câu chuyện 9
Tiếng Quốc ca vừa cất lên, bàn tay tôi theo thói quen lại đặt lên ngực trái. Đó là một động tác rất tự nhiên mà suốt hơn nửa thế kỷ qua tôi chưa từng quên. Mỗi lần giai điệu "Đoàn quân Việt Nam đi..." vang lên, trái tim tôi lại nghẹn lại. Trong tiếng nhạc hùng tráng ấy, tôi không chỉ nghe thấy niềm tự hào của một dân tộc, mà còn nghe thấy tiếng bước chân của những người đồng đội năm xưa, những người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường để lá cờ Tổ quốc hôm nay được tung bay trong hòa bình.
CÂU CHUYỆN 9
Tiếng Quốc ca vừa cất lên, bàn tay tôi theo thói quen lại đặt lên ngực trái. Đó là một động tác rất tự nhiên mà suốt hơn nửa thế kỷ qua tôi chưa từng quên. Mỗi lần giai điệu "Đoàn quân Việt Nam đi..." vang lên, trái tim tôi lại nghẹn lại. Trong tiếng nhạc hùng tráng ấy, tôi không chỉ nghe thấy niềm tự hào của một dân tộc, mà còn nghe thấy tiếng bước chân của những người đồng đội năm xưa, những người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường để lá cờ Tổ quốc hôm nay được tung bay trong hòa bình.
Các cháu thanh niên xã Hải Châu thường hỏi tôi:
– Bác ơi, điều gì khiến bác xúc động nhất mỗi dịp Quốc khánh?
Tôi không trả lời ngay.
Tôi chỉ nhìn lên lá cờ đỏ sao vàng đang bay phần phật giữa quảng trường rồi chậm rãi nói:
– Là vì bác còn được đứng đây nghe Quốc ca. Còn rất nhiều người bạn của bác thì không có cơ hội ấy nữa.
Năm ấy, tôi vừa tròn hai mươi tuổi.
Tôi sinh ra trong một gia đình thuần nông. Quê tôi nghèo nhưng bình yên. Những ngày chưa có chiến tranh, tuổi thơ tôi gắn liền với cánh đồng lúa xanh, con sông nhỏ quanh làng và những buổi chiều theo cha thả lưới. Điều tôi mong mỏi nhất khi ấy chỉ là học xong, ở lại quê hương làm nghề sửa máy nông nghiệp để giúp bà con đỡ vất vả.
Nhưng rồi chiến tranh lan đến.
Làng quê vốn yên bình bỗng trở thành nơi ngày đêm vang tiếng bom.
Có những đêm cả nhà phải ôm nhau ngồi dưới hầm đến sáng.
Có những buổi sáng vừa bước ra khỏi cửa đã thấy khói đen bốc lên từ cánh đồng.
Chúng tôi lớn lên trong những năm tháng mà tiếng còi báo động quen thuộc hơn cả tiếng trống trường.
Khi nhận giấy gọi nhập ngũ, mẹ tôi không khóc.
Bà chỉ lặng lẽ gói vào ba lô của tôi vài củ khoai khô, một nắm gạo rang và chiếc khăn tay do chính tay bà khâu.
Trước lúc đi, mẹ nắm chặt tay tôi rồi nói:
– Con đi vì đất nước, mẹ tự hào. Nhưng nếu còn sống thì nhất định phải trở về.
Tôi gật đầu.
Trong lòng cũng tự hứa với chính mình như thế.
Ngày đầu vào đơn vị, tôi quen một người bạn tên Khánh.
Khánh hơn tôi đúng một tuổi.
Cậu ấy quê ở miền Bắc, còn tôi ở miền Trung.
Chúng tôi khác giọng nói, khác vùng quê nhưng lại rất hợp nhau.
Những đêm hành quân xuyên rừng, hai đứa thường đi cạnh nhau.
Khánh kể rằng ở quê mình có một cây gạo rất lớn trước cổng làng.
Cậu bảo:
– Hòa bình rồi, tớ sẽ về cưới vợ. Sau này có con trai, tớ sẽ đưa nó đến gốc cây gạo ấy và kể cho nó nghe về những ngày cha nó đã đi qua.
Tôi cười.
– Còn tớ sẽ đưa cha mẹ đi dọc khắp đất nước.
Chúng tôi đều tin rằng ngày ấy sẽ đến.
Niềm tin ấy giúp những người lính trẻ vượt qua biết bao gian khổ.
Những ngày ở chiến trường vô cùng khắc nghiệt.
Có hôm cả đơn vị phải hành quân liên tục hơn hai mươi cây số.
Có hôm ba ngày liền không được ăn một bữa cơm nóng.
Có những đêm mưa rừng lạnh buốt, quần áo ướt sũng nhưng không ai dám nhóm lửa vì sợ lộ vị trí.
Điều quý giá nhất khi ấy không phải là thức ăn.
Mà là tình đồng đội.
Mỗi ngụm nước đều chia nhau.
Mỗi tấm áo mưa đều nhường cho người bị sốt.
Có người nhịn phần cơm của mình để đồng đội khỏe hơn.
Chính tình người đã giúp chúng tôi đứng vững giữa những ngày khốc liệt nhất.
Rồi trận đánh định mệnh cũng đến.
Đơn vị tôi nhận nhiệm vụ giữ một điểm cao chiến lược.
Bom đạn dội xuống suốt nhiều giờ.
Khói bụi mịt mù.
Tiếng đất đá đổ sập hòa lẫn tiếng hô xung phong.
Trong lúc chiến đấu, Khánh phát hiện một đồng đội bị thương nặng mắc kẹt giữa làn đạn.
Không một chút do dự.
Cậu lao ra.
Tôi hét lớn gọi tên Khánh.
Nhưng tiếng bom đã nuốt chửng tất cả.
Khi trận đánh kết thúc...
Khánh không còn trở lại.
Điều khiến tôi đau lòng nhất là trong ba lô của cậu vẫn còn nguyên một bức ảnh gia đình chưa kịp gửi về.
Tôi cẩn thận gói bức ảnh ấy mang theo suốt chặng đường còn lại.
Tôi luôn tự nhủ.
Nếu mình còn sống.
Nhất định sẽ thay Khánh trở về thăm gia đình.
Ngày đất nước thống nhất.
Tôi trở về.
Việc đầu tiên tôi làm là tìm đến quê Khánh.
Mẹ cậu đã già.
Bà run run cầm bức ảnh trên tay.
Không khóc.
Chỉ vuốt nhẹ lên khuôn mặt con trai rồi hỏi tôi:
– Những ngày cuối... nó có sợ không con?
Tôi nghẹn giọng.
– Không bác ạ. Khánh chỉ lo đồng đội mình không kịp rút khỏi trận địa.
Người mẹ già khẽ gật đầu.
Bà nhìn lên bàn thờ con trai rồi nói:
– Thế thì nó đã sống đúng như điều bác dạy.
Nói xong, bà quay đi lau nước mắt.
Tôi cũng không cầm được lòng mình.
Thời gian trôi qua thật nhanh.
Đất nước đổi thay từng ngày.
Những vùng quê nghèo giờ đã có điện sáng, đường bê tông, trường học khang trang.
Những cánh đồng năm xưa đầy hố bom nay phủ kín màu xanh.
Mỗi lần nhìn thấy những đổi thay ấy, tôi lại nghĩ đến Khánh.
Ước mơ đưa con trai đến gốc cây gạo đầu làng của cậu không bao giờ thành hiện thực.
Nhưng hàng triệu đứa trẻ Việt Nam hôm nay đang lớn lên dưới bầu trời hòa bình mà cậu và biết bao người khác đã đánh đổi bằng tuổi xuân.
Năm nay, cả nước long trọng kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám thành công và Quốc khánh 2 tháng 9.
Tôi lại có mặt trong lễ chào cờ tại quê hương Hải Châu.
Khi Quốc ca vang lên, tôi đứng nghiêm, mắt hướng về lá cờ Tổ quốc.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác những người đồng đội năm xưa vẫn đang đứng cạnh mình.
Vẫn hàng quân ấy.
Vẫn những gương mặt trẻ tuổi ấy.
Chỉ khác rằng hôm nay họ không còn hiện hữu bằng xương thịt.
Họ hiện diện trong màu xanh của những cánh đồng.
Trong những nhà máy đang sáng đèn.
Trong những lớp học đầy tiếng cười.
Trong từng công trình mới mọc lên trên khắp đất nước.
Sau buổi lễ, một đoàn viên trẻ bước đến đỡ tôi.
Em hỏi:
– Bác ơi, theo bác, thế hệ trẻ hôm nay cần làm gì để xứng đáng với sự hy sinh của cha ông?
Tôi nhìn em rất lâu rồi đáp:
– Các cháu không cần phải trở thành những người hùng. Chỉ cần trở thành những công dân tử tế. Học thật tốt, làm việc thật chăm, sống trung thực, yêu gia đình, yêu quê hương, không quên lịch sử và luôn đặt lợi ích của đất nước lên trên những điều nhỏ bé của bản thân. Nếu làm được điều đó, các cháu đã tiếp nối con đường mà thế hệ chúng bác từng đi.
Em đoàn viên cúi đầu.
Tôi tin em đã hiểu.
Tiếng Quốc ca đã kết thúc từ lâu.
Nhưng trong lòng tôi, giai điệu ấy vẫn ngân vang như chưa bao giờ dứt.
Đó không chỉ là một bài hát.
Đó là ký ức của cả một dân tộc.
Là tiếng gọi của non sông.
Là lời nhắc nhở rằng độc lập, tự do và hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao người Việt Nam.
Và tôi luôn tin rằng, chừng nào mỗi người dân Việt Nam vẫn còn xúc động khi Quốc ca vang lên, vẫn còn biết cúi đầu trước lịch sử và biết ngẩng cao đầu để xây dựng tương lai, thì ngọn lửa của mùa Thu Cách mạng năm 1945 sẽ mãi cháy sáng trong trái tim các thế hệ, để Việt Nam không chỉ là một đất nước đã chiến thắng trong chiến tranh, mà còn là một dân tộc mạnh mẽ vươn lên trong hòa bình, đoàn kết và phát triển.



