Câu chuyện của ông Trương Văn Lộc
Ông Lộc sinh năm 1949 trong một gia đình nghèo ven biển. Năm 1967, khi vừa tròn 18 tuổi, ông tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong, được phân công làm nhiệm vụ đảm bảo giao thông trên tuyến Đường Trường Sơn. Đây là tuyến vận tải huyết mạch, nơi mỗi ngày đều phải hứng chịu hàng chục trận bom đánh phá.
Những ngày đầu, ông cùng đơn vị đóng quân gần khu vực sông Gianh. Công việc chủ yếu là san lấp hố bom, kéo gỗ, dựng cầu tạm và dẫn đường cho xe vận tải đi qua những đoạn nguy hiểm. Mỗi lần máy bay địch xuất hiện, cả đơn vị phải nhanh chóng tìm nơi trú ẩn. Nhưng khi bom vừa dứt, họ lập tức quay lại hiện trường, tiếp tục công việc như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Ông Lộc kể lại một đêm năm 1971, khi đơn vị đang sửa một đoạn đường vừa bị đánh phá. Tiếng máy bay gầm rú trên đầu, pháo sáng rọi xuống sáng rực cả khu rừng. Cả đội phải nằm im dưới đất, chờ đợi. Khi máy bay rời đi, họ lại bật dậy, khẩn trương san lấp hố bom. “Lúc đó chỉ nghĩ phải làm cho đường thông, nếu không đoàn xe phía sau sẽ bị kẹt lại,” ông nhớ lại.
Năm 1972, chiến sự trở nên khốc liệt hơn. Trong một trận ném bom bất ngờ, đơn vị của ông đang làm nhiệm vụ thì trúng bom. Một số đồng đội hy sinh tại chỗ, nhiều người bị thương. Ông Lộc bị sức ép làm choáng váng, tai ù đi, nhưng vẫn cố gắng cùng những người còn lại đưa người bị thương ra khỏi khu vực nguy hiểm. Sau đó, họ tiếp tục quay lại hiện trường, làm việc suốt đêm để đảm bảo tuyến đường được thông suốt trước khi trời sáng.
Những năm tháng ấy, cái ăn cái mặc đều thiếu thốn, nhưng tinh thần của thanh niên xung phong luôn lạc quan. Họ động viên nhau bằng những câu hát, những câu chuyện giản dị giữa giờ nghỉ hiếm hoi. Chính tinh thần ấy đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn, giữ vững tuyến giao thông quan trọng cho chiến trường.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Lộc trở về quê hương, tiếp tục làm nghề biển và tham gia công tác địa phương. Dù cuộc sống còn nhiều vất vả, ông luôn tự hào về quãng đời thanh niên đã cống hiến.
Giờ đây, mỗi dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ, ông lại cùng đồng đội cũ đến nghĩa trang liệt sĩ để thắp hương tưởng nhớ những người đã ngã xuống. Những câu chuyện ông kể không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở về một thế hệ đã sống và chiến đấu hết mình vì đất nước.


