Bài viết

Câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Minh (sinh năm 1964)

Hôm nay, khi đã bước sang tuổi ngoài sáu mươi, mái tóc đã điểm bạc và cuộc sống đã bình yên bên gia đình, ông muốn kể cho các con, các cháu nghe một phần cuộc đời của ông. Đó không phải là câu chuyện về những chiến công lớn lao hay những điều phi thường, mà là câu chuyện của một người lính bình thường đã sống, chiến đấu và trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn nhiều khó khăn.

Khánh Hòa02/06/2026Đoàn phường Ba Ngòi2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Các con, các cháu thân yêu!

Hôm nay, khi đã bước sang tuổi ngoài sáu mươi, mái tóc đã điểm bạc và cuộc sống đã bình yên bên gia đình, ông muốn kể cho các con, các cháu nghe một phần cuộc đời của ông. Đó không phải là câu chuyện về những chiến công lớn lao hay những điều phi thường, mà là câu chuyện của một người lính bình thường đã sống, chiến đấu và trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn nhiều khó khăn.

Ông tên là Nguyễn Minh, sinh năm 1964. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng sau chiến tranh. Khi ấy, quê hương còn nghèo lắm. Những con đường đất đỏ mùa nắng bụi bay mù mịt, mùa mưa thì lầy lội. Người dân chủ yếu sống bằng nghề biển và làm thuê kiếm sống qua ngày. Nhà ông đông anh em, cuộc sống thiếu thốn đủ bề. Từ nhỏ, ông đã quen với việc phụ giúp cha mẹ, khi thì gánh nước, lúc lại theo người lớn vá lưới, kéo cá.

Những năm cuối thập niên 70 và đầu thập niên 80, đất nước vừa thống nhất nhưng vẫn còn nhiều khó khăn. Nhiều thanh niên cùng trang lứa với ông đều mang trong mình khát vọng được đóng góp sức trẻ cho Tổ quốc. Bản thân ông cũng vậy. Dù cuộc sống gia đình còn bộn bề lo toan nhưng ông luôn nghĩ rằng một người thanh niên khỏe mạnh phải có trách nhiệm với quê hương đất nước.

Năm vừa tròn đôi mươi, ông tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày nhận giấy báo, mẹ ông khóc rất nhiều. Bà vừa tự hào vừa lo lắng. Cha ông chỉ lặng lẽ vỗ vai rồi dặn: “Làm người lính phải sống cho xứng đáng với màu áo mình mặc.” Câu nói ấy đến bây giờ ông vẫn còn nhớ như in.

Ngày lên đường, chiếc ba lô trên vai không có nhiều đồ đạc. Ngoài vài bộ quần áo và ít vật dụng cá nhân, hành trang lớn nhất của ông là niềm tin và sự quyết tâm. Khi bước lên xe, nhìn người thân đứng phía sau vẫy tay tiễn biệt, ông biết cuộc đời mình đã bước sang một trang mới.

Những ngày đầu trong quân ngũ là khoảng thời gian không dễ dàng. Từ một chàng thanh niên quen cuộc sống tự do, ông phải làm quen với kỷ luật nghiêm ngặt của quân đội. Mỗi sáng thức dậy từ rất sớm, tập thể dục, huấn luyện chiến thuật, hành quân, học chính trị. Có những hôm nắng như đổ lửa, quần áo ướt đẫm mồ hôi nhưng không ai được phép bỏ cuộc.

Điều khiến ông nhớ nhất chính là những cuộc hành quân dài hàng chục cây số. Ba lô nặng trên vai, đôi chân phồng rộp vì đi bộ liên tục. Có những đoạn đường rừng dốc cao, ai cũng mệt nhưng vẫn động viên nhau cố gắng. Chính trong gian khó ấy, tình đồng chí đồng đội ngày càng gắn bó. Chúng tôi chia nhau từng ngụm nước, từng viên thuốc và cả những lá thư từ quê gửi đến.

Có lần đơn vị của ông thực hiện nhiệm vụ tại khu vực biên giới. Điều kiện sinh hoạt rất thiếu thốn. Những đêm trực gác giữa rừng sâu, xung quanh chỉ có tiếng côn trùng và gió thổi qua tán lá. Nhiều lúc nhớ nhà da diết nhưng ông luôn tự nhủ phải hoàn thành tốt nhiệm vụ. Người lính không chỉ bảo vệ biên cương mà còn bảo vệ sự bình yên cho biết bao gia đình phía sau.

Một kỷ niệm mà ông không bao giờ quên là vào mùa mưa năm ấy. Đơn vị nhận nhiệm vụ hỗ trợ nhân dân một vùng bị lũ lụt. Nước dâng cao, nhiều hộ dân bị cô lập. Chúng tôi dùng dây thừng, bè tạm để đưa người già và trẻ nhỏ đến nơi an toàn. Hình ảnh những cụ già nắm chặt tay người lính, những em nhỏ được bế trên vai vượt dòng nước xiết khiến ông hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của hai chữ “phục vụ nhân dân”.

Sau nhiều năm hoàn thành nghĩa vụ quân sự, ông xuất ngũ trở về quê hương. Ngày trở về, quê nhà đã có nhiều đổi thay nhưng cuộc sống vẫn còn khó khăn. Từ người lính trở thành người lao động bình thường không phải chuyện dễ dàng. Tuy nhiên, những gì quân đội rèn luyện đã giúp ông vượt qua mọi thử thách.

Ông bắt đầu bằng những công việc giản dị nhất. Có lúc làm nghề biển, có lúc làm thuê đủ nghề để nuôi sống gia đình. Những ngày sóng lớn không thể ra khơi, cả nhà lại phải tính toán từng đồng chi tiêu. Dẫu vậy, ông chưa bao giờ cho phép mình nản chí. Người lính đã quen đối mặt với gian khổ thì không thể đầu hàng trước khó khăn của cuộc sống.

Khi lập gia đình và có các con, ông càng thấm thía trách nhiệm của một người cha. Ông luôn dạy các con phải sống trung thực, biết yêu lao động và biết trân trọng những gì mình đang có. Cuộc sống hôm nay đủ đầy hơn rất nhiều so với thời của ông, nhưng giá trị của sự cố gắng và lòng biết ơn thì không bao giờ thay đổi.

Đến nay, khi tham gia sinh hoạt Hội Cựu chiến binh tại địa phương, ông vẫn luôn giữ gìn phẩm chất của người lính Cụ Hồ. Ông cùng các đồng đội tham gia các hoạt động xã hội, giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Mỗi lần gặp lại đồng đội cũ, chúng tôi lại nhắc về những năm tháng thanh xuân đã gửi trọn cho Tổ quốc.

Các con, các cháu thân mến!

Điều quý giá nhất mà ông nhận được từ những năm tháng quân ngũ không phải là huân chương hay thành tích, mà là bản lĩnh sống. Quân đội đã dạy ông biết kỷ luật, biết hy sinh, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Những bài học ấy theo ông suốt cuộc đời.

Ông mong các con, các cháu hôm nay dù học tập hay làm việc trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng hãy sống có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng và với đất nước. Các cháu không phải trải qua chiến tranh như thế hệ ông, đó là một điều may mắn. Vì vậy hãy cố gắng học tập, lao động thật tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Mỗi khi nhìn lá cờ Tổ quốc tung bay trong gió, ông lại nhớ về những năm tháng tuổi trẻ khoác trên mình màu áo xanh người lính. Đó là quãng đời mà ông luôn tự hào, bởi ông đã sống hết mình cho lý tưởng của tuổi trẻ và cho tình yêu quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn