Câu chuyện lịch sử 2 Tống Thanh Thảo
Mắt thần thủ đô

Mắt Biếc Trên Đỉnh Kỳ Đài
Tôi thường ngồi nhìn ra cửa sổ, nơi những tán xà cừ cổ thụ của Hà Nội đang khẽ rung rinh trong gió. Ở tuổi tám mươi, trí nhớ của tôi giống như một thước phim cũ, đôi chỗ nhòe mờ nhưng có một đoạn phim luôn sắc nét đến từng chi tiết: đó là những ngày tôi đứng trên đỉnh Cột cờ Hà Nội, giữa cái nắng cháy da và những cơn mưa bom bão đạn của đế quốc Mỹ.
Khát khao của "Gã kẹo gừng"
Năm 1965, khi tiếng súng kháng chiến chống Mỹ cứu nước vang lên hối hả, chàng thanh niên là tôi khi ấy chỉ nặng vỏn vẹn 42 cân, cao chưa đầy mét sáu vừa gầy, vừa quắt lại đen nhẻm. Ngày khám tuyển nghĩa vụ quân sự, tôi bị gạch tên ngay từ vòng đầu. Anh cán bộ tuyển quân nhìn tôi, ái ngại lắc đầu: "Thảo này, em yếu thế này, vác khẩu súng trường chắc gì đã vững, làm sao hành quân vào Trường Sơn nổi? Thôi, ở lại hậu phương tăng gia sản xuất cũng là yêu nước." Tôi thất vọng đến mức phát khóc. Đêm đó, tôi không ngủ. Nhìn lên lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đỉnh Kỳ Đài phía xa, lòng tôi cuộn trào một nỗi niềm khó tả. Đất nước đang lâm nguy, thanh niên trai tráng lên đường ra trận, chẳng lẽ vì cái thân hình thấp bé này mà tôi phải đứng ngoài cuộc? Tôi bắt đầu tự tập luyện. Mỗi sáng, tôi dậy từ 4 giờ, buộc hai viên gạch vào chân để chạy bộ. Tôi tập hít xà, tập ăn thêm khoai sắn để tăng cân. Sau ba lần kiên trì nộp đơn cuối cùng, sự chân thành và quyết tâm sắt đá của tôi đã lay động được họ. Tôi không được vào bộ binh, nhưng tôi được giao một nhiệm vụ đặc biệt: Làm chiến sĩ trinh sát quan sát tại trạm quan sát trên đỉnh Cột cờ Hà Nội.
Đứng trên đỉnh cao lịch sử
Cột cờ Hà Nội (Kỳ Đài) không chỉ là biểu tượng, đó là vị trí chiến lược. Nhiệm vụ của tôi là trực chiến trên đỉnh cột cờ, sử dụng ống nhòm công suất lớn để theo dõi hướng bay của máy bay địch, phát hiện sớm các đợt tấn công và báo cáo về trung tâm chỉ huy tình báo để kịp thời phát lệnh báo động cho nhân dân vào hầm trú ẩn.
Ngày đầu tiên leo lên những bậc thang xoáy trôn ốc để lên tới đỉnh, tôi choáng ngợp. Cả Hà Nội thu nhỏ lại trong tầm mắt. Nhưng cái lãng mạn ấy nhanh chóng bị thay thế bởi thực tại khắc nghiệt. Trên đỉnh cột cờ không có mái che, chỉ có nắng gắt và gió lộng. Tôi và một đồng đội nữa thay phiên nhau trực 24/24. Chúng tôi phải học cách phân biệt tiếng động cơ của máy bay F-4, F-105 hay B-52 chỉ qua âm thanh và hình dáng nhỏ xíu như con ruồi trên nền trời xanh.
Những phút giây sinh tử
Tháng 12 năm 1972, trận "Điện Biên Phủ trên không" ập đến. Bầu trời Hà Nội không còn xanh nữa, nó rạch nát bởi những vệt khói trắng và đỏ rực của tên lửa ta đánh trả. Tôi nhớ như in đêm 18 tháng 12. Gió mùa đông bắc thổi lồng lộng, rét căm căm. Tôi đứng trên đỉnh cao nhất, hai tay bám chặt vào lan can đá, mắt không rời chiếc ống nhòm. Đột nhiên, từ phía xa, những tiếng "u u" trầm đục kéo đến. Đó không phải tiếng F-4. Đó là B-52. "Báo cáo! Hướng 270, độ cao 10, nhiều tốp mục tiêu lớn đang tiến vào vùng trời Thủ đô!" – Tôi hét vào ống nói, giọng khản đặc vì gió. Ngay sau đó, mặt đất rung chuyển. Bom rơi xuống Khâm Thiên, xuống Bệnh viện Bạch Mai. Từ trên đỉnh cột cờ, tôi nhìn thấy những quầng lửa bốc cao, tim tôi đau thắt lại. Nhưng tôi không được phép rời mắt. Tôi phải đứng vững ở đây để làm "mắt thần" cho các cụm pháo cao xạ và tên lửa xung quanh. Có những lúc máy bay địch sà thấp, tiếng động cơ gầm rú sát sạt đỉnh đầu như muốn nhấc bổng tôi ra khỏi Kỳ Đài. Mảnh đạn pháo rơi lả tả trên nền đá, tôi chỉ kịp úp chiếc mũ sắt lên đầu rồi lại tiếp tục quan sát. Cái gã " kẹo gừng" yếu ớt ngày nào giờ đây dẻo dai đến lạ kỳ. Tôi có thể đứng liên tục 12 tiếng đồng hồ, quên cả đói, quên cả sợ, vì tôi biết rằng mỗi thông tin mình báo về có thể cứu sống hàng ngàn người dân bên dưới.
Ý nghĩa của sự hy sinh thầm lặng
Nhiệm vụ tình báo và quan sát yêu cầu sự chính xác tuyệt đối. Một lần, do phát hiện sớm một tốp máy bay trinh sát đang bay thấp định luồn lách qua làn đạn phòng không, tôi đã kịp báo cáo giúp đơn vị pháo 100mm tại trận địa gần đó xoay nòng, bắn hạ mục tiêu ngay tại chỗ. Cảm giác nhìn thấy chiếc máy bay bốc cháy rồi rơi xuống ngoại thành là một niềm hạnh phúc không gì sánh nổi.
Sau ngày toàn thắng 30/4/1975, tôi trở về đời thường với một vài vết sẹo trên da thịt và thính lực giảm sút do tiếng bom nổ quá gần. Nhiều người hỏi tôi: "Đứng trên cao thế, làm bia đỡ đạn cho địch, ông không sợ à?" Tôi chỉ cười. Sợ chứ! Ai mà không sợ cái chết. Nhưng lúc ấy, khi nhìn lá cờ đỏ sao vàng vẫn tung bay sừng sững trên đầu, tôi cảm thấy mình không còn là một cá nhân nhỏ bé nữa. Tôi là một phần của cột cờ, một phần của lịch sử. Tình yêu tổ quốc khi ấy nó cụ thể lắm: là giữ cho tiếng còi báo động vang lên kịp lúc, là bảo vệ mái nhà của mẹ, là giữ cho bầu trời Hà Nội không bị quân thù làm chủ. Hôm nay, đứng dưới chân Cột cờ Hà Nội nhìn các cháu thiếu nhi tung tăng chạy nhảy, tôi lại đưa tay lên vành mắt theo thói quen cũ. Bầu trời bây giờ chỉ có chim bồ câu và những cánh diều. Tôi thầm nhủ: "Quãng đời thanh xuân ấy, gã kẹo gừng này đã sống không hoài phí."



