Bài viết

Câu chuyện của Trần Xuân Linh (1)

Ninh Bình23/04/2026Trần Thị Tố uyên (xã Bình Giang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1, Câu chuyện của Trần Xuân Linh :

Ngày 30/4 là biểu tượng của sự hy sinh và chiến thắng vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Đối với những cựu binh, đó là khoảnh khắc lịch sử không thể nào quên, khi đất nước thống nhất, bao nhiêu hy sinh đã được đền đáp.

Dù thời gian đã qua, nhưng ký ức về những ngày chiến đấu và khát khao tự do vẫn luôn sống mãi trong trái tim mỗi người lính.

Ngày tháng Tư lịch sử, ký ức lại ùa về và ngôi nhà nhỏ của cựu chiến binh Trần Xuân Linh ở xóm Tân Long, xã Long Xá, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, lại thành nơi gặp gỡ của những người lính Trường Sơn năm xưa.

Họ ngồi bên nhau, kể những câu chuyện không bao giờ cũ về chiến đấu, về những ngày tháng gian khó nhưng đầy tự hào. Và trong những câu chuyện, họ nhắc đến những khoảnh khắc quyết định, những giờ phút mà tiếng súng cuối cùng vang lên, nhường chỗ cho tiếng cười mừng chiến thắng.

Chuyến hành quân gian nan, khốc liệt

Với cựu chiến binh (CCB) Trần Xuân Linh, những ngày tháng ấy chưa bao giờ phai mờ trong ký ức. Năm 1972, lúc 23 tuổi, ông gia nhập quân đội và được điều động tham gia các chiến dịch lớn tại chiến trường miền Nam.

Những ngày này, ngôi nhà CCB Trần Xuân Linh là nơi tụ hội của những người lính năm xưa ôn lại kỷ niệm hào hùng một thời.

Một hành trình dài từ Bắc vào Nam, đầy gian nan vất vả. Mỗi bước đi, mỗi chặng đường ông đi qua đều đầy ắp những câu chuyện sinh tử.

“Mưa dầm, cơm vắt”, một cụm từ quen thuộc nhưng lại gợi nhớ đến biết bao gian khó. Những đêm không ngủ vì mưa gió, những ngày hành quân với cơm vắt khô khốc, nhưng niềm tin vào chiến thắng, vào sự nghiệp giải phóng dân tộc đã tiếp thêm sức mạnh cho ông và đồng đội vượt qua tất cả.

Ông chia sẻ: “Chúng tôi, dù mệt mỏi, dù có những lúc muốn bỏ cuộc, nhưng nhìn thấy đồng đội bên cạnh, tất cả đều tiếp thêm sức mạnh cho nhau. Chiến đấu vì quê hương, vì độc lập tự do của đất nước, đó là động lực lớn nhất.”

Ngày 1/4/1975, ông và đồng đội đã tham gia chiến dịch đánh chiếm đèo Phượng Hoàng, nơi được xem là lá chắn thép của địch trong chiến dịch Tây Nguyên. Với lòng kiên cường và sự quyết tâm, họ đã vượt qua thử thách và chiến thắng, mở đường tiến vào Sài Gòn.

Chiến thắng lịch sử và những giây phút không thể quên

Kể đến đây, giọng ông nghẹn lại, những ký ức về những đồng đội đã hy sinh khiến ông không thể kìm nén cảm xúc. Trong những giờ phút quyết định của chiến dịch Hồ Chí Minh, khi cờ Giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, ông đã chứng kiến sự hy sinh của đồng đội tên Phiên, người lính đến từ Yên Bái, người không kịp sống để chứng kiến giây phút vĩ đại ấy.

"Chỉ còn vài giờ nữa thôi, nhưng đồng chí Phiên đã không còn sống để nhìn thấy đất nước giải phóng," ông nghẹn ngào kể lại, một nỗi đau không thể nào quên.

Với chiến thắng của chiến dịch Hồ Chí Minh, ngày 30/4/1975, Dinh Độc Lập ngập tràn trong không khí vui mừng, nhưng đối với những người lính như Trần Xuân Linh, đó là một khoảnh khắc đầy ắp cảm xúc, vừa vinh quang, vừa tiếc nuối.

Nhiều năm sau chiến thắng, cuộc sống vẫn tiếp tục

Sau chiến thắng lịch sử, CCB Trần Xuân Linh tiếp tục tham gia chiến tranh Biên giới Tây Nam và Biên giới phía Bắc, bảo vệ biên cương tổ quốc. Năm 1993, ông trở về quê hương, tiếp tục cống hiến cho xã hội và cộng đồng, là tấm gương sáng về phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ.

Kỷ vật chiếc ấm và những huân huy chương được CCB Trần Xuân Linh trân trọng gìn giữ.

Là Chủ tịch Hội Cựu chiến binh, là người tuyên truyền viên tích cực, ông luôn nhớ về những ngày tháng chiến đấu, nhưng cũng không quên nhắc nhở thế hệ trẻ về trách nhiệm bảo vệ hòa bình.

50 năm đã trôi qua kể từ ngày đất nước thống nhất, nhưng ký ức về những ngày chiến đấu oanh liệt vẫn luôn sống mãi trong trái tim của những người lính như Trần Xuân Linh. Những câu chuyện của họ sẽ là bài học vô giá cho thế hệ trẻ, để mỗi người dân, mỗi thế hệ đều nhận thức được giá trị của độc lập tự do mà tổ tiên đã phải trả giá bằng mồ hôi, máu và nước mắt.

“Chúng ta phải nhớ rằng, ngày hôm nay không thể có nếu không có những hy sinh của các thế hệ đi trước. Đó là bài học về lòng yêu nước, về trách nhiệm với tương lai của dân tộc.”

Ngày 30/4 không chỉ là ngày của chiến thắng mà còn là ngày để chúng ta nhìn lại, tự hào về những gì đã qua, để tiếp tục viết nên những trang sử mới cho đất nước.

Những chiến sĩ hôm nay, dù không cầm súng, vẫn luôn chiến đấu vì những lý tưởng cao đẹp mà các thế hệ đi trước đã xây dựng.

Và để làm được điều đó, mỗi người dân cần trân trọng và gìn giữ hòa bình mà chúng ta đang có, để tiếp nối bản hùng ca của dân tộc Việt Nam.

2, Câu chuyện của Phạm Xuân Thệ:

Trung tướng Phạm Xuân Thệ và giây phút lịch sử ở Dinh Độc Lập

Trung tướng Phạm Xuân Thệ, nguyên Tư lệnh Quân khu 1, là người từng trực tiếp tham gia chiến đấu tại các mặt trận lớn tại chiến trường Tây Nguyên, Huế - Đà Nẵng và tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Trò chuyện với chúng tôi, ông kể: Lúc bấy giờ ông được giao trọng trách là Trung đoàn phó Trung đoàn 66, Sư đoàn 304 được giao nhiệm vụ trực tiếp chỉ huy lực lượng đi đầu phối hợp cùng bộ đội xe tăng, thiết giáp của Quân đoàn 2 tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, đánh thẳng vào Dinh Độc Lập.

Đã 50 năm trôi qua, Trung tướng Phạm Xuân Thệ, nguyên Tư lệnh Quân khu 1, người đã dẫn độ Tổng thống Ngụy quyền Sài Gòn Dương Văn Minh từ Dinh Độc lập đến Đài Phát thanh Sài Gòn để tuyên bố đầu hàng vô điều kiện vào ngày 30/4/1975 vẫn còn nhớ như in những giây phút lịch sử đó.

“Ngay từ 8 giờ sáng, đoàn quân Giải phóng đã bắt đầu vượt qua cầu Sài Gòn. Lúc bấy giờ quân địch bắt đầu rút khỏi cầu Sài Gòn chạy vào nội đô. Đoàn quân đi đến gần cầu Thị Nghè thì địch bố trí xe bọc thép chốt chặn bên kia cầu. Trong thời gian chiến đấu khoảng 1 giờ, xe bọc thép địch bị xe tăng ta bắn và địch vội vã tháo chạy, nhưng hơn 20 đồng đội của tôi đã hy sinh ở đó”, ông nhớ lại.

Thiếu tướng Nguyễn Đức Huy hồi tưởng về những kỷ niệm ngày Sài Gòn được giải phóng

Trung tướng Phạm Xuân Thệ chia sẻ, khi quân Giải phóng vượt qua cầu Sài Gòn và tiến thẳng vào Dinh Độc lập, khi chiếc xe tăng thứ 1 và chiếc xe tăng thứ 2 lao vào, húc bật tung cánh cổng Dinh Độc lập, thì chiếc xe Jeep của ông tiến vào Dinh Độc lập với mục đích để cắm cờ. Tuy nhiên ông lại nhận được lệnh chỉ đạo lên phòng nội các của chính quyền Sài Gòn, nơi Tổng thống Ngụy Dương Văn Minh và Thủ tướng Vũ Văn Mẫu ngồi ở đó để dẫn độ về Đài Phát thanh Sài Gòn, tuyên bố đầu hàng.

“Lúc bấy giờ tôi cũng không biết ai là Dương Văn Minh, ai là Vũ Văn Mẫu nhưng khi vào đến cửa thì Dương Văn Minh ra đến nơi và nói: “Chúng tôi đã biết quân Giải phóng tiến công vào nội đô, chúng tôi đang chờ quân Giải phóng vào để bàn giao”. Tuy nhiên lúc đó tôi nói rằng các anh là kẻ thất bại, các anh bị bắt làm tù binh, các anh phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, không có bàn giao gì cả. Sau đó tôi yêu cầu Dương Văn Minh phải ra Đài Phát thanh Sài Gòn để tuyên bố đầu hàng.

Đúng 11h30 ngày 30/4/1975, từ căn phòng thu âm của Đài phát thanh Sài Gòn, Dương Văn Minh tuyên bố: “Tôi, Dương Văn Minh, Tổng thống chính quyền Sài Gòn, kêu gọi Quân lực Việt Nam Cộng hòa hạ vũ khí đầu hàng không điều kiện quân Giải phóng miền Nam Việt Nam. Tôi tuyên bố chính quyền Sài Gòn từ Trung ương đến địa phương phải giải tán hoàn toàn. Từ Trung ương đến địa phương trao lại cho Chính phủ Cách mạng lâm thời miền Nam Việt Nam”.

3, Câu chuyện về Lê Văn Lan

Nhớ ngày độc lập…

Có những buổi chiều trôi qua như bao ngày bình thường, nhưng cũng có một buổi chiều làm thay đổi cả số phận dân tộc và để lại dấu ấn vĩnh viễn trong tâm trí mỗi người. Với nhà sử học Lê Văn Lan, buổi chiều 2/9/1945 chính là khoảnh khắc ấy… Khi ấy, ông mới 10 tuổi, chỉ là một cậu bé theo mẹ và chị gái bước chân ra Quảng trường Ba Đình. Nhưng buổi chiều mùa thu rực nắng ấy đã in hằn trong tâm trí ông - không chỉ bằng những hình ảnh hồn nhiên, ngây thơ của tuổi nhỏ, mà còn bằng sự thiêng liêng của khoảnh khắc lịch sử: giây phút Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh một kỷ nguyên mới cho dân tộc.

Nhà sử học Lê Văn Lan cho biết, những hiểu biết và xúc động sâu xa về ngày 2/9 lịch sử phần lớn đến với ông sau này, khi đã trưởng thành và dấn thân vào con đường nghiên cứu lịch sử. Nhưng ở tuổi lên 10, cậu bé Lan khi ấy đã may mắn được trực tiếp tham dự sự kiện thiêng liêng ấy.

Gia đình ông sống tại số nhà 4B phố Sơn Tây - một ngôi nhà ống hai mặt phố, mặt trước hướng ra phố, mặt sau nhìn ra chùa Am Cây Đề. Từ căn nhà này chỉ mất vài bước chân là tới Quảng trường Ba Đình. Sáng 2/9, mẹ, chị gái và cậu bé Lan cùng nhau đi bộ ra dự lễ. Ông nhớ lại: “Chúng tôi đứng gần bụi cây ô rô, phía trước công trình kiến trúc làm cảnh của Phủ Toàn quyền Đông Dương. Đó là vị trí khá gần lễ đài, có thể nhìn rõ toàn cảnh”.

Đúng 14 giờ, cả Quảng trường rợp cờ đỏ sao vàng vang dậy tiếng hô hưởng ứng khi Chủ tịch Hồ Chí Minh xuất hiện và đọc Tuyên ngôn độc lập. Hàng chục vạn người chen kín không gian mênh mông, cùng cất lên lời thề sắt son. “Chính vì thế, ngày ấy ban đầu được gọi là Ngày thề độc lập, về sau mới chính thức trở thành Ngày Quốc khánh”, nhà sử học Lê Văn Lan nhớ lại.

Trong ký ức non nớt của một cậu bé 10 tuổi, ấn tượng đọng lại không chỉ là sự trang nghiêm, thiêng liêng, mà còn có cả những chi tiết hồn nhiên rất trẻ con. Ông kể, hôm đó nắng như đổ lửa, ba mẹ con ông chen dưới một bụi cây để tránh nắng, hồi hộp theo dõi sự kiện trọng đại. Và giữa lúc cả Quảng trường đang chăm chú lắng nghe, bỗng một con rắn nước từ bụi cây bò ra, khiến đám đông hoảng hốt, xô nhau chạy tán loạn. Ngay lập tức, lực lượng tự vệ đã kịp thời xử lý, trật tự được lập lại. “Đó là một chi tiết rất tuổi thơ, rất cụ thể, nhưng gắn chặt với ký ức của tôi về ngày ra đời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa”, nhà sử học Lê Văn Lan bồi hồi.

Tám mươi năm đã qua, nhưng với ông, ký ức ấy chưa bao giờ phai nhạt. Không chỉ là một kỷ niệm cá nhân, mà còn là một điểm mốc gắn liền với cả một đời nghiên cứu lịch sử và chiêm nghiệm về con đường phát triển dân tộc. Theo nhà sử học Lê Văn Lan, ngày 2/9/1945 không chỉ mở ra kỷ nguyên độc lập, mà quan trọng hơn, nó đặt nền móng cho sứ mệnh dân chủ của Nhân dân. Ông nhấn mạnh: “Độc lập dân tộc là khởi đầu, nhưng điều phải được khẳng định và thực hiện cho bằng được chính là quyền dân chủ, quyền làm chủ của Nhân dân”.

Từ câu chuyện riêng của mình, nhà sử học Lê Văn Lan gợi nhớ đến một ca khúc khác của nhạc sĩ Văn Cao - “Chiến sĩ Việt Nam”. Ông cho rằng, nếu “Tiến quân ca” đã trở thành Quốc ca với giai điệu hào hùng, bất tử, thì trong “Chiến sĩ Việt Nam”, có một câu hát mà ông vô cùng tâm đắc: “Lập quyền dân tiến lên Việt Nam”. Nhà sử học Lê Văn Lan gọi đó là “thần bút” của Văn Cao, bởi lời ca ấy không chỉ là âm nhạc, mà còn là một tuyên ngôn, một lời gửi gắm về sứ mệnh lịch sử: khẳng định quyền làm chủ của Nhân dân.

Nhìn lại từ góc độ thế kỷ XXI, nhà sử học Lê Văn Lan cho rằng, các thế hệ 8X, 9X và lớp trẻ hiện nay gánh trên vai một nhiệm vụ lịch sử mới. Nếu thế hệ cha ông đã hoàn thành sứ mệnh giành và giữ độc lập, thì thế hệ hôm nay phải tiếp nối truyền thống ấy, hiện thực hóa quyền dân, kiến tạo một nước Việt Nam dân chủ, hùng cường, văn minh.

Ngày 2/9 trong ký ức của nhà sử học Lê Văn Lan không chỉ là một ngày hội non sông, không chỉ là hình ảnh vị lãnh tụ đọc Tuyên ngôn độc lập giữa hàng vạn đồng bào, mà còn là lời nhắc nhở thường trực về một hành trình chưa bao giờ khép lại: hành trình của khát vọng độc lập gắn liền với dân chủ, hành trình xây dựng một đất nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn