CÂU CHUYỆN ĐAU THƯƠNG CỦA CÔ GÁI BÌNH ĐỊNH- PHAN THỊ MAO
Phan Thị Mao, sinh năm 1948, quê ở thôn Vạn Phú, xã Mỹ Đức, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định, là một cô gái thuộc thế hệ trẻ lớn lên trong những năm chiến tranh. Cuộc đời của chị gắn với một trong những câu chuyện đau thương được ghi lại trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Tuy nhiên, có một điểm cần đính chính so với thông tin trước đó: các tài liệu lịch sử của phía Hoa Kỳ ghi nhận vụ việc xảy ra vào tháng 11 năm 1966, không phải tháng 1 năm 1966; các tài liệu này xác định nạn nhân là một phụ nữ Việt Nam tên Phan Thi Mao, khoảng 20 tuổi. Vì vậy, việc đồng nhất tuyệt đối nhân vật trong hồ sơ với Phan Thị Mao sinh năm 1948 ở Vạn Phú cần có thêm tài liệu địa phương để xác nhận.
Theo hồ sơ của quân đội Hoa Kỳ, vào giữa tháng 11 năm 1966, một toán tuần tra thuộc Đại đội C, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 8 Kỵ binh, Sư đoàn Kỵ binh số 1 được giao nhiệm vụ trinh sát khu vực quanh đồi 192, thuộc địa bàn huyện Phù Mỹ, Bình Định. Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, nhóm binh sĩ đã bắt cóc một cô gái Việt Nam tên Phan Thị Mao. Một binh sĩ trong toán là Robert M. Storeby đã từ chối tham gia và sau đó trở thành người tố cáo vụ việc.
Sự việc bắt đầu từ ngày 17–18/11/1966. Theo hồ sơ pháp lý của quân đội Hoa Kỳ, nhóm binh sĩ đã tiến vào một ngôi làng nhỏ trong khu vực, bắt giữ Phan Thị Mao và đưa cô đi cùng toán tuần tra. Những gì xảy ra sau đó là một vụ bạo lực tình dục và giết người đặc biệt nghiêm trọng. Bốn binh sĩ đã cưỡng hiếp cô gái, trong khi Storeby từ chối tham gia. Ngày hôm sau, vì lo sợ cô gái có thể bị phát hiện hoặc làm lộ vị trí của toán quân, một trong những binh sĩ đã đưa cô ra khu vực cây bụi, dùng dao đâm rồi sau đó bắn chết cô.
Câu chuyện càng trở nên đau lòng bởi Phan Thị Mao chỉ là một người phụ nữ trẻ giữa một vùng quê đang chìm trong chiến tranh. Chị không phải là một nhân vật quân sự lớn, không có một trận đánh nổi tiếng hay một chiến công được ghi bằng những con số. Điều còn lại trong lịch sử về chị trước hết là số phận của một người dân Việt Nam đã trở thành nạn nhân của một tội ác chiến tranh.
Sau khi vụ việc xảy ra, Robert Storeby đã quyết định báo cáo với cấp trên. Ban đầu, những phản ánh của ông không được xử lý đầy đủ, nhưng Storeby vẫn kiên trì tố cáo, dù phải đối mặt với sự đe dọa từ những người đồng đội tham gia vụ án. Sự kiên trì ấy cuối cùng đã dẫn đến các cuộc tòa án quân sự đối với những người liên quan. Chính trong quá trình xét xử, danh tính của nạn nhân mới được xác định rõ là Phan Thi Mao, thông qua lời nhận diện của người chị gái.
Các phiên tòa quân sự diễn ra trong năm 1967. Những người trực tiếp tham gia vụ án bị đưa ra xét xử và nhận các mức án khác nhau; người trực tiếp thực hiện hành vi giết người bị kết án về tội giết người có chủ ý. Hồ sơ của Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ về các luật sư quân đội tại Việt Nam cũng ghi nhận vụ án Phan Thị Mao như một trong những vụ án đặc biệt nghiêm trọng được xử lý tại tòa án quân sự.
Câu chuyện về Phan Thị Mao sau đó được nhà báo Daniel Lang tìm hiểu và đăng tải trên The New Yorker năm 1969, rồi phát triển thành cuốn sách Casualties of War. Vụ việc về sau trở thành cơ sở cho nhiều tác phẩm điện ảnh, trong đó nổi tiếng nhất là bộ phim Casualties of War năm 1989 của đạo diễn Brian De Palma.
Câu chuyện của Phan Thị Mao không phải là câu chuyện về một “chiến tích” theo nghĩa thông thường. Đó là câu chuyện về một nạn nhân của chiến tranh và là lời nhắc nhở đau đớn về những mất mát mà người dân Việt Nam phải gánh chịu. Nếu nhân vật trong tài liệu của bạn đúng là Phan Thị Mao, sinh năm 1948, Vạn Phú – Mỹ Đức – Phù Mỹ, thì năm 1966 chị mới khoảng 18 tuổi; khi ấy tuổi đời còn rất trẻ. Sự ra đi của chị vì thế càng cho thấy chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ và cuộc sống của biết bao người dân vô tội.
Ngày nay, nhắc đến Phan Thị Mao cần đặt câu chuyện của chị trong bối cảnh lịch sử và sự thật về chiến tranh, không tô hồng hay biến nỗi đau của một nạn nhân thành một “chiến công”. Điều đáng nhớ nhất là tên tuổi của chị đã được lưu lại trong hồ sơ lịch sử, và vụ án cũng cho thấy rằng ngay trong thời chiến, những hành vi tàn bạo đối với dân thường vẫn phải được đưa ra ánh sáng và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

