Bài viết

Câu chuyện 557

Nghệ An08/07/2026Nguyễn Thị Bảo Ngọc1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bài làm

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Máu đào của các thương binh, liệt sĩ đã làm cho lá cờ cách mạng thêm đỏ chói. Sự hy sinh anh dũng của các liệt sĩ đã chuẩn bị cho đất nước ta nở hoa độc lập, kết trái tự do”. Trong hành trình của kế hoạch “Câu chuyện thời hoa lửa”, tôi chợt nhận ra mình không cần phải kiếm tìm những tượng đài xa xôi để ngưỡng vọng. Bởi lẽ, ngay trong chính ngôi nhà thân thuộc, dưới mái hiên đầy nắng, có một “pho sử sống” mà tôi hằng kính trọng. Người đó chính là ông ngoại tôi- bác Nguyễn Văn Trung, sinh năm 1955, hiện đang sinh sống tại thôn Khai Sơn 3, xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An. Ngồi đối diện với ông, tôi vẫn thấy vẹn nguyên hình ảnh một người lính dạn dày sương gió. Ông vốn là chiến sĩ thuộc Lữ đoàn 176 quân khu 4, người đã từng vào sinh ra tử tại chiến trường Trung Lào.

Bức chân dung của ông Trung không chỉ là một bức ảnh thông thường, mà là một lát cắt thời gian chứa đựng vô vàn câu chuyện hào hùng. Cảm nhận đầu tiên khi tôi nhìn thấy bức ảnh là một phong thái ung dung, rắn rỏi nhưng cũng vô cùng ấm áp.

Thời gian dẫu có khắc nghiệt, có làm bạc trắng mái đầu và hằn lên gương mặt gầy gò của ông những “vết sẹo thời gian” - những nếp nhăn, dấu vết của sương gió chiến trường, nhưng nó không thể xóa đi nét tinh anh trong đôi mắt và vẻ mộc mạc, chất phác vốn có. Ông đứng đó, trong bộ trang phục thường ngày đơn giản, hai tay đan vào nhau khiêm cung, ngước nhìn lên cao như đang tìm về một vùng ký ức xa xăm, nơi có những người đồng đội đã nằm lại.

Và có lẽ, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tôi chính là nụ cười của ông. Đó không phải là một nụ cười rạng rỡ, hào nhoáng, mà là một nụ cười hiền hậu, hơi gượng gạo trước ống kính, nhưng chứa đựng sự lạc quan và lòng bao dung của một người đã trải qua bao sóng gió, mất mát. Nụ cười ấy giống như một ngọn lửa hồng âm ỉ, không chỉ sưởi ấm không gian xung quanh mà còn thắp lên trong tôi niềm tin và lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng có câu nói lay động lòng người: “Hạnh phúc lớn nhất của người cầm quân là được ở bên chiến sĩ trên chiến trường”. Soi vào cuộc đời của ông ngoại, tôi mới thấu hiểu hết ý nghĩa của hai chữ hạnh phúc đầy gian lao ấy. Từ khi còn là một đứa trẻ, tôi đã quen với hình ảnh ông ngồi lặng yên bên tách trà, đôi mắt đôi khi xa xăm như đang tìm về một vùng ký ức xa xôi nào đó. Nhưng phải đến khi thực hiện kế hoạch này, được ngồi đối diện với ông như một “phóng viên trẻ”, tôi mới thực sự chạm vào những năm tháng thanh xuân hào hùng nhưng cũng đầy gian khổ của ông.

Đứng trước ông, tôi cứ ngẩn ngơ tự hỏi: Điều gì đã khiến một chàng thanh niên mười chín, đôi mươi khi ấy có thể can trường đến thế? Năm 1972, theo tiếng gọi thiêng liêng, ông tôi đã chọn gác lại những dự định riêng tư, gác lại lũy tre làng yên bình và cả những trang sách còn dang dở để lên đường. Thời ấy, hành trang của ông chẳng có gì ngoài một trái tim hồng và một ý chí sắt đá. Ở cái tuổi đôi mươi- cái tuổi mà chúng tôi bây giờ vẫn còn được bao bọc trong sự bình yên của giảng đường, thì ông đã chọn làm bạn với súng đạn, với những đêm hành quân không ngủ và những cơn đói lả nơi chiến trường khốc liệt. Với thế hệ của ông, “tình riêng” dẫu có sâu nặng cũng phải nhường chỗ cho “nợ nước”. Ông bảo: “Ngày ấy, khi đất nước chưa yên tiếng súng, thì hạnh phúc cá nhân sao có thể trọn vẹn?”.

Lý tưởng của ông và thế hệ thanh niên ngày ấy thật giản đơn nhưng cũng thật vĩ đại: “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Đó không phải là khẩu hiệu suông trên những tấm áp phích, mà là quyết tâm sắt đá nằm trong từng hơi thở, từng bước chân hành quân. Họ ra đi với niềm tin mãnh liệt rằng mỗi giọt máu đổ xuống sẽ tưới mát cho gốc rễ của cây độc lập, mỗi thanh xuân hy sinh sẽ là viên gạch xây nên mái nhà hòa bình cho con cháu mai sau. Nhìn vào nụ cười hiền hậu của ông bây giờ, tôi hiểu rằng lý tưởng ấy chưa bao giờ tắt. Nó chỉ chuyển hóa từ ngọn lửa chiến đấu sang ngọn lửa bền bỉ của ý chí, dạy cho tôi biết trân trọng giá trị của hai chữ “tự do” mà thế hệ của ông đã phải dùng cả tuổi trẻ để đánh đổi.

Ký ức đưa ông trở lại những tọa độ lửa, nơi bước chân người lính đã in dấu lên khắp các nẻo đường hành quân. Ông kể cho tôi nghe về những đêm hành quân xuyên rừng Trường Sơn mù sương, nơi những cơn mưa rừng xối xả và cái lạnh thấu xương không làm chùn bước chân người lính. Ông kể về những năm tháng đỏ lửa nơi toa độ chết, nơi tiếng bom gầm vang xé toạc bầu trời, nơi mặt đất rung chuyển dưới sức công phá của đạn lạc, và giữa làn khói đạn ấy, tình đồng chí là thứ duy nhất giúp ông và các đồng đội vượt qua nỗi sợ hãi cái chết.

Nhưng chiến tranh trong lời kể của ông không chỉ có súng đạn, nó còn là sự khốc liệt đến tận cùng của hoàn cảnh. Đó là những cơn sốt rét rừng rút cạn sức lực, khiến cơ thể run cầm cập giữa cái nóng hầm hập của đại ngàn. Đó là những ngày thiếu thốn nhu yếu phẩm, khi một ngụm nước suối hay một hạt muối chia đôi cũng trở thành thứ tài sản quý giá nhất thế gian. Giữa cái ranh giới mỏng manh của sự sống và cái chết, khi đối mặt với họng súng kẻ thù, ông bảo rằng: “Lúc ấy chẳng kịp sợ, chỉ biết rằng mình phải đứng vững để đồng đội phía sau được bình an”.

Có lẽ, điều khiến trái tim người chiến sĩ ấy thổn thức nhất sau bao năm tháng chính là tình đồng đội. Ông rưng rưng nhớ về những kỷ niệm chia nhau củ sắn lùi, bát cơm sẻ nửa giữa chiến hào sực mùi thuốc súng. Có những lời hứa của những người đã ngã xuống vẫn còn vang vọng mãi trong tâm trí ông. Những người đồng đội của ông, có người may mắn trở về, nhưng cũng có những người đã mãi mãi nằm lại ở tuổi đôi mươi, hóa thân vào cỏ cây, vào đất mẹ chiến trường xanh ngắt. Ông không kể nhiều về huân chương, ông kể về những người đồng đội đã ngã xuống khi tuổi đời còn xanh thắm. Với ông, mỗi vết sẹo còn hằn trên da thịt không phải là nỗi đau, mà là ký hiệu của một thời hoa lửa. Nhìn những tấm huân chương lấp lánh trên chiếc áo trấn thủ đã sờn màu, tôi bỗng nhớ đến câu nói đầy sức nặng: “Lịch sử đất nước được viết bằng xương máu, nếu có quên thì phải dùng máu để viết lại...”. Và ông ngoại tôi, chính là một trong những người đã dùng cả tuổi trẻ để góp nhặt từng nét bút xương máu ấy, dệt nên trang sử vẻ vang cho dân tộc.

Có những góc khuất tâm hồn mà nếu không phải là người thân, tôi sẽ chẳng bao giờ chạm tới được. Đó là những cơn đau nhức nhối mỗi khi trái gió trở trời, là những đêm ông trăn trở vì nhớ thương những người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường xanh ngắt. Với ông, vinh quang không nằm ở những danh hiệu cá nhân, mà nằm ở linh hồn của những người anh em đã ngã xuống cho mảnh đất này được nở hoa. Mỗi câu chuyện ông kể như một viên gạch hồng, xây đắp nên trong tôi lòng tự hào dân tộc. Tôi nhận ra rằng, hòa bình mà mình đang hưởng thụ không phải là điều hiển nhiên, mà được chắt chiu từ máu, nước mắt và cả một thời thanh xuân của thế hệ cha anh.

Trong suốt cuộc đời mình, có lẽ khoảnh khắc ngày 30/4/1975 là ký ức rực rỡ và choáng ngợp nhất mà ông chẳng thể nào quên. Ông kể, khi tin đất nước hoàn toàn độc lập vang lên qua những chiếc radio cũ kỹ, cả đơn vị như vỡ òa trong một niềm hạnh phúc không thể diễn tả bằng lời. Đó là những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gương mặt sạm đen vì khói súng, là những cái ôm xiết chặt của những người còn sống sót sau bao năm tháng gian khổ. Hào khí độc lập ấy không chỉ là niềm vui chiến thắng, mà còn là niềm an ủi cho những linh hồn đồng đội đã ngã xuống ngay trước ngưỡng cửa của ngày hòa bình.

Thế nhưng, hành trình trở về của một người lính sau chiến tranh chưa bao giờ là bằng phẳng. Rời tay súng, ông bước vào một cuộc chiến mới: cuộc chiến với cái nghèo, cái khó và việc tái hòa nhập với cuộc sống bình thường. Những ngày đầu trở về quê hương Nghệ An, ông phải đối mặt với muôn vàn thử thách khi đất nước còn bộn bề sau đổ nát. Từ một người lính quen với kỉ luật thép và tiếng súng đạn, ông bắt đầu lại với những công việc bình dị nhất để lo cho gia đình. Khó khăn lớn nhất không chỉ là thiếu thốn về vật chất, mà còn là những vết thương tinh thần và thể xác cứ mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức nhối. Thế nhưng, với bản lĩnh của người chiến sĩ đã từng đi qua “túi bom”, ông Trung chưa bao giờ gục ngã. Ông bảo: “Ngày xưa đạn bom còn chẳng sợ, giờ hòa bình rồi, vất vả mấy cũng chịu được, miễn là con cháu được học hành tử tế”.

Trở về với cuộc sống đời thường, ông ngoại tôi không còn mang khẩu súng trên vai, nhưng vẫn vẹn nguyên phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” - giản dị, kiên cường và luôn chan chứa tình yêu thương. Ông dạy tôi về lòng kiên trì, về sự biết ơn và trách nhiệm với quê hương yêu dấu. Viết về ông, tôi không chỉ viết về một người thân, mà còn là sự tri ân dành cho một thế hệ đã “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, viết về một người thầy, một điểm tựa tinh thần vững chãi của cả gia đình.

Rời tay súng khi đất nước sạch bóng quân thù, ông tôi không chọn nghỉ ngơi cho riêng mình. Với bản lĩnh được tôi luyện trong lửa đạn, ông tiếp tục dấn thân vào một trận tuyến mới- trận tuyến xây dựng và củng cố niềm tin của nhân dân tại quê hương. Suốt 11 năm giữ trọng trách Bí thư Đảng ủy, 3 năm làm Thường vụ trực Đảng và 5 năm giữ cương vị Bí thư Chi bộ, ông đã dành trọn tâm huyết để phụng sự, trở thành gạch nối vững chắc giữa ý Đảng và lòng dân.

Mỗi mốc thời gian không chỉ là những con số hành chính khô khan, mà là minh chứng cho một cuộc đời tận hiến, “trung với Đảng, hiếu với Dân”. Để rồi vào năm 2022, khoảnh khắc ông đón nhận huy hiệu 45 năm tuổi Đảng đã trở thành một dấu mốc vàng son, kết tinh của gần nửa thế kỷ trung kiên với lý tưởng. Dẫu hôm nay, trên đôi vai ấy không còn mang quân hàm trang trọng như trong bức chân dung, nhưng phong thái của ông vẫn vẹn nguyên sự uy nghiêm và mẫu mực. Tôi nhìn thấy trong nụ cười hiền hậu kia là sự thản nhiên của một người lính đã hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ mà Tổ quốc giao phó. Những “vết sẹo thời gian” trên gương mặt gầy gò của ông, giờ đây dường như cũng lấp lánh niềm tự hào như chính những tấm huân chương trên ngực áo. Ông chính là minh chứng sống động nhất cho chân lý: Người lính khi rời súng đạn, vẫn mãi là chiến sĩ tiên phong trên hành trình giữ lửa cho thế hệ mai sau.

Ông giữ cho mình một tinh thần lạc quan đáng khâm phục, nụ cười hiền hậu như trong bức ảnh đã nhuốm màu thời gian nhưng vẫn ngời sáng khí chất của một người cộng sản kiên trung. Trong mỗi lần gặp gỡ, ông thường dạy bảo con cháu về lòng kiên trì, sự biết ơn và trách nhiệm với quê hương. Ông chính là “ngọn lửa hồng” sưởi ấm tâm hồn chúng tôi, nhắc nhở thế hệ trẻ rằng: Hạnh phúc không nằm ở những điều xa hoa, mà nằm ở sự cống hiến và lòng trắc ẩn giữa người với người.

Trong bộ phim hoạt hình Mỹ Coco có một câu nói rất hay: “Một người chỉ thực sự chết đi khi không còn ai nhớ tới họ nữa”. Và bằng kế hoạch này, tôi sẽ là người giữ lửa, để những câu chuyện của ông mãi mãi sống cùng thời gian. Chúng cháu- những đoàn viên thanh niên- xin hứa với ông sẽ luôn giữ vững ngọn lửa truyền thống, không ngừng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những gì thế hệ cha anh đã hiến dâng.

Kết thúc cuộc trò chuyện, ông nắm lấy tay tôi với ánh mắt tràn đầy kỳ vọng. Ông nhắn nhủ: “Hòa bình hôm nay không phải là điều hiển nhiên, nó được đổi bằng xương máu và thanh xuân của cả một thế hệ. Các cháu hãy sống sao cho xứng đáng, phải biết trân trọng những gì mình đang có và không ngừng vươn lên bằng ý chí của người Việt Nam mình”.

Lời nhắn nhủ giản dị ấy của ông như một nốt lặng đầy quyền năng, buộc tôi phải soi rọi lại bản ngã và định nghĩa của mình về hai chữ “Lịch sử”. Hóa ra, lịch sử chưa bao giờ là những con số đông cứng trong giáo trình; lịch sử là dòng máu đỏ đang chảy trong huyết quản, là hơi thở nồng nàn của mảnh đất quê hương, và là cuộc đời đầy thăng trầm của những người chiến sĩ như ông. Tôi chợt thấy mình nhỏ bé trước món nợ ân tình vĩ đại mà thế hệ trước đã gây dựng. Đó là một món nợ di sản mà lời cảm ơn suông chưa bao giờ là đủ, nó đòi hỏi sự tiếp nối bằng những hành động cụ thể để viết tiếp trang sử của dân tộc trong thời đại mới.

Đứng dưới mái hiên nhà, nhìn bóng dáng ông hao gầy nhưng vững chãi, tôi tự hứa với lòng mình sẽ trở thành một người “giữ lửa”. Tôi sẽ mang câu chuyện của ông, tinh thần của ông lan tỏa đến bạn bè và những người xung quanh, để giá trị lịch sử không bao giờ bị mai một theo thời gian. Tôi sẽ nỗ lực học tập và rèn luyện, dùng tri thức để xây dựng quê hương, như cách ông đã dùng súng đạn để bảo vệ mảnh đất này.

Chúc ông luôn mạnh khỏe và bình an để tiếp tục chứng kiến sự trưởng thành của con cháu. Cảm ơn ông vì đã chiến đấu, đã trở về, và đã thắp sáng trong cháu một ngọn lửa yêu nước nồng nàn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Câu chuyện 557 | Câu chuyện thời hoa lửa