CÂU CHUYỆN 7 HAI CHIẾN TRƯỜNG, MỘT TÌNH ĐỒNG ĐỘI
HAI CHIẾN TRƯỜNG, MỘT TÌNH ĐỒNG ĐỘI
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
LƯƠNG VĂN DẬN – CÂU CHUYỆN 7
HAI CHIẾN TRƯỜNG, MỘT TÌNH ĐỒNG ĐỘI
Nhân vật: Lương Văn Dận | Sinh: 1/1/1952 | Nhập ngũ: 4/1970 | Đơn vị: Trung đoàn 101, Sư đoàn 1
Đồng đội là điểm tựa trong cả hai chặng đường miền Nam và Campuchia. Những người cùng mình trải qua gian khó thường trở thành ký ức lâu bền nhất.
Tư liệu hiện có ghi nhận tôi sinh 1/1/1952, nhập ngũ 4/1970, gắn với Trung đoàn 101, Sư đoàn 1 và chiến trường miền Nam và Campuchia. Những mốc ấy là cơ sở để tôi nhìn lại câu chuyện của mình một cách chân thật, không thêm thắt những chi tiết chưa được xác nhận.
Những gian khổ gắn với quãng thời gian ở Trung đoàn 101, Sư đoàn 1 và chiến trường miền Nam và Campuchia dạy tôi nhiều điều về sự kiên trì. Tôi hiểu rằng người lính phải biết tự vượt qua mình.
Gian khổ là một phần không thể tách khỏi đời lính. Nhưng điều đáng nhớ không chỉ là mình đã thiếu thốn hay mệt mỏi thế nào, mà là con người đã học cách vượt qua ra sao.
Trong hoàn cảnh khó khăn, người lính phải biết tiết kiệm từng thứ có thể tiết kiệm, giữ sức và giữ tinh thần. Không ai có thể lúc nào cũng khỏe, nhưng ai cũng có thể cố gắng hơn một chút.
Đồng đội là chỗ dựa quan trọng. Một phần nước, một lời động viên hay một lần giúp đỡ đều có thể tạo nên sức mạnh. Những việc nhỏ ấy sau này nhớ lại mới thấy rất quý.
Chính gian khổ làm tôi hiểu giá trị của những ngày bình thường. Khi trở về, một bữa cơm gia đình hay một buổi tối yên ổn cũng đủ làm mình thấy hạnh phúc.
Tôi không muốn kể gian khổ để làm cho câu chuyện trở nên lớn lao. Tôi chỉ muốn giữ lại bài học rằng con người có thể vượt qua nhiều thử thách nếu có ý chí, có đồng đội và có một mục tiêu chung.
Nhìn lại chặng đường gắn với Trung đoàn 101, Sư đoàn 1, tôi thấy mỗi giai đoạn đều có một ý nghĩa riêng. Có những ngày bắt đầu bằng sự bỡ ngỡ, có những ngày phải tự nhắc mình kiên trì, và có những ngày chỉ mong một tin tức từ quê nhà. Chính những điều giản dị ấy tạo nên ký ức lâu bền hơn cả những lời kể lớn lao.
Những câu chuyện như thế này không nhằm biến một người lính thành một nhân vật xa cách. Trái lại, điều đáng quý chính là nhìn thấy phía sau bộ quân phục là một con người bình thường: biết nhớ nhà, biết lo lắng, biết vui khi nhận tin tốt và biết cố gắng khi hoàn cảnh khó khăn. Chính sự bình thường ấy làm cho ký ức chiến tranh trở nên gần gũi với thế hệ hôm nay.
Tôi nghĩ ký ức cần được kể lại một cách có trách nhiệm. Những điều có trong tư liệu thì phải giữ đúng. Những điều chưa rõ thì không nên tự thêm. Bởi một câu chuyện về người thật không cần quá nhiều tình tiết kịch tính; chỉ cần chân thành là đã đủ sức lay động. Có khi một ngày nhập ngũ, một cái nắm tay lúc chia tay hay một nỗi nhớ quê cũng đủ kể về cả một thời.
Điều còn lại sau chiến tranh không chỉ là những gì đã mất, mà còn là cách con người sống tiếp. Người lính trở về tiếp tục làm việc, nuôi con, chăm lo gia đình và đóng góp cho quê hương. Những người trẻ hôm nay cũng có những nhiệm vụ của thời đại mình. Mỗi thế hệ có một cách cống hiến khác nhau, nhưng điểm chung là đều cần trách nhiệm.
Đến hôm nay, khi kể lại câu chuyện này, tôi chỉ muốn giữ lại những gì thật sự thuộc về ký ức của mình và những gì đã được ghi nhận trong tư liệu. Tôi không muốn thêm những trận đánh, địa danh hay tình tiết cụ thể khi chưa có căn cứ. Điều tôi chắc chắn là tuổi trẻ của mình đã gắn với chiến trường miền Nam và Campuchia, với đơn vị Trung đoàn 101, Sư đoàn 1 và với một thế hệ đã sống trong những năm tháng rất khác hôm nay.
Có thể thời gian sẽ làm nhiều chi tiết phai đi, nhưng những giá trị căn bản thì còn lại: tình đồng đội, lòng yêu quê hương, sự kiên trì và khát vọng được sống trong hòa bình. Đó cũng là điều tôi muốn gửi lại cho con cháu. đối với những năm tháng tôi đã sống trong Trung đoàn 101, Sư đoàn 1. Dù thời gian đã lùi xa, chiến trường miền Nam và Campuchia vẫn là một phần ký ức không thể tách khỏi tuổi trẻ của tôi.



