Câu chuyện của cựu chiến binh Đào Đức Chỉ
nhân chứng lịch sử
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
CỦA CỰU CHIẾN BINH ĐÀO ĐỨC CHỈ - XÃ HƯNG KHÁNH
Ông Đào Đức Chỉ, sinh năm 1956, lớn lên trên mảnh đất Hưng Khánh – nơi những triền đồi xanh và những cánh đồng lúa quê hiền hòa đã nuôi dưỡng tâm hồn và tính cách của biết bao thế hệ con người chân chất, kiên cường. Năm 1978, khi đất nước chưa kịp nguôi vết thương chiến tranh, thì biên giới Tây Nam lại dậy lên lửa khói. Cũng năm ấy, chàng trai 22 tuổi Đào Đức Chỉ khoác ba lô lên đường nhập ngũ, mang theo lời dặn của cha mẹ và niềm tin của quê hương gửi gắm.
Ngày lên đường – tuổi trẻ gửi vào quân ngũ. Ngày tạm biệt gia đình, bác Chỉ chỉ có bộ quân phục mới còn hơi cứng và chiếc ba lô nặng trĩu. Mẹ đứng bên ngõ, tay run run cầm chiếc khăn tay, dặn con phải “giữ mình, thương đồng đội như ruột thịt”. Cha bác thì chỉ nói một câu ngắn gọn nhưng đầy tự hào:“Con trai Hưng Khánh ra trận, phải sống sao cho xứng.”
Vào đơn vị, bác trải qua những tháng ngày huấn luyện vất vả. Vai rớm máu vì dây ba lô, chân rộp phồng vì chạy bộ liên tục, những đêm nằm võng nghe tiếng gió rít qua rừng keo – tất cả trở thành ký ức không thể nào quên. Nhưng quan trọng hơn, đó là nơi bác tìm thấy một gia đình thứ hai: tình đồng chí – đồng đội, thứ mà bác nói “đã giữ tôi đứng vững giữa bom đạn”.
Hành quân sang Campuchia – bước vào vùng lửa. Cuối năm 1978, đơn vị của bác được lệnh sang chiến trường Campuchia, thực hiện nghĩa vụ quốc tế giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi họa diệt chủng tàn bạo của chế độ Khmer Đỏ.
Hành quân xuyên rừng biên giới là thử thách vô cùng gian khổ. Những cánh rừng thốt nốt mịt mùng, những con suối đỏ phù sa, những ngôi làng hoang tàn – tất cả đều mang dấu vết của tội ác và chiến tranh. Nhưng chính tại nơi ấy, những người lính trẻ như bác hiểu rõ hơn sứ mệnh của mình.
“Chúng tôi chiến đấu không chỉ để bảo vệ Tổ quốc, mà còn để cứu hàng vạn người dân vô tội,” bác Chỉ thường kể.
Những trận đánh khốc liệt ở biên giới Campuchia. Bác Chỉ từng tham gia nhiều trận đánh ác liệt. Nhưng ký ức sâu đậm nhất là trận đánh tại một cụm cứ điểm cố thủ của tàn quân Khmer Đỏ vào đầu năm 1979. Bác được giao nhiệm vụ trinh sát. Khi phát hiện khu vực trước mặt có dấu hiệu bị gài mìn, bác lập tức ra hiệu cho đơn vị dừng lại. Rồi một mình bò lên, lặng lẽ tháo gỡ từng kíp nổ. Nhờ sự bình tĩnh và kinh nghiệm ấy, cả tiểu đội tránh khỏi một bãi mìn dày đặc – thứ có thể cướp đi sinh mạng của nhiều đồng đội. Ngay sau đó, đơn vị mở đợt tấn công. Tiếng súng nổ rền vang trong rừng, tiếng hô xung phong át cả tiếng pháo. Ba giờ tác chiến liên tục, khói đạn che mờ cả bầu trời. Đến khi trận đánh kết thúc, bác Chỉ nhìn quanh và nghẹn lại khi thấy anh em trong tiểu đội đều đứng dậy, bụi đất phủ khắp người nhưng ai cũng còn sống.
“Khoảnh khắc đó, tôi biết chúng tôi đã giữ được mạng cho nhau,” bác nói.
Gian khổ nhưng nghĩa tình. Ngoài bom đạn, người lính Campuchia lúc ấy còn phải đối mặt với sốt rét, thiếu nước, thiếu lương thực. Có những ngày cả đơn vị chỉ có một nắm cơm vắt chia nhau. Đêm ngủ võng giữa rừng, muỗi nhiều đến mức chỉ cần vén tay áo lên là máu đã rớm đỏ. Nhưng giữa gian khổ, chính tình cảm của người dân Campuchia đã tiếp thêm sức mạnh cho bác và đồng đội. Nhiều gia đình dù nghèo cũng đem gạo, nước hay vài trái dừa ra tặng bộ đội Việt Nam. Họ gọi bác và đồng đội là “bộ đội nhà Phật” – những người cứu họ khỏi cảnh tận diệt.
Ngày trở về – mang theo ký ức không thể quên. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ quốc tế cao cả, bác Đào Đức Chỉ trở về quê nhà Hưng Khánh. Lúc ấy bác chỉ mới ngoài 30, nhưng đôi mắt đã chất chứa những trải nghiệm của một đời người.
Về quê, bác lao vào cuộc sống mới: làm kinh tế gia đình, xây dựng mái ấm, tham gia tích cực các hoạt động của địa phương. Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng tinh thần người lính năm xưa vẫn theo bác suốt cuộc đời: kiên cường, trách nhiệm, nghĩa tình.
Lời nhắn gửi cho thế hệ hôm nay. Nhắc lại những năm tháng ấy, bác Đào Đức Chỉ luôn nói một câu giản dị: “Chúng tôi đã đi qua chiến tranh để hôm nay các con, các cháu được sống trong hòa bình. Chỉ mong thế hệ trẻ biết trân trọng điều ấy và sống xứng đáng với những gì cha anh đã gìn giữ.”
Câu chuyện của bác – người lính Hưng Khánh năm 1956 – không chỉ là ký ức của cá nhân, mà là một phần của lịch sử hào hùng dân tộc: lòng dũng cảm, tinh thần quốc tế trong sáng, và tình yêu Tổ quốc cháy bỏng.



