câu chuyện của bác Nghuyễn Duy Khương
Ông Khương sinh năm 1950, ở một con ngõ nhỏ phố Tân Chính, phường Đông Quang. Tuổi thơ ông đi qua những năm bom đạn, mái nhà lợp ngói cũ nhiều lần rung lên bởi tiếng máy bay gầm rú xa xa. Mười tám tuổi, chưa kịp hiểu hết thế nào là cuộc đời, ông đã khoác ba lô rời phố, theo đoàn thanh niên nhập ngũ, hành quân vào chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Ông kể, miền Đông khác hẳn quê nhà. Rừng cao su bạt ngàn, đất đỏ bám chặt gót chân, mưa thì xối xả, nắng thì cháy da. Ban ngày ém quân trong rừng, ban đêm hành quân, có những đêm chỉ nghe tiếng côn trùng và tiếng tim mình đập mạnh trong lồng ngực. Những người lính trẻ như ông khi ấy gọi những trận đánh dữ dội là “mùa hoa lửa” — hoa không nở trên cành, mà bùng lên từ đạn pháo, từ ý chí sống còn của con người.
Hoa lửa có màu cam rực của pháo sáng, màu đỏ thẫm của đất trộn máu, và cả màu trắng nhợt của khói súng quện trong sương sớm. Ông Khương nhớ nhất một trận đánh ven rừng cao su, khi cả đơn vị phải giữ chốt suốt ba ngày đêm. Lửa cháy, đất tung lên, cây cao su bị đạn cắt cụt thân, nhựa trắng chảy ra như nước mắt. Giữa khói lửa mù mịt ấy, ông nhìn thấy đồng đội ngã xuống, tay vẫn nắm chặt khẩu súng, mắt chưa kịp khép lại.
Nhưng cũng chính ở miền Đông Nam Bộ, giữa hoa lửa khốc liệt, ông học được thế nào là tình người. Chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm vắt. Có đêm yên tiếng súng hiếm hoi, cả tiểu đội ngồi tựa lưng vào nhau, thì thầm kể chuyện quê, chuyện con phố nhỏ, chuyện những mùa hoa thật sự sẽ nở khi chiến tranh qua đi.
Nhiều năm sau ngày trở về, ông Khương lại sống ở phố cũ, Tân Chính vẫn chật hẹp, Đông Quang vẫn ồn ào. Nhưng mỗi lần thấy ánh lửa bếp bập bùng hay pháo hoa đêm giao thừa, ông lại nhớ miền Đông, nhớ những năm tháng tuổi hai mươi. Hoa lửa trong ký ức không còn cháy dữ dội nữa, nhưng vẫn âm ỉ — nhắc ông nhớ về một thời đã sống, đã chiến đấu, và đã đi qua bằng cả tuổi trẻ của mình.



