CÂU CHUYỆN CỦA ÔNG HÀ VĂN XÁM PHẦN IX. MỘT ĐỜI NGƯỜI, MỘT NHỊP CẦU VIỆT – LÀO
Nếu nhìn lại cuộc đời Hà Văn Xám từ bản Pọng đến những cánh rừng trên đất Lào rồi trở về quê hương, có thể nhận ra rằng đó không chỉ là câu chuyện của một người lính. Đó là câu chuyện của một thế hệ đã sống trong một thời đại mà tuổi trẻ được đặt trước những lựa chọn khắc nghiệt của lịch sử. Một chàng trai sinh ra giữa núi rừng Thanh Hóa, lớn lên bằng nương rẫy và những bữa cơm độn sắn, độn ngô, nghe những câu chuyện về cách mạng bên bếp lửa, rồi đến tuổi mười chín, đôi mươi tình nguyện khoác ba lô lên đường. Ông rời bản làng với hành trang giản dị của một người con miền núi và bước vào một hành trình mà điểm đến không chỉ là một chiến trường, mà còn là một mảnh đất khác, một dân tộc khác, một cuộc chiến đấu mang ý nghĩa quốc tế.
Những năm tháng ấy được tạo nên bởi những điều rất nhỏ và những mất mát rất lớn. Một nắm xôi nếp mẹ gùi theo ngày con lên đường. Một túi muối rang. Một lời dặn phải giữ mình và nhớ đồng đội như anh em ruột thịt. Một con suối đầu bản mà người thanh niên bước qua không ngoảnh lại. Những chặng hành quân xuyên rừng, vượt núi, lội suối. Những đêm tránh máy bay, những trận mưa rừng xối xả, những bộ quần áo sờn rách và đôi chân phồng rộp. Những nắm gạo, củ sắn, ống cơm lam của người dân Lào. Những trận bom làm rung chuyển rừng núi. Những bàn tay đào đất cứu người. Những bao gạo, thùng đạn, thuốc men được cõng qua đêm tối. Những cái siết tay của người chỉ huy Lào. Những người đồng đội nằm lại bên sườn núi, chỉ có một cành cây làm dấu.
Tất cả những điều ấy, tưởng như rời rạc, cuối cùng lại kết thành một sợi chỉ xuyên suốt cuộc đời người lính: trách nhiệm.
Trách nhiệm với quê hương đã đưa ông lên đường.
Trách nhiệm với đồng đội giúp ông vượt qua những năm tháng chiến tranh.
Trách nhiệm với nhân dân nước bạn khiến ông hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của nghĩa vụ quốc tế.
Và trách nhiệm với thế hệ sau khiến ông kể lại câu chuyện của mình khi tuổi đã cao.
Trong câu chuyện ấy, tình Việt – Lào không phải là một điều gì xa xôi. Nó hiện lên từ chính những gì ông từng trải qua. Đó là khi người dân Lào nghèo nhưng vẫn chia cho bộ đội Việt Nam một phần lương thực. Là khi người lính Việt Nam không ngần ngại đào đất bằng tay để cứu một chiến sĩ Pathet Lào. Là khi những người lính cõng gạo, thuốc men, đạn dược đến cho đơn vị bạn giữa vòng vây của địch. Là khi một người chỉ huy Lào siết chặt tay người lính Việt Nam và nói rằng nếu không có các anh, họ không thể trụ nổi. Tình nghĩa giữa hai dân tộc, vì thế, không chỉ được viết bằng những lời đẹp đẽ. Nó được viết bằng những hành động rất cụ thể của những con người từng đứng trong hoàn cảnh sinh tử.
Và tình nghĩa ấy càng trở nên thiêng liêng khi đặt cạnh những mất mát của chiến tranh. Bởi có những người đã không trở về. Họ nằm lại bên sườn núi, không có điều kiện để một lời tiễn đưa được nói hết, chỉ một cành cây được cắm làm dấu. Nhưng họ trở thành một phần của lịch sử, một phần ký ức của đồng đội và một phần của tình hữu nghị được xây dựng bằng sự hy sinh của cả hai dân tộc.
Ông Xám trở về.
Những người đồng đội của ông không phải ai cũng có được may mắn ấy.
Vì vậy, cuộc đời của người trở về cũng mang theo một món nợ tinh thần với những người đã nằm lại. Không phải món nợ để trả bằng những lời lớn lao, mà bằng cách sống. Sống tốt hơn, có trách nhiệm hơn, trân trọng hòa bình hơn và truyền lại cho thế hệ sau những điều mình đã chứng kiến.
Có lẽ đó chính là lý do câu chuyện của một người lính già vẫn cần được kể lại.
Bởi thời gian sẽ đi qua.
Những người từng trực tiếp sống trong chiến tranh rồi sẽ ngày càng ít.
Những cánh rừng năm xưa có thể thay đổi.
Những con đường hành quân có thể không còn nguyên dấu cũ.
Nhưng câu chuyện về những con người đã từng sống, chiến đấu, yêu thương và hy sinh vẫn cần được giữ lại.
Ông Hà Văn Xám không chỉ kể về mình.
Ông kể thay cho những người không còn có thể kể.
Ông kể về những người dân Lào đã từng chia sẻ với bộ đội Việt Nam.
Ông kể về những người đồng đội đã nằm lại.
Ông kể về một thế hệ đã đi qua chiến tranh để thế hệ sau được sống trong hòa bình.
Và cuối cùng, câu chuyện ấy trở về nơi nó bắt đầu: bản Pọng.
Nơi một chàng trai từng bước qua con suối đầu bản để lên đường.
Nơi người mẹ từng gùi nắm xôi nếp và túi muối rang tiễn con.
Nơi tiếng suối vẫn chảy qua những triền đá.
Nơi những mái nhà sàn vẫn nép dưới chân núi.
Nơi những đứa trẻ hôm nay có thể lớn lên mà không phải nghe tiếng bom đạn.
Có lẽ đó chính là câu trả lời đẹp nhất cho cả một đời người lính.
Bởi sau tất cả, người lính không mong chiến tranh được tiếp nối.
Người lính mong hòa bình được tiếp nối.
Và điều một cựu chiến binh như Hà Văn Xám muốn gửi lại cho con cháu cũng giản dị như thế: hãy học tập, hãy rèn luyện, hãy sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước; hãy biết trân trọng những gì mình đang có; bởi phía sau một cuộc sống bình yên hôm nay là cả một thế hệ từng bước đi qua những năm tháng không bình yên.
Trong câu chuyện của ông, chiến tranh đã khép lại từ lâu, nhưng ký ức vẫn còn đó như một dòng suối âm thầm chảy dưới chân núi. Nó không ồn ào, không tìm cách gọi người ta trở về với quá khứ, chỉ lặng lẽ nhắc rằng đã có một thời những người trai bản rời quê hương, đi rất xa, chiến đấu cho đất nước mình và cho cả tình nghĩa với một dân tộc láng giềng. Họ đã đi qua những cánh rừng bằng đôi chân trẻ tuổi, đi qua bom đạn bằng lòng can đảm và đi qua mất mát bằng tình đồng đội. Một số người trở về, một số người nằm lại. Người trở về mang theo ký ức và trao lại cho thế hệ sau.
Để rồi một ngày, khi câu chuyện được kể giữa một bản làng bình yên, người nghe có thể hiểu rằng hòa bình không phải là điều hiển nhiên.
Hòa bình là thành quả của những người đã từng không được sống trong hòa bình.
Và tình nghĩa Việt – Lào cũng không chỉ là câu chuyện của lịch sử.
Nó là ký ức của những con người từng chia nhau từng nắm gạo, từng củ sắn, từng chặng đường và từng sinh tử.
Một đời người như Hà Văn Xám có thể rồi sẽ khép lại theo quy luật của thời gian.
Nhưng những gì ông đã trải qua thì không nhất thiết phải mất đi.
Bởi khi được kể lại bằng sự chân thành, ký ức của một người có thể trở thành ký ức của nhiều thế hệ.
Và giữa tiếng suối vẫn chảy nơi bản Pọng, giữa những mái nhà sàn hôm nay đã bình yên hơn những năm tháng cũ, câu chuyện về người lính Hà Văn Xám vẫn còn đó như một lời nhắc rất khẽ nhưng rất sâu: người lính ra đi không phải để được nhớ ơn, mà để thế hệ sau được sống trong hòa bình; còn những người được sống trong hòa bình hôm nay, hãy biết sống sao cho xứng đáng với những người đã từng đi qua chiến tranh.



