Câu chuyện đồng chí Lộc Văn Ngòn
THỜI HOA LỬA NƠI BIÊN GIỚI TÂY NAM
THỜI HOA LỬA NƠI BIÊN GIỚI TÂY NAM
Ông bước vào quân ngũ khi mới 17 tuổi – cái tuổi còn chưa kịp hiểu hết thế nào là sự sống và cái chết. Ngày 29 tháng 4 năm 1977, chàng trai trẻ Lộc Văn Ngòn, quê ở bản Poọng 2 khoác ba lô lên đường, mang theo niềm tin giản dị của tuổi trẻ: đi để bảo vệ đất nước, để nhân dân được sống yên bình.
Sáu tháng huấn luyện ở Triệu Sơn trôi qua trong mồ hôi, kỷ luật và những bài học sinh tử. Chưa kịp quen với nhịp sống quân ngũ, ông và đồng đội đã được điều vào chiến trường Tây Nam, nơi lửa đạn chưa từng nguôi.
Ông được phân công làm lính cơ động của Công an Vũ trang, nhiệm vụ bảo vệ tuyến biên giới Tây Ninh. Đơn vị của ông có 120 người, cơ động liên tục giữa 12 đồn, nơi nào bị đánh là nơi đó cần có họ. Không có khái niệm ngày hay đêm, chỉ có mệnh lệnh và tiếng súng.
Rồi Trảng Sa Mát, Phước Tân… những địa danh khắc sâu vào ký ức. Một trận giải vây cho đồn Phước Tân, sau những đợt tập kích ác liệt, 120 người lên đường, khi trở về chỉ còn 18 đồng chí. Đồn trưởng, đồn phó và hầu hết cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh. Cái giá của việc giữ đất, giữ dân, là máu.
Ông bị thương hai lần, được xác nhận thương binh loại 2/4. Lần đầu ra viện, chưa kịp lành vết thương, ông lại trở về đơn vị, tiếp tục chiến đấu. Bởi phía sau là nhân dân, là làng bản, là biên giới của Tổ quốc.
Nhưng điều khiến người lính trẻ không thể nào quên, không chỉ là sự hy sinh của đồng đội, mà còn là nỗi đau của nhân dân vô tội. Tại đồn Sa Mát, một đêm địch vây kín, đến rạng sáng chúng tràn vào làng. 800 hộ dân – nhà cửa bị đốt sạch, trâu bò bị lùa đi, người già, phụ nữ, trẻ em bị sát hại dã man. Chúng xếp dân ra đường, dùng AK bắn xuyên thân người. Trẻ em, chúng nói “bắn đạn thì phí”, rồi dùng lưỡi lê đâm chết. Khi đơn vị cơ động của ông đến nơi, trời đã sáng. Trước mắt họ là xác người ngổn ngang, làng mạc chỉ còn tro tàn. Không một người lính nào cầm được nước mắt. Căm thù dâng lên nghẹn ngào trong lồng ngực.
“Lúc đầu, mới ra chiến trường, ai cũng sợ chết…” – ông kể –
“Nhưng nhìn thấy giặc giết dân mình như thế, không còn sợ nữa. Chỉ còn một ý nghĩ: phải cầm chắc cây súng mà đánh.Từ đó, mỗi lần nổ súng, không còn là sợ hãi, mà là ý chí bảo vệ sự sống. Mỗi viên đạn bắn ra là để chặn bàn tay tội ác, để giữ lấy từng mái nhà, từng phận người nơi biên giới.
Những năm tháng chiến tranh là chuỗi ngày đói, rét, bệnh tật. Hành quân thì ăn gạo sấy, mỗi người được 10 túi, không nước nóng, chỉ ngâm nước lã chờ nở rồi ăn. Ngủ thì chui hầm, không dám nằm lộ thiên vì chỉ cần một quả lựu đạn là không còn cơ hội sống. Muỗi rừng, sốt rét, thiếu thuốc men… nhiều đồng chí hy sinh vì bệnh tật giữa rừng sâu. Nhưng trong gian khổ, quân với dân là một. Bộ đội bám dân, dân bám bộ đội. Nhân dân biên giới quý bộ đội như người thân ruột thịt, bởi họ hiểu: bộ đội là để cứu dân, giữ đất, giữ nước.
Năm 1980, vì thương tật, ông được phục viên trở về. Đất nước khi ấy còn trong thời bao cấp, thiếu thốn trăm bề. Ông lại bắt đầu cuộc chiến khác – chiến đấu với đói nghèo, với những vết thương chiến tranh còn âm ỉ.
Nhìn thế hệ trẻ hôm nay, ông chỉ mong một điều giản dị:
“Các cháu hãy phát huy truyền thống của cha ông, sống xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã hy sinh. Để đất nước này mãi bình yên.”



