Bài viết

Câu chuyện lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh

• Xuất thân: Sinh ngày 19/5/1890 tại Nghệ An với tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung. • Hành trình: Năm 1911, ông rời Tổ quốc trên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville ra đi tìm đường cứu nước. Qua 30 năm bôn ba khắp thế giới, ông đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc theo chủ nghĩa Mác-Lênin. • Chiến công lịch sử: Năm 1941, ông về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng, sáng lập Mặt trận Việt Minh, đạo diễn cuộc Cách mạng Tháng Tám (1945) và đọc bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. • Di sản: Ông tiếp tục là ngọn hải đăng tinh thần, chèo lái đất nước qua cuộc kháng chiến chống Pháp (đỉnh cao là Điện Biên Phủ 1954) và đặt nền móng cho đại thắng chống Mỹ trước khi qua đời năm 1969.

14/10/2026Đặng Đức Thành (xã Sơn Đồng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước tại làng Sen (Nghệ An), chứng kiến cảnh nước mất nhà tan và sự thất bại của các phong trào yêu nước đương thời, người thanh niên Nguyễn Tất Thành nhận ra cần phải tìm một con đường mới.

Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng, ông lấy tên là Văn Ba, xin làm phụ bếp trên một con tàu buôn của Pháp để bắt đầu hành trình vạn dặm. Ông đã qua Pháp, Anh, Mỹ, đến các thuộc địa ở châu Phi, châu Mỹ để thấu hiểu bản chất của chủ nghĩa thực dân. Năm 1920, tại Pháp, sau khi đọc "Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa" của Lênin, ông đã khóc vì xúc động và khẳng định: "Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta". Từ đó, ông hoàn toàn hướng theo con đường cách mạng vô sản.

🏔️ Về nước lãnh đạo và bước ngoặt Cách mạng Tháng Tám (1941–1945)

Sau 30 năm bôn ba, ngày 28/1/1941, ông vượt biên giới Việt - Trung trở về nước, lấy tên là Hồ Chí Minh và chọn hang Pác Bó (Cao Bằng) làm căn cứ bí mật. Tại đây, ông sống cuộc đời giản dị nhưng vĩ đại, trực tiếp thành lập Mặt trận Việt Minh để đoàn kết toàn dân.

Tháng 8/1945, chớp thời cơ Nhật đầu hàng Đồng minh, dù đang ốm nặng, ông vẫn kiên quyết: "Dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập". Lời kêu gọi ấy đã châm ngòi cho cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám thành công thần tốc. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, trịnh trọng tuyên bố với thế giới về một nước Việt Nam tự do và độc lập.

⚔️ Kháng chiến trường kỳ và khát vọng "Không có gì quý hơn độc lập, tự do"

Nền độc lập non trẻ ngay lập tức bị đe dọa khi thực dân Pháp quay lại xâm lược. Hồ Chủ tịch đã phát động Toàn quốc kháng chiến (1946). Suốt 9 năm ở chiến khu Việt Bắc, ông cùng Trung ương Đảng chỉ đạo chiến tranh nhân dân, giành chiến thắng vang dội tại Điện Biên Phủ (1954), buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ.

Đất nước bị chia cắt, ông lại tiếp tục lãnh đạo miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và chi viện cho tiền tuyến miền Nam chống Mỹ. Năm 1966, giữa lúc bom đạn ác liệt, ông đưa ra lời kêu gọi bất hủ: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do!" – câu nói đã trở thành chân lý, vũ khí tinh thần tối thượng của toàn dân tộc.

🕊️ Bản Di chúc thiêng liêng và biểu tượng sống mãi

Ngày 2/9/1969, trái tim vĩ đại của Người ngừng đập khi tâm nguyện giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước vẫn còn dang dở. Trước khi đi xa, Người để lại bản Di chúc lịch sử, kết tinh muôn vàn tình thương yêu cho đồng bào, chiến sĩ và dặn cặn kẽ về việc giữ gìn sự đoàn kết trong Đảng.

Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một chính trị gia lỗi lạc, ông còn là biểu tượng của lối sống giản dị, thanh cao: ở nhà sàn, đi dép cao su, mặc áo vải, dành trọn cả cuộc đời không một chút riêng tư cho nhân dân, đất nước. Đúng như di nguyện của Người, mùa xuân năm 1975, quân và dân ta đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất non sông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Câu chuyện lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Câu chuyện thời hoa lửa