CÂU CHUYỆN CỦA ÔNG HÀ VĂN XÁM PHẦN III. QUA NHỮNG CÁNH RỪNG
Hành quân sang Lào là một cuộc thử thách mà có lẽ chỉ những người từng đi qua mới hiểu được đầy đủ cái dài của con đường và cái nặng của những bước chân. Rừng núi trải ra trước mắt, những con dốc nối tiếp nhau, những dòng suối phải vượt qua, những đêm dài không ánh sáng và những ngày phải tránh máy bay. Người lính đi giữa thiên nhiên nhưng không được hưởng sự bình yên của thiên nhiên; rừng có thể che chở nhưng cũng có thể trở thành nơi thử thách sức chịu đựng đến tận cùng. Gạo mang theo ngày một vơi, áo quần sờn rách, chân phồng rộp, súng có lúc ướt vì mưa, nhưng đoàn quân vẫn tiến lên. Trong cuộc hành quân ấy, không có chỗ cho sự than phiền kéo dài, bởi mỗi người đều hiểu rằng phía trước còn đồng đội, còn nhiệm vụ và còn một chiến trường đang chờ.
Ban ngày tránh máy bay, ban đêm mới đi. Chỉ một câu ngắn nhưng đủ để hình dung về nhịp sống của những người lính tình nguyện. Họ phải sống theo nhịp của chiến tranh, phải lựa chọn từng thời điểm để di chuyển, phải biến bóng tối thành nơi che chở cho đoàn quân. Những đêm mưa rừng xối xả, đất bám đầy người, quần áo ướt, súng ướt, đôi chân phồng rộp, nhưng những bước chân vẫn nối tiếp nhau. Có lẽ trong những đêm như thế, người lính không nghĩ quá xa. Họ chỉ tập trung vào bước chân phía trước, vào người đồng đội bên cạnh, vào con đường phải đi và vào nhiệm vụ cần hoàn thành. Chính những điều rất nhỏ ấy đã giúp con người đi qua những chặng đường rất lớn.
Đặt chân lên đất bạn, ông Xám mới thấm thía sâu sắc câu nói về tình hữu nghị Việt – Lào. Bởi trước đó, tình đoàn kết giữa hai dân tộc có thể là một điều được nghe nói, nhưng từ khi bước vào đời sống của nhân dân Lào, ông bắt đầu nhìn thấy tình nghĩa ấy bằng những hình ảnh cụ thể. Người dân Lào nghèo nhưng giàu tình cảm. Họ chia cho bộ đội Việt Nam từng nắm gạo, từng củ sắn; có bà mẹ Lào lẳng lặng treo ống cơm lam trước lán rồi quay đi mà không nói một lời. Trong một hoàn cảnh mà chính họ cũng phải sống giữa chiến tranh và thiếu thốn, việc chia sẻ một phần lương thực của mình cho bộ đội Việt Nam không còn là một hành động nhỏ. Nó là sự trao gửi niềm tin.
Một nắm gạo có thể không nhiều. Một củ sắn có thể không đủ cho một bữa ăn. Một ống cơm lam có thể chỉ là một phần lương thực giản dị. Nhưng trong chiến tranh, giá trị của một món quà không nằm ở việc nó lớn đến đâu mà ở chỗ người trao có thể đang trao đi một phần những gì chính mình cũng cần. Người mẹ Lào treo ống cơm lam trước lán rồi lặng lẽ quay đi có lẽ không cần nói gì thêm. Hành động ấy tự nó đã là một lời nói. Nó nói rằng những người lính từ Việt Nam sang không phải là những người xa lạ. Nó nói rằng giữa những con người khác quê hương, khác ngôn ngữ vẫn có thể tồn tại một sự đồng cảm sâu sắc nếu họ cùng đứng trước một hoàn cảnh và cùng hướng về một mục tiêu.
Đó cũng là lúc người lính Hà Văn Xám hiểu rằng mình đang tham gia một cuộc chiến có ý nghĩa vượt ra ngoài biên giới của quê hương. Ông cùng đơn vị phối hợp với quân giải phóng Lào chiến đấu chống kẻ thù chung, bảo vệ cách mạng nước bạn. Nhiệm vụ ấy mang theo ý nghĩa của nghĩa vụ quốc tế, nhưng với một người lính trực tiếp sống giữa chiến trường, nó trước hết là những con người cụ thể, những khuôn mặt cụ thể, những đồng đội cụ thể và những người dân cụ thể. Người lính chiến đấu cho một đất nước khác không phải bằng một khái niệm trừu tượng, mà bằng việc bảo vệ những con người đang sống trên mảnh đất ấy.
Từ đó, đất Lào dần trở thành một phần ký ức của ông. Một mảnh đất không phải nơi ông sinh ra nhưng lại lưu giữ một phần tuổi trẻ. Một nơi có những cánh rừng ông từng đi qua, những con đường ông từng hành quân, những người dân đã chia cho ông từng nắm gạo, củ sắn và những người đồng đội đã cùng ông chiến đấu. Khoảng cách địa lý giữa Pọng và đất bạn có thể rất xa, nhưng khoảng cách của tình người lại trở nên gần đến lạ. Và trong những năm tháng tiếp theo, chính mảnh đất ấy sẽ chứng kiến những trận chiến ác liệt, những mất mát không thể gọi thành tên và sự trưởng thành sâu sắc nhất của người lính Hà Văn Xám.



