câu chuyện lịch sử 10a4 (59)
câu chuyện lịch sử
Vịnh Mốc: Kỳ Tích "Làng Hầm" Trong Lòng Đất Đỏ
Quảng Trị những năm 1965 - 1972 không có chỗ cho sự yếu mềm. Phía Bắc vĩ tuyến 17, mảnh đất Vĩnh Linh bị coi là "mục tiêu hủy diệt" của không quân và pháo hạm Mỹ. Giữa cái nắng rát bỏng và những đợt mưa bom san phẳng mọi sự sống trên mặt đất, người dân Vịnh Mốc đã tạo nên một huyền thoại: Họ lặn sâu vào lòng đất, dựng xây một cuộc sống đầy đủ và kiên cường ngay trong bóng tối. Nhân chứng sống vĩ đại nhất của kỳ tích ấy chính là ông Lê Xuân Vy — người "kiến trúc sư" chân đất đã vẽ nên sơ đồ địa đạo bằng niềm tin và trí tuệ bản năng.
Đứng trước cửa hầm địa đạo hôm nay, ông Lê Xuân Vy thường bồi hồi nhớ về những ngày đầu cầm chiếc la bàn cũ kỹ để đo đạc. Khi đó, ông chỉ mới học hết tiểu học, không có bản vẽ kỹ thuật hiện đại, không có máy móc hỗ trợ. Vũ khí của ông và bà con làng Vịnh Mốc chỉ là cuốc, xẻng và những chiếc xe cút kít tự chế. Ông Vy kể lại với giọng đầy tự hào: "Chúng tôi chọn đất đỏ basalt vì đặc tính càng đào càng cứng, khi gặp không khí sẽ kết dính như bê tông. Nhưng cái khó nhất là làm sao để hàng trăm con người sống dưới sâu 20 - 30 mét mà vẫn có đủ oxy để thở và nước không tràn vào khi mưa bão." Với tư duy khoa học đáng kinh ngạc, ông đã thiết kế địa đạo gồm 3 tầng với độ sâu khác nhau: tầng 1 sâu 12m cho sinh hoạt, tầng 2 sâu 15m làm nơi hội họp và tầng 3 sâu hơn 23m để tránh bom xuyên. Toàn bộ hệ thống có 13 cửa thông ra ngoài, trong đó có 7 cửa thông ra biển như những "lá phổi" khổng lồ điều hòa không khí.
Chi tiết ám ảnh và xúc động nhất trong câu chuyện của ông Vy chính là Phòng hộ sinh ngầm. Trong khi bên trên mặt đất, bom đạn cày xới nát từng thớ đất, thì ở dưới hầm sâu, những tiếng khóc chào đời vẫn vang lên đều đặn. Ông Vy thường dừng chân thật lâu tại căn phòng hẹp chưa đầy vài mét vuông ấy và kể: "Các cháu sinh ra trong lòng địa đạo được gọi là 'những đứa trẻ hầm'. Có tổng cộng 17 em bé đã chào đời bình an ở đây. Mỗi khi có tiếng trẻ con khóc, cả làng hầm như quên hết mệt mỏi, quên cả tiếng bom gầm rú phía trên. Chúng tôi bảo nhau: 'Sự sống vẫn đang thắng cái chết'." Cuộc sống dưới hầm đầy đủ đến mức không ai ngờ tới: có bếp Hoàng Cầm không khói, có trạm y tế, hội trường xem văn nghệ và cả lớp học cho trẻ nhỏ. Địa đạo không còn là nơi trú ẩn đơn thuần, nó là một pháo đài thép, một biểu tượng của sự sinh tồn mãnh liệt. Ông Vy thường nhắc đến hình ảnh những cửa hầm hướng ra biển. Đó là nơi người lính và người dân Vịnh Mốc nhìn về phía khơi xa, canh chừng tàu chiến địch và cũng là nơi đón những làn gió biển mát lành.
"Nhiều người hỏi tôi vì sao chúng tôi có thể chịu đựng được cảnh sống thiếu ánh nắng suốt nhiều năm trời?" — Ông Vy cười hiền hậu — "Câu trả lời là tình yêu quê hương. Chúng tôi đào đất không phải để trốn tránh, mà để bám trụ. Mỗi mét đất được đào lên là một lời khẳng định: Người Vĩnh Linh không bao giờ khuất phục." Với ông, mỗi tấc đất đỏ nơi đây không chỉ là bùn đất, mà là xương máu và mồ hôi của hàng ngàn con người đã "hóa thân" vào lòng đất để bảo vệ mảnh đất biên thùy. Giờ đây, dù đã ở tuổi xưa nay hiếm, ông Lê Xuân Vy vẫn miệt mài đón tiếp các đoàn khách, đặc biệt là các bạn trẻ. Ông không kể chuyện để kể lể công lao, mà để nhắn nhủ một thông điệp: "Hòa bình hôm nay có vị mặn của mồ hôi dưới hầm sâu và vị chát của khói bom trên mặt đất."
Địa đạo Vịnh Mốc qua lời kể của ông Vy đã trở thành một bài học lớn về sức sáng tạo của nhân dân. Công trình ấy chứng minh rằng: Khi ý chí của con người hòa quyện cùng lòng yêu nước, họ có thể kiến tạo nên những kỳ tích mà ngay cả những loại vũ khí hiện đại nhất cũng phải cúi đầu.


