Câu chuyện của một thời
Em tên là Trần Hải Yến, học sinh lớp 8B. Hôm nay, em xin được kể lại câu chuyện mà em đã nhiều lần được nghe từ một người ông ở thôn La Hà Nam – ông Phạm Văn Mùi, sinh năm 1955.
Em tên là Trần Hải Yến, học sinh lớp 8B. Hôm nay, em xin được kể lại câu chuyện mà em đã nhiều lần được nghe từ một người ông ở thôn La Hà Nam – ông Phạm Văn Mùi, sinh năm 1955.
Câu chuyện ông kể là câu chuyện của một thời chiến tranh đầy khói lửa, nơi tuổi trẻ của ông và bao người lính khác đã gửi lại giữa núi rừng, bom đạn. Ngày nhập ngũ, ông cũng chỉ vừa tròn đôi mươi, dáng người gầy gò, đôi bàn tay còn lóng ngóng khi lần đầu cầm khẩu súng. Nhưng trong tim của những người lính trẻ khi ấy luôn cháy bỏng một niềm tin: phải bảo vệ quê hương, để đất nước được sống trong hòa bình. Ông kể, chiến trường năm ấy khốc liệt vô cùng. Bom rơi, đạn nổ không kể ngày đêm, đất đá tung lên mù mịt, bầu trời nhiều khi đỏ rực như lửa cháy. Có những đêm mưa rừng lạnh thấu xương, cả đơn vị co mình trong hầm trú ẩn, nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu mà tim đập thình thịch. Trong bóng tối, các anh chỉ biết nắm chặt tay nhau, truyền cho nhau chút hơi ấm và động viên: “Ráng lên, rồi hòa bình sẽ tới.”
Những lần hành quân xuyên rừng là những kỷ niệm ông không bao giờ quên. Lương thực thiếu thốn, mỗi người chỉ có vài nắm cơm vắt mang theo, nước uống phải chia từng ngụm nhỏ. Có đồng đội bị thương nặng, anh em thay nhau cõng vượt dốc, băng suối, dù phía trước vẫn còn tiếng súng vang lên. Không phải ai cũng may mắn trở về. Có những người đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp gửi một lá thư về quê, chưa kịp nói lời từ biệt với gia đình. Mỗi lần tiễn đưa đồng đội, ông và những người còn sống chỉ lặng lẽ cúi đầu, tự hứa với lòng mình phải tiếp tục chiến đấu, sống thay phần đời còn dang dở của họ. Rồi ngày hòa bình cũng đến. Khi tiếng súng cuối cùng lắng xuống, ông đứng giữa khoảng đất hoang tàn, nước mắt lăn dài trên gương mặt sạm nắng. Đó không phải là nước mắt của đau khổ, mà là nước mắt của hạnh phúc – hạnh phúc vì từ nay trẻ em được đến trường trong tiếng cười, không còn giật mình vì bom đạn; những người mẹ không còn thấp thỏm ngóng con nơi đầu ngõ mỗi đêm.
Ông trở về quê hương với chiếc ba lô cũ sờn vai, cơ thể mang nhiều vết thương của chiến tranh, nhưng lòng nhẹ nhõm hơn bao giờ hết. Giờ đây, khi được sống trong căn nhà yên ấm, nhìn con cháu sum vầy, ông mới thấy rằng mọi hi sinh ngày ấy đều hoàn toàn xứng đáng. Ông thường bảo với chúng em rằng, chiến tranh đã lùi xa, nhưng bài học của nó thì vẫn còn. Ông kể chuyện không phải để chúng em sợ hãi, mà để biết quý trọng từng ngày hòa bình, biết yêu thương con người, sống nhân ái và có trách nhiệm hơn với đất nước.
Em hiểu rằng, hòa bình hôm nay là món quà vô giá được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao thế hệ cha ông. Và chúng em – những người sinh ra trong yên bình – phải sống sao cho xứng đáng, để chiến tranh chỉ còn là những câu chuyện được kể lại trong ký ức, chứ không bao giờ lặp lại trong cuộc đời.


