Câu chuyện CCB Phạm Xuân Chiều
Ngọn lửa tuổi trẻ trong những năm tháng hoa lửa
NGỌN LỬA TUỔI TRẺ TRONG NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Ký sự về bác Phạm Xuân Chiều – người lính pháo binh năm xưa
Chiến tranh đã lùi xa gần nửa thế kỷ. Những cánh rừng bom đạn ngày nào giờ phủ một màu xanh yên bình. Con đường làng bê tông sạch sẽ, trẻ con nô đùa ríu rít, cuộc sống đủ đầy hơn xưa rất nhiều. Thế nhưng, ở một góc nhỏ thôn quê ấy vẫn có những con người mang trong tim ký ức về một thời “hoa lửa” – thời tuổi trẻ cháy hết mình vì Tổ quốc.
Trong buổi chiều nắng nhạt, tôi gặp bác Phạm Xuân Chiều – một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ. Bác đã ngoài 70, mái tóc bạc trắng, làn da sạm nắng thời gian, nhưng giọng nói và ánh mắt vẫn ánh lên vẻ cương nghị của người lính năm xưa. Chậm rãi rót chén nước trà xanh, bác bắt đầu kể cho tôi nghe câu chuyện đời mình – câu chuyện của một thế hệ thanh niên đã gửi trọn tuổi trẻ cho đất nước.
Bác sinh năm 1949, lớn lên trong những năm tháng đất nước còn chia cắt. Tuổi thơ của bác gắn liền với ruộng đồng, với những buổi chăn trâu, cắt cỏ, phụ giúp gia đình. Cuộc sống nghèo khó nhưng bình yên.
Thế rồi chiến tranh ngày càng ác liệt, bom đạn trút xuống quê hương, tiếng máy bay gầm rú xé toang bầu trời. Nhiều thanh niên trong làng lần lượt khoác ba lô lên đường nhập ngũ. “Năm 1966, bác mới 17 tuổi,” bác nhớ lại, “nhìn bạn bè trang lứa ra trận, trong lòng chỉ nghĩ: mình cũng phải đi.”
Không chờ ai gọi tên, bác chủ động viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Ngày rời nhà, mẹ bác lặng lẽ gói cho con ít cơm nắm, cha chỉ vỗ vai dặn dò: “Đi mạnh giỏi, giữ gìn sức khỏe, hoàn thành nhiệm vụ rồi về.” Hành trang của chàng trai trẻ khi ấy chỉ có vài bộ quần áo, chiếc ba lô sờn cũ và một trái tim đầy nhiệt huyết.
Bác được biên chế vào đơn vị pháo binh phòng không, làm nhiệm vụ bảo vệ bầu trời, đánh trả máy bay địch. Mười bảy tuổi rưỡi, bác viết đơn tình nguyện đi bộ đội, được ông Phạm Văn Rựng ký lệnh chấp nhận cho đi chiến đấu. Bác vào binh chủng Phòng không – Không quân, đơn vị pháo 37 đánh máy bay miền Bắc. Trong quá trình chiến đấu, bác cùng đơn vị tham gia bắn rơi 21 chiếc máy bay giặc Mỹ, trong đó có 9 chiếc rơi tại chỗ. Đến khi Mỹ ngừng ném bom miền Bắc, bác được về đoàn an dưỡng thuộc đoàn 80.
Tôi hỏi: “Bác còn nhớ cảm xúc lần đầu tiên nhận lệnh chiến đấu không?”
Bác trầm ngâm một lúc rồi nói: “Có chứ, hồi hộp lắm. Tim đập nhanh, tay run run. Ai mà không sợ. Nhưng nhìn anh em bên cạnh, tự nhiên thấy mình phải vững vàng.”
Tiếng còi báo động vang lên. Máy bay địch lao tới, bom rơi rung chuyển mặt đất, khói lửa mù mịt, đất đá bắn tung tóe. Cả đơn vị nhanh chóng vào vị trí chiến đấu. Trong những năm tháng ấy, đơn vị bác đã tham gia nhiều trận đánh ác liệt, bắn rơi nhiều máy bay địch. Có trận kéo dài suốt ngày đêm, không ai được chợp mắt, khói thuốc súng cay xè, tai ù đi vì tiếng nổ, nhưng tất cả vẫn kiên cường bám trụ.
Chiến tranh không chỉ có tiếng súng mà còn là vô vàn thiếu thốn. Bữa ăn chỉ là cơm độn sắn, khi thì củ khoai. Nước uống phải hứng từ suối, ngủ võng giữa rừng, mưa dột ướt cả chăn màn. Thế nhưng, giữa gian khổ họ vẫn lạc quan. Tối đến, cả tiểu đội ngồi hát, kể về chuyện quê hương, nhắc tên người thân. Tiếng cười át đi tiếng bom. Chính tinh thần ấy giúp họ vượt qua tất cả.
Khi nhắc đến đồng đội, ánh mắt bác bỗng ấm lại: “Anh em thương nhau như ruột thịt, có miếng ăn cũng chia, ai bị thương thì cõng nhau chạy, không ai bỏ ai lại phía sau.” Nhưng cũng có những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại chiến trường. Mỗi lần nhắc đến, giọng bác chùng xuống. Những mất mát ấy trở thành động lực để bác và đồng đội chiến đấu kiên cường hơn.
Sau năm 1973, bác được phục viên trở về quê hương. Rời chiến trường, bác lại bắt đầu một cuộc chiến khác – chiến đấu với đói nghèo. Bác tham gia công tác địa phương, làm đội trưởng sản xuất, góp sức xây dựng hợp tác xã, làm thủy lợi, khai hoang ruộng đất. Bàn tay từng cầm súng nay cầm cuốc, cầm cày.
Khi hỏi điều gì khiến bác tự hào nhất, Bác trả lời ngay: “Tuổi trẻ của các Bác được sống vì đất nước thế là đủ”. Không phải vì tấm Huân chương hay thành tích, mà chính là việc đã dám đứng lên bảo vệ Tổ quốc.
Trước khi tôi ra về, Bác gửi gắm: “Thế hệ trẻ bây giờ may mắn lắm, không còn bom đạn. Hãy học tập thật tốt, sống có ích, chấp hành pháp luật, yêu nước bằng hành động. Đừng lãng phí tuổi trẻ”.
Họ đã sống một tuổi trẻ rực lửa để chúng ta có một tuổi trẻ bình yên. Và ngọn lửa ấy – ngọn lửa yêu nước, trách nhiệm, đoàn kết – sẽ còn được truyền mãi cho các thế hệ mai sau.



