Bài viết

Câu chuyện Hoa Lửa

Phú Thọ12/12/2025Đào Quyết Chiến (xã Tiên Lữ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

HOA LỬA

Chiến tranh không ập tới bằng một tiếng nổ duy nhất. Nó thấm dần vào đất, vào người, vào từng buổi sáng tưởng như còn nguyên vẹn ở làng quê. Ở thôn Đại Lữ, xã Đồng Ích, huyện Lập Thạch, những năm sáu mươi, chiến tranh bắt đầu bằng việc người ta nghe thấy tiếng máy bay sớm hơn tiếng chim, và nghe còi báo động quen dần như tiếng trống làng thuở trước.

Năm 1964, Đào Đức Khoan rời quê trong một buổi sáng mù sương. Con đường đất nhỏ dẫn ra khỏi làng còn in dấu chân trâu đêm trước. Mẹ ông đứng tựa vào cột hiên, không khóc, chỉ lặng im nhìn theo. Người mẹ nào cũng hiểu: đưa con đi thời chiến là trao con cho số phận. Khoan cũng hiểu điều đó. Ông không ngoái lại nhiều. Có những cái ngoảnh đầu khiến bước chân nặng thêm, mà chiến tranh thì không cho phép người ta chậm lại.

Những ngày ở công trường xây dựng sân bay Kim Anh là những ngày con người làm việc nhanh hơn nỗi sợ hãi. Bom Mỹ rơi không theo quy luật. Có hôm vừa san xong nền đường băng, chưa kịp thở thì bom đã dội xuống, đất đá tung lên che kín cả bầu trời. Người sống lao đi lấp hố bom bên cạnh người vừa ngã xuống. Không kịp gọi tên, không kịp chôn cất. Ở đó, sự thương tiếc được nén lại, nhường chỗ cho nhiệm vụ. Sân bay phải hoàn thành. Máy bay phải cất cánh. Bầu trời phải được giữ.

Năm 1967, ông được điều về Uông Bí, vào lực lượng Phòng không – Không quân. Từ mặt đất ngẩng lên, chiến tranh hiện ra rõ rệt và tàn nhẫn. Bầu trời đêm không còn tối, mà đỏ lửa đạn cao xạ. Mỗi lần còi báo động vang lên là một lần sinh tử treo lơ lửng. Người lính đứng bên khẩu pháo, tai ù đi vì tiếng nổ, mắt căng ra tìm bóng máy bay. Có những đêm dài đến mức, người ta không phân biệt được đâu là rạng sáng, đâu là hoàng hôn. Chỉ biết rằng khi tiếng động cơ xa dần, mình vẫn còn đứng đó, còn thở, còn sống.

Tháng 7 năm 1968, Đào Đức Khoan nhận lệnh vào Nam. Con đường Trường Sơn nuốt chửng đoàn quân trong rừng sâu. Sốt rét, đói khát, bom B52 đuổi theo từng bước. Có người ngã xuống giữa đường hành quân, chỉ kịp để lại chiếc ba lô bên gốc cây. Vào Công trường 7, Tây Ninh, chiến tranh không cho phép người ta chuẩn bị tinh thần. Đạn đến bất ngờ như chính số phận. Rừng cây ban ngày xanh rì, ban đêm hóa chiến trường. Nhiều đồng đội ngã xuống khi tuổi đời chưa kịp trưởng thành. Người sống sót đi tiếp, mang theo ký ức nặng như ba lô trên lưng.

Tháng 2 năm 1970, trong một trận giao tranh dữ dội, ông bị thương. Máu thấm ướt áo. Khi chưa kịp rút lui thì ông rơi vào tay địch. Từ tiền tuyến, ông bị kéo vào một cuộc chiến khác, không tiếng súng, nhưng kéo dài và tàn bạo hơn: cuộc chiến trong nhà tù.

Côn Đảo và Phú Quốc không cần hàng rào cao để giam giữ. Sự tra tấn đã là xiềng xích. Những trận đòn không cần lý do, những lần cùm kẹp kéo dài đến bất tỉnh. Đói khát trở thành thường nhật. Vết thương cũ chưa lành đã bị dẫm lên bằng bốt sắt. Một chân ông dần không còn cảm giác. Khi ông hiểu ra thì nó đã không thể chống đỡ cơ thể mình nữa.

Nhưng giữa nơi bị gọi là địa ngục ấy, con người vẫn cố sống như con người. Những người tù chuyền cho nhau từng mẩu cơm, từng ánh mắt, từng niềm tin nhỏ bé rằng chiến tranh ngoài kia rồi sẽ kết thúc. Khoan không nghĩ về ngày trở về cho riêng mình. Ông nghĩ về việc không được gục ngã. Còn sống là còn giữ lời thề với Tổ quốc.

Ở Đại Lữ, năm tháng dài ra trong chờ đợi. Không thư từ. Không dấu hiệu. Người mẹ già thắp hương mỗi ngày, cho đến khi nỗi chờ đợi trở thành nỗi đau không gọi tên được. Cuối cùng, gia đình tin rằng ông đã hy sinh. Bàn thờ được lập lên. Trên đó là bức ảnh người con trai còn trẻ, ánh mắt thẳng thắn, như chưa từng biết đến tra tấn và tù đày.

Tháng 3 năm 1973, sau Hiệp định Pari, ông được trao trả. Ngày trở về không có tiếng reo mừng. Ông gầy đến mức khó nhận ra chính mình trong tấm gương mờ. Chân ông tập tễnh, mỗi bước đi là một lời nhắc nhở về những năm tháng đã qua. Nhưng ông chưa về quê. Ông được đưa về Quảng Ninh an dưỡng. Những ngày hồi phục trôi qua chậm chạp. Ban ngày là điều trị, ban đêm là ký ức quay về không báo trước. Chiến tranh đã lùi khỏi bầu trời, nhưng vẫn ở lại trong giấc ngủ.

Năm 1978, dù thương tật chưa lành, ông vẫn tiếp tục tham gia huấn luyện quân đội, chuẩn bị cho nhiệm vụ mới. Không ai ép ông. Đó là sự lựa chọn của một người lính chưa từng coi sự hy sinh là đủ. Chỉ đến tháng 6 năm 1980, khi sức khỏe không cho phép, ông mới rời hẳn quân ngũ, trở về quê nhà Đại Lữ.

Ông trở về như một người đã đi rất xa. Làng quê vẫn đó, nhưng thời gian đã đổi khác. Ông sống lặng lẽ, ít nói về mình. Chiếc chân què là dấu vết chiến tranh để lại, nhưng không phải điều người ta nhớ nhất. Điều người ta nhớ là ánh mắt điềm tĩnh của ông – ánh mắt của một người đã đi qua bom đạn, tra tấn và cái chết, để trở về mang theo ký ức cho cả một thế hệ.

Cuộc đời Đào Đức Khoan là một hoa lửa. Không rực rỡ giữa ban ngày, nhưng cháy bền trong đêm tối. Một bông hoa nở lên từ máu, từ đau đớn, từ sự nhẫn nại đến lặng người – để nhắc rằng, có những con người đã lấy cả cuộc đời mình đổi lấy hai chữ hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn