Câu chuyện 533
1. Mở đầu
Có những cuộc đời đã hóa thành dáng hình đất nước. Có những tuổi thanh xuân đã rực cháy như những đóa hoa lửa cho đất nước nở hoa độc lập, kết trái tự do. Những câu chuyện của họ, những kí ức của một thời chiến đấu oanh liệt chính là di sản thiêng liêng nhất mà chúng ta được trao truyền Hưởng ứng hoạt động “Câu chuyện thời hoa lửa”, em đã có dịp gặp gỡ và lắng nghe một ông cựu chiến binh tại quê hương Đô Lương. Cuộc trò chuyện diễn ra giản dị, không sân khấu, không ánh đèn, nhưng mỗi lời kể của ông lại khiến em lặng đi – như được chạm vào một phần lịch sử rất thật, rất gần.
2. Thông tin nhân chứng lịch sử
Họ và tên: Nguyễn Văn Sơn
Năm sinh: 1948
Quê quán: Thị Trấn- Đô Lương- Nghệ An
Tham gia chiến trường: Cựu thanh niên xung phong thuộc Đại đội 317, đã bám trụ tại Truông Bồn suốt 2 năm trước khi hy sinh 13 đồng đội vào ngày 31/10/1968.
3. Nội dung câu chuyện
Tối hôm đó, tôi ngồi ở quán cà phê nhỏ bên Quốc lộ 1A ở thị trấn Đô Lương, xem ánh đèn chiếu rọi vào mặt anh Nguyễn Văn Sơn, năm nay 78 tuổi, với đôi mắt vẫn còn sáng lấp lánh kể về những năm tháng chiến tranh. Anh là cựu thanh niên xung phong thuộc Đại đội 317, đã bám trụ tại Truông Bồn suốt 2 năm trước khi hy sinh 13 đồng đội vào ngày 31/10/1968. "Tôi 19 tuổi khi được gọi vào Tổng đội Thanh niên xung phong Nghệ An", anh bắt đầu, tay nắm cốc cà phê nóng chảy, như đang cầm lại chiếc cuốc xẻng cũ của mình thời chiến. "Chúng tôi được lệnh đến Truông Bồn vào tháng 7 năm 1967, đoạn đường 5km giữa hai dãy núi đã bị Mỹ dội bom phá hủy suốt 3 năm trước đó. Mỗi đêm, chúng tôi nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu, thấy ánh sáng lửa bật lên cả hàng cây, nhưng không bao giờ ngừng công việc". Anh kể về những ngày mưa bão, khi họ phải đào đất lật đá để san lấp hố bom ngay dưới đạn bắn. "Chúng tôi không có áo mưa, chỉ có chiếc áo lụa dày được tặng từ quê nhà. Mỗi khi có báo động máy bay, chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn dưới vách núi, nhưng ngay khi tiếng bom dừng lại, chúng tôi chạy ra để sửa đường trước khi đoàn xe quân sự đến". Vào ngày 30 tháng 10 năm 1968, anh đã nhận được giấy ra ngũ, chuẩn bị về quê hương ở tỉnh Thanh Hóa để kết hôn với cô gái anh đã yêu 2 năm trước. "Tôi đã đóng gói balo vào tối đó, nghĩ rằng sáng mai tôi sẽ về nhà. Nhưng lúc 2 giờ sáng, chúng tôi nhận lệnh phải thông đường ngay cho đoàn xe bộ đội đi qua Truông Bồn trước khi trời sáng". Anh kể rằng tất cả các thành viên Tiểu đội 2 đều xin ở lại thay anh, nhưng anh đã nói: "Tôi đã sắp ra ngũ, tôi phải ở lại để giúp các bạn hoàn thành nhiệm vụ". "Chúng tôi đã làm việc suốt đêm, san lấp 3 hố bom lớn trên đoạn đường 120m quan trọng nhất. Vào lúc 6 giờ 10 phút, khi chúng tôi vừa xong, có 4 máy bay Mỹ xuất hiện từ phía nam, trút xuống 2 loạt bom". "Tôi bị bay lùi 10 mét, đầu bị va vào vách núi, mất ý thức một lúc. Khi tôi tỉnh lại, khói trắng bao phủ toàn bộ khu vực, không nghe thấy tiếng nào cả. Tôi gọi tên các đồng đội, nhưng không có ai trả lời. Tôi chạy đến chỗ chúng tôi đang làm việc, chỉ thấy mảnh vỏ bao xả, chiếc khăn đỏ của chị Nguyễn Thị Hoài, và không có dấu vết của 13 bạn bè của tôi". Anh đã đứng đó hàng giờ, không thể nói gì cả, cho đến khi các đồng đội khác đến giúp đào tìm thi hài. "Chỉ tìm được 6 thi hài hoàn chỉnh, phần còn lại chỉ là mảnh xương và đồ đạc nhỏ. Tôi đã nhận thấy chiếc vòng tay đồng mà chị Nguyễn Thị Tâm đã mặc suốt thời chiến, đó là quà tặng của chị cho bạn trai của mình, anh Cao Ngọc Hòa, cũng đã hy sinh cùng chị". Hôm nay, anh đến thăm Khu di tích Truông Bồn mỗi tháng Mười, để dâng hương tưởng niệm các đồng đội của mình. "Tôi đã sống 78 năm, nhưng tôi vẫn nhớ từng cái tên của họ mỗi đêm. Họ đã từ bỏ hạnh phúc riêng để giúp Tổ quốc, và tôi không bao giờ quên được điều đó". Sau khi kể câu chuyện, anh uống hết cốc cà phê, đứng dậy và nói: "Hãy kể câu chuyện của họ cho thế hệ trẻ biết, để họ không bao giờ quên những gì chúng tôi đã làm". Tôi ngồi im lặng, cảm nhận như đã được trải qua những năm tháng chiến tranh ác liệt, nhìn thấy hình ảnh 13 thanh niên xung phong đang cười rạng rỡ bên đường 15A, với khẩu hiệu "Sống bám cầu, bám đường - chết kiên cường dũng cảm".
4. Cảm nghĩ của bản thân
Thầy Sơn ngồi đó, trong quán cà phê nhỏ ven đường Đô Lương, dáng người gầy guộc nhưng đôi mắt thầy vẫn ánh lên vẻ minh mẫn lạ thường. Ánh đèn vàng của quán hắt lên khuôn mặt thầy, nơi những nếp nhăn hằn sâu như những trang sử sống động, kể về một thời hoa lửa mà con chỉ mới được học qua sách vở. Thầy bắt đầu câu chuyện với giọng trầm ấm, không hề bi tráng, chỉ đơn giản là sự chân thật và nỗi niềm khắc khoải về những năm tháng đã qua. Con ngồi lắng nghe, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Thầy kể về ngày thầy 19 tuổi, khi bước chân vào Tổng đội Thanh niên xung phong Nghệ An, về những đêm thức trắng san lấp hố bom dưới làn bom đạn xối xả ở Truông Bồn. Con mường tượng ra cảnh thầy và các đồng đội của mình, những chàng trai, cô gái cùng trang lứa với con bây giờ, phải gạt đi nỗi sợ hãi, đối mặt với hiểm nguy để giữ cho con đường huyết mạch của đất nước không bị cắt đứt. Điều khiến con xúc động nhất là khi thầy kể về những người đồng đội đã hy sinh vào cái ngày định mệnh 31/10/1968. Thầy kể tên từng người một, với những ước mơ giản dị như bao bạn trẻ khác: Nguyễn Thị Hoài 17 tuổi, mơ được về quê trồng đậu xanh với mẹ; anh Cao Ngọc Hòa và chị Nguyễn Thị Tâm, đôi tình nhân đã chuẩn bị làm đám cưới sau khi hoàn thành nghĩa vụ. Con không thể tưởng tượng được, chỉ vài giờ nữa thôi là họ sẽ được về với gia đình, với hạnh phúc riêng, nhưng số phận nghiệt ngã đã cướp đi tất cả. Thầy kể về chiếc vòng tay đồng của chị Tâm, mà thầy tìm thấy giữa đống đổ nát, như một lời nhắc nhở đau lòng về những gì đã mất. Con cảm nhận được nỗi đau mất mát của thầy khi nhắc về những người bạn đã ra đi. Đôi mắt thầy bỗng nhiên đỏ hoe, ngón tay thầy lần theo huy hiệu cựu chiến binh trên áo, như muốn níu giữ một chút gì đó từ quá khứ. Thầy nói rằng thầy đã sống 78 năm, nhưng không bao giờ quên được những ký ức ấy. Con hiểu rằng, đối với thầy, những đồng đội đã hy sinh không chỉ là những người bạn đã cùng thầy vào sinh ra tử, mà còn là một phần không thể tách rời của cuộc đời thầy. Khi thầy kết thúc câu chuyện, con cảm thấy lòng mình nặng trĩu nhưng cũng tràn đầy lòng biết ơn. Con nhận ra rằng những gì mình đang có hôm nay, từ sự bình yên, tự do đến những cơ hội học tập, đều là nhờ sự hy sinh to lớn của các thế hệ đi trước. Con thầm hứa sẽ ghi nhớ câu chuyện của thầy, và sẽ cố gắng sống thật tốt, để xứng đáng với sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ. Con cũng mong rằng, thế hệ trẻ chúng con sẽ không bao giờ quên những bài học lịch sử, để giữ gìn và phát huy những thành quả cách mạng mà cha ông đã dày công xây dựng.



