Cựu chiến binh

câu chuyện của Ông Minh

Hải Phòng27/01/2026Đoàn xã Hà Đông (Đoàn xã Hà Đông)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện của ông Minh

Ông Nguyễn Văn Minh sinh năm 1943 tại một xã nông thôn thuộc tỉnh Hải Dương . Gia đình ông làm nông, nghèo nhưng nề nếp. Cha ông từng tham gia kháng chiến chống Pháp, mất sớm vì bệnh nặng khi Minh mới mười hai tuổi. Từ đó, Minh trở thành trụ cột trong nhà, vừa học vừa làm, sớm quen với sự thiếu thốn và trách nhiệm.

Những năm đầu thập niên 1960, chiến tranh ngày càng lan rộng. Máy bay gầm rú trên bầu trời, làng mạc liên tục bị càn quét. Năm 1964, khi vừa tròn 21 tuổi, Minh xung phong nhập ngũ. Ông kể lại rằng ngày đi bộ đội, mẹ không khóc, chỉ lặng lẽ vá lại chiếc áo cho ông và nói một câu duy nhất:
“Đi đi con, nếu phải chết thì chết cho đáng.”
Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời.

Minh được biên chế vào đơn vị bộ binh, sau đó chuyển sang làm giao liên kiêm tải đạn tại chiến trường Quảng – Đà. Công việc tưởng chừng thầm lặng nhưng vô cùng nguy hiểm: băng rừng, vượt suối, luồn qua vùng địch kiểm soát để đưa thư, đưa lương thực và dẫn đường cho bộ đội chủ lực. Có những chuyến đi kéo dài cả tuần, đói lả, sốt rét run người, nhưng không được phép dừng lại.

Năm 1968, trong một trận càn lớn trước Tết Mậu Thân, đơn vị ông bị lộ. Địch pháo kích dữ dội. Minh bị sức ép bom hất văng xuống hố, bất tỉnh nhiều giờ. Khi tỉnh lại, ông thấy bên cạnh là người bạn thân nhất – anh Hòa – đã hy sinh. Ông Minh kể rằng đó là lần đầu tiên trong đời ông khóc như một đứa trẻ, giữa chiến trường, không kìm được. Nhưng cũng chính từ ngày đó, ông không còn sợ chết nữa.

Sau Mậu Thân, Minh tiếp tục chiến đấu ở nhiều địa bàn ác liệt. Năm 1972, trong một lần đưa thương binh ra tuyến sau, ông bị trúng mảnh pháo vào chân trái. Vết thương không được điều trị đầy đủ, để lại di chứng suốt đời. Dù vậy, ông vẫn xin ở lại đơn vị cho đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông Minh đang ở ngoại ô Đà Nẵng. Khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị ôm nhau khóc. Ông nói đó không phải là niềm vui ồn ào, mà là cảm giác nhẹ đi một gánh nặng đã đè lên ngực suốt hơn mười năm.

Hòa bình lập lại, ông Minh xuất ngũ năm 1976. Trở về quê, ông đối diện với một cuộc chiến khác: nghèo đói, bệnh tật và ký ức chiến tranh. Nhiều đêm ông giật mình tỉnh giấc vì tiếng pháo trong mơ. Có lúc ông tưởng mình không thể sống như một người bình thường nữa.

Nhưng rồi cuộc sống kéo ông trở lại. Ông lập gia đình, sinh con, làm đủ nghề: trồng lúa, nuôi bò, phụ hồ. Dù chân đau, ông hiếm khi than vãn. Với ông, được sống đã là một món quà.

Những năm về sau, khi địa phương thành lập Hội Cựu chiến binh, ông Minh là người tham gia tích cực. Ông thường được mời nói chuyện truyền thống cho học sinh. Ông không kể nhiều về súng đạn, mà kể về đói, về sợ, về mất mát — để những đứa trẻ hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có.

Giờ đây, khi đã ngoài tám mươi tuổi, ông Minh sống trong căn nhà nhỏ, trên tường treo vài tấm huân chương đã ngả màu thời gian. Ông nói:
“Tôi không thấy mình là anh hùng. Tôi chỉ là người may mắn sống sót để kể lại.”

Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Minh là một mảnh ghép rất nhỏ trong lịch sử dân tộc, nhưng chính từ hàng triệu mảnh ghép như thế, lịch sử Việt Nam mới trở nên trọn vẹn — bằng máu, nước mắt và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn