câu chuyện cuả ông Tư
Ông Tư ngồi tựa lưng vào gốc xoài sau nhà, châm lại điếu thuốc đã tắt. Khói bay lên chậm chạp. Ông nói:
– Mấy đứa muốn nghe chuyện năm 1975 hả? Chuyện này… dài lắm đó.
Cậu cháu trai ngồi xuống chiếc ghế thấp:
– Ông kể đi. Ở trường tụi con học toàn ngày tháng, bản đồ, con muốn biết lúc đó người lính nghĩ gì.
Ông Tư cười nhạt:
– Nghĩ hả? Lúc đó chỉ nghĩ sao cho sống… và sao cho đừng để anh em mình chết uổng.
Ông ngừng lại một chút, rồi ký ức kéo ông trở về.
Đêm đó, đơn vị ông ém quân ngoài rìa một thị trấn. Trời tháng ba oi nồng, mồ hôi chảy ướt lưng áo. Anh Lâm thì thầm:
– Tư, mày nghe rõ không? Phía trước im quá.
Ông Tư đáp khẽ:
– Im kiểu này mới đáng lo. Dặn anh em bám sát nhau.
Thằng Hòa bò sát lại, giọng run run:
– Anh Tư… xong trận này, anh nghĩ tụi mình có về không?
Ông liếc nó:
– Hỏi linh tinh. Lo giữ mạng đi. Hết đánh, tao với mày về ăn cơm trắng cho đã.
Hòa cười, cái cười rất trẻ:
– Vậy là anh hứa đó nghen.
Ông Tư không trả lời. Trong chiến tranh, lời hứa là thứ dễ gãy nhất.
Một tiếng nổ xé trời. Đất đá bắn tung. Ai đó hét lên:
– Pháo! Nằm xuống!
Khói mù mịt. Ông Tư vừa bò vừa hét:
– Giữ đội hình! Đừng tách ra!
Anh Lâm bên cạnh quát:
– Bên trái có hỏa điểm! Để tao xử!
– Cẩn thận đó Lâm! – ông Tư gọi theo.
Tiếng súng nổ dồn dập. Rồi im bặt.
Ông Tư bò sang:
– Lâm! Lâm ơi!
Anh Lâm nằm đó, tay vẫn còn nắm chặt khẩu súng.
– Tư… – anh thở dốc – tao chắc không đi tiếp được rồi.
– Đừng nói bậy! – ông Tư siết chặt vai bạn – Ráng lên, xong trận tao cõng mày về.
Anh Lâm cười rất khẽ:
– Nếu… nếu tao không về… nhớ nói với má tao là… tao không sợ.
Ông Tư cắn răng, nước mắt hòa với bụi đất:
– Mày im đi. Tụi mình còn sống hết.
Nhưng khi ông quay lại gọi quân y, anh Lâm đã không còn thở.
Một giọng khác vang lên trong bộ đàm:
– Tiểu đội phó Tư! Chuẩn bị xung phong!
Ông Tư nhìn quanh. Hòa vẫn còn. Một vài gương mặt khác đã biến mất.
Ông hét:
– Ai còn theo được thì theo tao!
Hòa áp sát, vừa chạy vừa hỏi:
– Anh Tư ơi, tụi mình thắng không?
– Phải thắng! – ông Tư đáp – Không thắng thì mấy người nằm lại đây uổng lắm!
Khi họ tràn vào cứ điểm, trời bắt đầu sáng. Tiếng súng thưa dần. Một chiến sĩ trẻ ngồi phệt xuống đất, thở hổn hển:
– Hết chưa anh?
Ông Tư nhìn lá cờ đang được dựng lên, giọng khàn đặc:
– Chắc… hết rồi.
Hòa ngồi xuống cạnh ông, tay run run:
– Anh Tư… tụi mình sống rồi hả?
Ông Tư chưa kịp trả lời thì một tiếng nổ vang lên từ phía sau. Khi khói tan, Hòa không còn ngồi đó nữa.
Kể tới đây, ông Tư im lặng rất lâu. Cậu cháu khẽ hỏi:
– Ông ơi… lúc đó ông có khóc không?
Ông lắc đầu:
– Không. Lúc đó không ai khóc được. Tụi ông chỉ ngồi đó, nhìn trời sáng, và tự hỏi: sao mình còn sống mà bạn mình thì không.
Cậu bé hỏi tiếp:
– Vậy ngày 30/4 ông có vui không?
Ông Tư thở dài:
– Vui chứ. Nhưng cái vui nó nặng lắm. Vì mỗi lần nghe hai chữ “toàn thắng”, ông lại nhớ mấy đứa đã không kịp thấy ngày đó.
Ông đứng dậy, vỗ nhẹ lên vai cháu:
– Con nhớ nghen, chiến tranh không chỉ là ngày thắng thua. Nó là tên của những người không bao giờ già.
Gió thổi qua vườn xoài. Ông Tư quay mặt đi, như giấu một điều gì đó rất sâu – thứ mà chỉ những người lính năm 1975 mới thật sự hiểu.



