nếu hy sinh, em cũng chấp nhận”. Câu nói ấy vang lên kiên định, chém đinh chặt sắt, như một bản thề quyết tử trước lúc lên đường.
Đêm 27-5-1970, bầu trời Thừa Thiên quánh đặc bóng tối. Trận đánh lịch sử mở màn. Ông dẫn đầu một mũi trinh sát, âm thầm trườn dọc theo giao thông hào, luồn mình qua những hàng rào kẽm gai sắc lạnh. Đến khoảng 2 giờ sáng, mũi trinh sát của ông đã chọc thủng hàng rào thứ 10. Chỉ còn một lớp gai cuối cùng là áp sát trái tim trận địa địch.
Nhưng chiến tranh chưa bao giờ hết nghiệt ngã! Bất ngờ, ở mũi tiến công bên phải, một đồng đội vô tình chạm phải dây thép gai. Mìn và bộc phá nổ tung, xé toạc sự tĩnh lặng. Kẻ thù hoảng loạn phát hiện, chúng lập tức điên cuồng vãi đạn xuống như một trận mưa rào tử thần. Cuộc giành giật từng mét đất diễn ra vô cùng đẫm máu. Ngay trước mắt ông, đồng chí Hiển — người anh em cùng tổ — vừa ôm khẩu B40 bật dậy chưa kịp siết cò đã ngã gục. Lần lượt, hai đồng đội khác xông lên thay thế cũng bỏ mình giữa vùng đất cằn. Máu đồng đội nhuộm đỏ vạt đồi. Nỗi đau xót trào dâng, bóp nghẹt lồng ngực người lính trẻ.
Giữa lằn ranh sinh tử mỏng manh, ông bình tĩnh suy xét: Nếu nằm lại đây, trời sáng chắc chắn địch sẽ phát hiện và xé xác mình. Không do dự, ông quyết định chờ đợi. Khi pháo sáng vừa vụt tắt, nuốt nước mắt vào trong, cậu lính vóc dáng nhỏ bé ấy bật dậy oai linh, ôm lấy khẩu B40 còn vương hơi ấm máu đồng đội, nã liên tiếp 5 quả đạn hờn căm vào lô cốt địch cho đến khi buồng súng trống rỗng.
Hết đạn! Ông vứt súng lại, cuộn mình lao xuống triền đồi dốc đứng. Hành trình lùi bước là một cuộc chiến cắn răng chịu đựng đến tột cùng giới hạn. Cứ mỗi lần pháo sáng réo lên, ông cắn răng nằm im như một bức tượng đá vô hồn. Pháo tắt, thân thể bầm dập ấy lại tiếp tục lăn xả vào bóng đêm. 21 vết thương xé nát hình hài, máu tuôn xối xả khiến ông kiệt kiệt sức. Tới lúc lịm đi, ông rơi vào vô thức, chẳng còn định vị nổi thân xác mình đang trôi dạt về đâu giữa cõi mịt mùng.
Sáng hôm sau, khi tiếng súng đã tàn, những người đồng đội đi làm công tác thương binh, tử sĩ mới quặn lòng phát hiện ra ông. Nằm chơ vơ bên bờ suối, mạch đập thoi thóp mỏng manh tưởng chừng như đã tắt. Ông được đưa về tuyến sau giành giật lại sự sống. Chỉ 2 tháng sau, khi vết thương còn chưa kịp kéo da non, ngọn lửa cống hiến vẫn bừng cháy, ông lại tha thiết đề nghị được trở về đơn vị cũ để cầm súng.
Nhưng qua giám định, những trận đòn thù và khói lửa đã cướp đi vĩnh viễn 61% sức khỏe của ông. Đề nghị vào lại chiến trường không được chấp nhận. Khúc tráng ca của người lính trinh sát đành khép lại, nhưng tinh thần quả cảm, bi tráng của ông đã tạc vào lịch sử một bức tượng đài bất diệt!



