câu chuyện hoa lửa (10)
câu chuyện hoa lửa
Ở một bản nhỏ giữa núi rừng phía Bắc, có một người đàn ông tên Bế Văn Khấn, sinh năm 1972. Cuộc sống của anh giản dị như bao người trong bản: sáng lên nương, chiều về nhà, quanh năm gắn bó với đất và rừng.
Từ nhỏ, Khấn đã thích đứng nhìn lò rèn của một ông thợ già trong bản. Mỗi khi chiếc búa nện xuống thanh sắt đỏ rực, những tia lửa bắn tung lên trời tối như những bông hoa sáng rực. Cậu bé Khấn khi đó luôn tròn mắt nhìn và gọi:
“Hoa lửa! Hoa lửa bay rồi!”
Lớn lên, Khấn học nghề rèn. Ban đầu chỉ là rèn dao phát cỏ, rèn cuốc làm nương cho bà con. Công việc vất vả, tay anh nhiều vết chai và bỏng vì lửa nóng. Nhưng mỗi lần búa chạm sắt, nhìn những tia lửa bắn lên, anh lại nhớ đến những ngày thơ bé.
Người trong bản nói rằng lò rèn của Khấn lúc nào cũng sáng lửa. Mùa làm nương, bà con mang cuốc, dao đến nhờ sửa. Anh làm việc từ sáng đến tối nhưng vẫn luôn vui vẻ.
Một buổi chiều, khi trời dần tối, cậu con trai nhỏ của Khấn đứng nhìn lò rèn rồi hỏi:
“Bố ơi, sao lửa lại nở hoa?”
Khấn đặt búa xuống, nhìn những tia lửa đang bay trong không khí và mỉm cười:
“Đó là hoa của lao động. Khi con người làm việc chăm chỉ, lửa cũng nở hoa.”
Năm tháng trôi qua, bản làng có điện, có máy móc mới. Nhưng lò rèn của Bế Văn Khấn vẫn đỏ lửa mỗi chiều. Không chỉ để rèn công cụ, mà còn để giữ lại một nghề cũ của bản.
Mỗi khi tiếng búa vang lên giữa núi rừng, những hoa lửa lại bay lên rực rỡ trong bóng chiều.
Người trong bản thường nói:
“Chừng nào lò rèn của Bế Văn Khấn – người đàn ông sinh năm 1972 còn cháy lửa, thì bản làng vẫn còn giữ được hơi ấm của lao động và tình người.”
Và trong ánh lửa ấy, những hoa lửa nhỏ vẫn nở – sáng lên trong khoảnh khắc, nhưng đủ để kể về một cuộc đời cần cù và giản dị giữa núi rừng.


