Câu chuyện 8
Mỗi lần đi ngang Nghĩa trang Liệt sĩ xã Hải Châu, tôi đều dừng xe lại vài phút. Đó đã trở thành một thói quen suốt hơn ba mươi năm nay. Tôi bước thật chậm trên con đường lát gạch, lặng lẽ thắp một nén hương rồi đi dọc theo những hàng bia trắng thẳng tắp. Có những tấm bia đã có tên, quê quán và năm sinh. Cũng có những tấm bia chỉ khắc vỏn vẹn dòng chữ: "Liệt sĩ chưa biết tên."
CÂU CHUYỆN 8
Mỗi lần đi ngang Nghĩa trang Liệt sĩ xã Hải Châu, tôi đều dừng xe lại vài phút. Đó đã trở thành một thói quen suốt hơn ba mươi năm nay. Tôi bước thật chậm trên con đường lát gạch, lặng lẽ thắp một nén hương rồi đi dọc theo những hàng bia trắng thẳng tắp. Có những tấm bia đã có tên, quê quán và năm sinh. Cũng có những tấm bia chỉ khắc vỏn vẹn dòng chữ: "Liệt sĩ chưa biết tên."
Nhiều người nghĩ nghĩa trang là nơi tĩnh lặng.
Nhưng với tôi, nơi đây chưa bao giờ im lặng.
Mỗi hàng bia đều như đang kể một câu chuyện.
Mỗi ngọn gió lướt qua đều mang theo ký ức của một thời đất nước chìm trong khói lửa.
Và mỗi lần đứng ở đây, tôi lại nhớ về người đồng đội đã mãi mãi nằm lại khi tuổi đời còn chưa tròn hai mươi hai.
Tên cậu ấy là Phong.
Chúng tôi gặp nhau vào mùa hè năm 1971, trong một đợt huấn luyện trước khi vào chiến trường. Phong quê ở một vùng biển miền Trung. Lần đầu gặp, tôi ấn tượng bởi nụ cười rất hiền và giọng nói lúc nào cũng nhẹ nhàng. Cậu thường kể về quê mình với niềm tự hào khó giấu được.
"Cả tuổi thơ tôi gắn với biển. Mỗi sáng thức dậy đều nghe tiếng sóng. Sau này hòa bình, nhất định tôi sẽ về đóng cho cha một chiếc thuyền thật lớn."
Đó là ước mơ giản dị của một chàng trai hai mươi tuổi.
Chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn thân.
Ban ngày cùng luyện tập.
Ban đêm nằm dưới tán rừng, kể cho nhau nghe về gia đình, về quê hương và những dự định sau chiến tranh.
Có lần Phong lấy trong ba lô ra một con ốc biển nhỏ đã nhẵn bóng.
Cậu đưa cho tôi rồi cười:
"Quê tôi nhiều lắm. Mang theo để mỗi khi nhớ nhà còn có cái mà ngắm."
Tôi cầm con ốc áp vào tai.
Tiếng gió luồn qua khe ốc nghe giống hệt tiếng sóng biển.
Từ hôm đó, mỗi khi nhớ quê, hai đứa lại chuyền tay nhau con ốc nhỏ ấy.
Chiến trường khốc liệt hơn tất cả những gì chúng tôi từng tưởng tượng.
Có những ngày đơn vị hành quân liên tục từ sáng đến khuya.
Có những đêm phải nằm im dưới mưa hàng giờ để tránh máy bay trinh sát.
Lương thực cạn dần.
Có hôm cả tiểu đội chỉ chia nhau một nắm cơm với ít muối vừng.
Nhưng chưa ai từng nghĩ đến chuyện bỏ cuộc.
Điều khiến tôi nhớ nhất ở Phong là cậu luôn lạc quan.
Mỗi khi thấy đồng đội mệt mỏi, cậu lại cất tiếng hát.
Giọng hát không thật hay nhưng đủ khiến cả đơn vị quên đi cái đói, cái rét và nỗi nhớ nhà.
Phong thường nói:
"Chúng ta cố thêm một ngày thì đất nước sẽ gần hòa bình thêm một ngày."
Chính câu nói ấy đã giúp biết bao người có thêm nghị lực.
Một buổi chiều cuối năm, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ vượt qua một cánh rừng để tiếp viện cho mặt trận phía trước.
Khi chỉ còn cách điểm tập kết không xa, tiếng bom bất ngờ dội xuống.
Khói bụi mù mịt.
Cây rừng gãy đổ.
Cả đơn vị nhanh chóng tản ra tìm nơi ẩn nấp.
Trong lúc hỗn loạn, một đồng đội bị thương nặng và mắc kẹt giữa khoảng trống.
Phong là người đầu tiên lao ra.
Tôi còn kịp hét lớn:
"Phong! Quay lại!"
Nhưng cậu không nghe thấy.
Hoặc có lẽ...
Cậu đã nghe, nhưng vẫn quyết định tiến về phía trước.
Phong kéo được người đồng đội vào nơi an toàn.
Ngay khoảnh khắc ấy, một tiếng nổ lớn vang lên.
Mọi thứ chìm trong khói trắng.
Khi chúng tôi chạy đến...
Phong đã nằm bất động.
Bàn tay cậu vẫn nắm chặt con dao găm.
Gương mặt rất bình yên.
Như thể chỉ đang ngủ sau một chặng hành quân dài.
Trong ba lô của Phong, ngoài vài bộ quần áo đã sờn cũ, chúng tôi tìm thấy một lá thư chưa kịp gửi về cho mẹ.
Cuối thư có một đoạn viết:
"Mẹ ơi, nếu một ngày con chưa kịp trở về thì mẹ đừng buồn. Chỉ cần đất nước được hòa bình, con tin mọi sự hy sinh đều xứng đáng."
Không ai cầm được nước mắt.
Chiến tranh kết thúc.
Tôi trở về.
Còn Phong...
Ở lại mãi với tuổi hai mươi mốt.
Suốt nhiều năm sau, tôi vẫn thường đến thăm mẹ của Phong.
Mỗi lần gặp, bà đều hỏi tôi kể lại những ngày cuối cùng của con trai mình.
Không phải để khóc.
Mà để được biết con mình đã sống như thế nào.
Tôi kể rằng Phong luôn cười.
Luôn giúp đỡ đồng đội.
Luôn là người xung phong nhận phần khó khăn.
Nghe xong, bà chỉ lặng lẽ gật đầu rồi nói:
"Thế là mẹ yên tâm."
Năm tháng qua đi.
Đất nước đổi thay từng ngày.
Những con đường đất đã thành đại lộ.
Những cánh đồng xác xơ năm nào giờ xanh mướt lúa.
Những vùng quê nghèo đã có điện, có trường học, có bệnh viện.
Mỗi lần nhìn thấy những đổi thay ấy, tôi lại nhớ đến lời Phong từng nói về ngày hòa bình.
Ước mơ đóng cho cha một chiếc thuyền lớn của cậu không bao giờ thành hiện thực.
Nhưng hàng triệu người dân Việt Nam hôm nay đang được sống trong hòa bình mà cậu và biết bao đồng đội đã đánh đổi bằng tuổi xuân.
Năm nay, cả nước hân hoan kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám thành công và Quốc khánh 2 tháng 9.
Sau lễ dâng hương tại nghĩa trang, một nhóm đoàn viên xã Hải Châu đến trò chuyện với tôi.
Một bạn trẻ nhìn những hàng bia trắng rồi khẽ hỏi:
"Bác ơi... điều gì khiến bác nhớ nhất về những người đồng đội đã hy sinh?"
Tôi nhìn thật lâu vào những dòng tên trước mặt.
Rồi chậm rãi đáp:
"Bác nhớ nụ cười của họ.
Không phải vì họ không biết sợ.
Mà vì họ tin rằng sẽ có một ngày đất nước không còn chiến tranh.
Họ chấp nhận hy sinh để thế hệ sau được sống trong những ngày bình yên."
Tôi chỉ tay về phía những hàng cây đang xanh mướt trong nghĩa trang.
"Các cháu biết không, những người nằm đây không mong được nhớ đến bằng những lời ca ngợi thật lớn lao.
Điều họ mong nhất là đất nước mãi mãi hòa bình.
Người dân được ấm no.
Thanh niên được học hành, làm việc và cống hiến.
Nếu các cháu sống có trách nhiệm, yêu quê hương, trung thực, đoàn kết và không ngừng học tập, thì đó chính là nén hương đẹp nhất dành cho họ."
Các bạn trẻ lặng im.
Có người cúi đầu.
Có người lặng lẽ lau nước mắt.
Trước khi rời nghĩa trang, tôi quay lại nhìn những hàng bia trắng lần cuối.
Ánh nắng tháng Tám phủ lên từng tấm bia một màu vàng ấm áp.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như những người đồng đội năm xưa vẫn đang mỉm cười.
Họ không còn hiện diện bằng xương thịt.
Nhưng họ đang sống trong từng con đường mới mở, trong những mùa lúa bội thu, trong tiếng cười của trẻ nhỏ, trong những ngôi trường khang trang và trong lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời Việt Nam.
Vì thế, với tôi, nghĩa trang liệt sĩ chưa bao giờ là nơi của sự kết thúc.
Đó là nơi bắt đầu của lòng biết ơn.
Là nơi nhắc nhở mỗi người Việt Nam rằng độc lập, tự do và hòa bình không tự nhiên mà có.
Đó là thành quả được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao con người bình dị.
Và chừng nào thế hệ trẻ hôm nay còn biết trân trọng lịch sử, sống tử tế, cống hiến bằng trí tuệ và trái tim của mình, thì những hàng bia trắng ấy sẽ không bao giờ im lặng, bởi câu chuyện về lòng yêu nước sẽ còn được kể mãi từ thế hệ này sang thế hệ khác, trên mảnh đất Hải Châu thân yêu và trên khắp dải đất hình chữ S mang tên Việt Na



