CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ “THỜI HOA LỬA” CỦA NHÂN VẬT PHAN ĐÌNH GIÓT TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ TRÊN LÒNG CHẢO ĐIỆN BIÊN: BÀI CA NGHĨA TRỌNG HƠN SINH CỦA ANH HÙNG PHAN ĐÌNH GIÓT
CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ “THỜI HOA LỬA”
CỦA NHÂN VẬT PHAN ĐÌNH GIÓT
TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ TRÊN LÒNG CHẢO ĐIỆN BIÊN: BÀI CA
NGHĨA TRỌNG HƠN SINH CỦA ANH HÙNG PHAN ĐÌNH GIÓT
"Thân sống làm can trường đánh giặc, Thân mất làm ngọn đuốc soi đường..." Trong chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Chiến dịch
Điện Biên Phủ năm 1954 đứng chót vót như một đỉnh cao chói lọi, một chiến
công "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Thắng lợi vĩ đại ấy không chỉ được
tạo nên bởi tài thao lược xuất chúng của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, bởi tinh
thần đoàn kết của toàn dân tộc, mà còn được đúc bằng máu và nước mắt của hàng
vạn người con ưu tú. Trong số những tấm gương hy sinh oanh liệt ấy, hình ảnh
người chiến sĩ Phan Đình Giót lao mình lấp lỗ châu mai đã trở thành một biểu
tượng bất tử về chí khí anh hùng, lòng can đảm phi thường và tình yêu Tổ quốc
thiết tha của thế hệ thanh niên Việt Nam thời kỳ chống Pháp. CHƯƠNG I:
TỪ CẬU BÉ NGHÈO XỨ NGHỆ ĐẾN BƯỚC CHÂN NGƯỜI CHIẾN SĨ
1.1. Tuổi thơ nhọc nhằn và nguồn gốc chí khí
Phan Đình Giót sinh năm 1925 tại làng Tam Quang, xã Cẩm Xuyên, tỉnh
Hà Tĩnh – một vùng đất miền Trung cằn cỗi, nơi "nắng lửa mưa dầu" nhưng lại
giàu truyền thống văn hóa và tinh thần cách mạng quật cường. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo rớt mùng tơi, tuổi thơ của Phan Đình
Giót là một chuỗi những ngày tháng ảm đạm dưới ngút ngàn áp bức của chế độ
phong kiến và thực dân. Mồ côi cha từ khi còn rất nhỏ, anh cùng mẹ và em trai
phải sống trong cảnh đói rét, đi làm thuê, chăn trâu, cắt cỏ cho địa chủ trong vùng. Từng miếng ăn, cái mặc đều phải đổi bằng những giọt mồ hôi cay đắng và những
trận đòn hằn học của kẻ có quyền có thế. Chính những năm tháng nhọc nhằn, chứng kiến cảnh quê hương bị giặc
Pháp chà đạp, dân lành bị bóc lột đến xương tủy đã gieo vào tâm hồn người thanh
3
niên xứ Nghệ hạt giống của lòng phẫn uất trước bất công và khao khát tự do
mãnh liệt. Bản tính gan góc, lỳ lợm nhưng vô cùng thương người của anh cũng
được hun đúc từ đây. 1.2. Giác ngộ cách mạng và con đường cầm súng
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công như một luồng ánh sáng
chói lọi xua tan màn đêm nô lệ. Lần đầu tiên, những người nông dân nghèo khổ
như Phan Đình Giót thấy mình được làm chủ cuộc đời, làm chủ đất nước. Nhận
thức rõ giá trị của độc lập, tự do, anh tích cực tham gia các hoạt động tự vệ địa
phương, luyện tập võ nghệ, canh gác bảo vệ làng xóm. Năm 1950, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn
phản công khốc liệt, hưởng ứng lời kêu gọi của Đảng và Bác Hồ, Phan Đình Giót
đã hăng hái xung phong nhập ngũ. Anh trở thành chiến sĩ thuộc Đại đội 58, Tiểu
đoàn 428, Trung đoàn 102, Đại đoàn 312 (Đại đoàn Chiến Thắng). Bước vào môi trường quân ngũ, Phan Đình Giót như cá gặp nước. Tính kỷ
luật, tình đồng chí đồng đội gắn bó và những bài học chính trị đã biến người
thanh niên nông dân chất phác trở thành một người chiến sĩ cách mạng kiên trung. Trong bất kỳ nhiệm vụ nào – từ đào hầm, gùi gạo, hành quân xuyên rừng đêm
cho đến trực tiếp cầm súng đối mặt với kẻ thù – anh luôn là người xung phong đi
đầu, nhận phần khó khăn nhất về mình. CHƯƠNG II:
PHAN ĐÌNH GIÓT QUA NHỮNG CHIẾN CÔNG MỞ ĐƯỜNG
Trước khi làm nên lịch sử tại trận Him Lam, Phan Đình Giót đã là một
chiến sĩ dạn dày kinh nghiệm trận mạc, nổi tiếng trong toàn đại đoàn về sự mưu
trí, quả cảm và tinh thần kỷ luật sắt. Con đường rèn luyện qua từng chiến dịch
lớn đã tôi luyện nên bản lĩnh thép của người chiến sĩ cách mạng. Trong Chiến dịch Trung Trung Bộ (1950 - 1951), khi mới bước chân vào
quân ngũ, Phan Đình Giót đã thể hiện sự kiên cường bám trụ trận địa, hoàn thành
xuất sắc các nhiệm vụ trinh sát và liên lạc dưới làn mưa đạn nguy hiểm của địch. Đến Chiến dịch Hòa Bình (1951 - 1952), anh nổi bật trong trận đánh đồn
Bến Ngọc khi mưu trí áp sát lô lô địch, bẻ gãy nhiều đợt phản công của quân
Pháp và cùng tiểu đội giữ vững vị trí chiến lược. Bước sang Chiến dịch Tây Bắc (1952), trong điều kiện thời tiết khắc
nghiệt và thiếu thốn lương thực, anh không chỉ dũng cảm tiêu diệt nhiều hỏa
điểm địch mà còn luôn nhường từng ngụm nước, củ sắn cho đồng đội bị thương. Nhờ những thành tích xuất sắc và lòng tận tụy ấy, anh đã vinh dự được bầu làm
Chiến sĩ thi đua của Đại đoàn 312, đồng thời được kết nạp vào Đảng Cộng sản
Việt Nam ngay tại chiến trường – một mốc chói lọi khẳng định sự trưởng thành
về lý tưởng.
4
Sau khi được đề bạt làm Tiểu đội trưởng, anh luôn dành thời gian uốn nắn
từng động tác kỹ thuật cho các chiến sĩ trẻ, chăm sóc họ như anh em ruột thịt. Tiểu đội do anh chỉ huy luôn là "mũi nhọn" được chỉ huy tin tưởng giao những
nhiệm vụ mở đường gian khổ và hiểm trở nhất. CHƯƠNG III:
BÃO LỬA HIM LAM VÀ KHOẢNH KHẮC BẤT TỬ
3.1. Bối cảnh lịch sử trận mở màn Điện Biên Phủ
Đầu năm 1954, tập đoàn căn cứ điểm Điện Biên Phủ được giới quân sự
Pháp và Mỹ đánh giá là "pháo đài không thể công phá". Trung tâm phòng ngự
Him Lam (Pháp gọi là Beatrice) là một trong những cụm cứ điểm then chốt nhất, bảo vệ vòng ngoài phía Bắc của lòng chảo, được trang bị hỏa lực cực mạnh với
hệ thống hầm ngầm, lô lô bê tông cốt thép chắc chắn và hàng rào dây thép gai
dày đặc. Đúng 17 giờ 05 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên
Giáp phát lệnh nổ súng mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Hàng trăm khẩu pháo
của ta đồng loạt nhả đạn vào các vị trí của địch tại Him Lam. Ngay sau đó, các
đơn vị bộ binh của Đại đoàn 312 nhận lệnh ôm bộc phá mở đường, tràn lên tiến
công. 3.2. Mưa đạn Him Lam và ý chí không lùi bước
Tiểu đội của Phan Đình Giót được giao nhiệm vụ vô cùng hiểm hóc: Dùng
bộc phá đánh phá 8 lượt rào dây thép gai để mở con đường máu cho đại đội tiến
vào trung tâm cứ điểm. Ngay khi lệnh phát ra, Phan Đình Giót ôm quả bộc phá đầu tiên lao lên
dưới làn mưa đạn pháo và đạn bắn thẳng của địch, đánh dứt điểm lượt rào thứ
nhất. Lần lượt các quả bộc phá thứ hai, thứ ba, thứ tư... nổ tung, dọn sạch từng
lớp rào gai. Địch phát hiện mũi tiến công, tập trung hỏa lực quét dữ dội. Trong
lúc lao lên đánh quả bộc phá thứ sáu, Phan Đình Giót bị một mảnh đạn bắn trúng
đùi. Máu chảy đầm đìa, đau đớn tột cùng, nhưng anh nén đau, dùng khăn gạt
ngang vết thương rồi tiếp tục bò tiến lên.
5
Anh xung phong đánh tiếp quả bộc phá thứ bảy và thứ tám, dọn sạch lớp
rào cuối cùng. Con đường ngầm tiến vào sào huyệt địch cho toàn đại đội đã được
dọn mở hoàn toàn. 3.3. Quyết định nghẹt thở tại hỏa điểm ngầm
Khi hàng rào bị bẻ gãy, lực lượng ta tràn lên tiến đánh vào trung tâm cứ
điểm thì bất ngờ từ một lô lô ngầm của địch, khẩu trung liên xả đạn dữ dội. Hỏa
lực mãnh liệt và bất ngờ này khiến đội hình tiến công của ta bị khống chế hoàn
toàn. Nhiều chiến sĩ ngã xuống, các mũi tiến công bị khựng lại trước cửa mở. Đại
đội trưởng phát lệnh bằng mọi giá phải dập tắt hỏa điểm này. Lúc này, Phan Đình Giót đã bị thương thêm một vết rất nặng ở vai, máu
đầm đìa áo chiến sĩ, thân thể kiệt sức do mất máu. Nhưng nhìn thấy đồng đội rơi
vào thế tử địa, từng người gục xuống trước họng súng địch, trong lòng anh bùng
lên một ngọn lửa cuồng nhiệt. Anh cố sức trườn từng mét đất, nhích từng chút một áp sát chân lô lô ngầm. Dùng hết sức lực còn lại, anh nâng quả bộc phá cuối cùng nhét qua lỗ châu mai
rồi giật dây nổ. Một tiếng nổ gầm vang, bê tông sạt văng ra, nhưng oái ăm thay, lô lô của địch quá dày. Chỉ vài giây sau, khẩu trung liên trong bóng tối lại tiếp tục
khạc lửa dữ dội hơn, chặn đứng bước tiến của quân ta. 3.4. Tấm thân làm lá chắn: 01 giây làm nên lịch sử
Ranh giới giữa chiến thắng và thất bại, giữa sự sống và cái chết của hàng
trăm đồng đội chỉ còn tính bằng giây. Trong đầu người chiến sĩ 29 tuổi lúc ấy
không còn khái niệm về bản thân, không có sự sợ hãi, chỉ còn duy nhất một tư
tưởng: Tiêu diệt kẻ thù, cứu lấy đồng đội, giải phóng Him Lam!
Phan Đình Giót dồn tất cả tàn lực của cơ thể, dùng hai tay bấu chặt vào
vách đá, vươn người đứng dậy. Anh rướn cao tấm thân mình và lao thẳng, áp
chặt ngực vào lỗ châu mai của địch. Một khoảnh khắc im lặng đến rợn người kéo đến. Họng súng địch bị tấm
thân ngực trần của người anh hùng bịt kín. Tiếng đạn nổ bị câm bặt trong lồng
ngực anh. Hỏa điểm ngầm khựng lại hoàn toàn. Từ phía sau, nhìn thấy hành động hy sinh vô cùng vĩ đại của tiểu đội
trưởng, toàn thể cán bộ, chiến sĩ Đại đội 58 như được tiếp thêm sức mạnh thần kỳ, gầm lên vang trời: "Thù này trả cho Phan Đình Giót! Tiến lên!". Sóng người như
6
bão lốc tràn qua vị trí anh ngã xuống, thọc sâu vào lòng căn cứ Him Lam, tiêu
diệt toàn bộ lực lượng địch, cắm lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" lên đỉnh Him
Lam đúng 22 giờ 30 phút cùng ngày. Phan Đình Giót đã trút hơi thở cuối cùng khi trên ngực vẫn còn tạc chặt
vào lỗ châu mai kẻ thù. Anh ngã xuống, nhưng tấm thân anh đã nâng bước chân
chiến thắng cho cả một chiến dịch.
Hình ảnh. Lỗ châu mai
CHƯƠNG IV:
TẦM VÓC LỊCH SỬ VÀ GIÁ TRỊ BẤT TỬ
4.1. Ý nghĩa của hành động "Thân lấp lỗ châu mai"
Hành động hy sinh của Phan Đình Giót không phải là một phút bốc đồng
hay sự liều lĩnh mù quáng. Đó là sự kết tinh sâu sắc của ba yếu tố lớn. Thứ nhất, đó là biểu hiện đỉnh cao của lý tưởng cách mạng. Khi một người
lính đã hiểu rõ mình chiến đấu vì ai, vì cái gì (vì độc lập cho dân tộc, ruộng đất
cho người cày), họ sẵn sàng coi cái chết nhẹ tựa lông hồng. Thứ hai, đó là tình đồng chí, đồng đội sâu sắc và thiêng liêng. Anh thà rằng
một mình mình ngã xuống còn hơn nhìn thấy hàng chục đồng đội tiếp tục gục
ngã trước họng súng thù. Thứ ba, đó là bản lĩnh và tinh thần chủ động sáng tạo trong chiến đấu. Anh
đã biết chớp thời cơ tối ưu để cống hiến giá trị lớn nhất của bản thân cho trận
đánh. Sự hy sinh của anh mang ba giá trị to lớn: Về mặt quân sự, hành động đó
trực tiếp tháo gỡ nút thắt bế tắc của trận đánh Him Lam, mở đường cho toàn
chiến dịch thắng lợi. Về mặt tinh thần, anh trở thành ngọn đuốc soi đường, châm
ngòi cho làn sóng thi đua lập công sôi nổi trên toàn chiến trường Điện Biên Phủ. Về mặt giáo dục, tấm gương dấn thân ấy mãi là bài học vô giá cho các thế hệ về
sau. 4.2. Tôn vinh của Đảng, Nhà nước và Nhân dân
7
Ngày 31 tháng 3 năm 1955, Chủ tịch nước Dân chủ Cộng hòa Việt Nam đã
truy tặng Phan Đình Giót danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân
và Huân chương Quân công hạng Nhất. Hình ảnh của anh đã đi vào thi ca, hội họa, điện ảnh và sách giáo khoa của
nhiều thế hệ học sinh Việt Nam. Những vần thơ rực lửa của nhà thơ Tố Hữu
trong bài "Hoan hô chiến sĩ Điện Biên" như một lời tạc tượng anh vào không
gian: "Phan Đình Giót dùng thân lấp lỗ châu mai..." CHƯƠNG V:
PHAN ĐÌNH GIÓT TRONG DÒNG CHẢY HÔM NAY
5.1. Những con đường, ngôi trường mang tên Anh
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày tiếng súng Him Lam lặng tắt, nhưng tên tuổi của Anh hùng Phan Đình Giót chưa bao giờ bị lãng quên. Tại Hà
Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà Tĩnh, Điện Biên... những con đường lớn, sầm uất mang tên Phan Đình Giót luôn rợp bóng cây xanh. Những ngôi trường
mang tên anh hàng ngày vẫn vang vang tiếng trống trường, nơi hàng vạn học sinh
đang miệt mài học tập dưới bình yên do máu xương của anh và đồng đội đổi lấy. Tại quê nhà Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Khu tưởng niệm Anh hùng Phan Đình
Giót được xây dựng trang nghiêm, trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống yêu
nước cho thế hệ trẻ, là nơi du khách thập phương dừng chân thắp nén hương trầm
kính cẩn nghiêng mình trước người con ưu tú của đất Nghệ Tĩnh. 5.2. Bài học về sự dấn thân cho thế hệ trẻ thời đại mới
Sống trong một thời đại hòa
bình, khi tiếng bom đạn đã lùi xa
vào quá khứ, hình ảnh Phan Đình
Giót lấp lỗ châu mai vẫn giữ nguyên
giá trị thời sự và tính giáo dục sâu
sắc. Đó là bài học về tinh thần
trách nhiệm với Tổ quốc. Lỗ châu
mai thời chiến là họng súng kẻ thù; "lỗ châu mai" thời bình là sự nghèo
đói, lạc hậu, là những thách thức về
công nghệ, về chủ quyền quốc gia. Thanh niên hôm nay cần tấm lưng
vững chắc của tri thức và ý chí để
sẵn sàng gánh vác tương lai đất
nước. Đó cũng là bài học về lối sống có lý tưởng và khát vọng. Nhìn vào sự hy
sinh ở tuổi 27 của Đặng Thùy Trâm, tuổi 29 của Phan Đình Giót, thế hệ trẻ được
nhắc nhở về việc từ bỏ lối sống gấp, sống hưởng thụ, sống vô cảm để tìm kiếm
những giá trị sống đích thực và nhân văn.
8
CHƯƠNG VI:
CHIẾN CÔNG HÓA LINH HỒN: TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ
GIỮA LONG DÂN TỘC
Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Phan Đình Giót đã vĩnh viễn nằm
lại dưới lòng đất mẹ Điện Biên ở tuổi 29 – độ tuổi chín muồi nhất của sự trưởng
thành, trải nghiệm và hoài hoán cá nhân. Thân xác anh đã hòa vào đất trời lòng
chảo, nhưng tấm thân rực lửa tự do cùng khoảnh khắc ngực trần ép chặt vào lỗ
châu mai kẻ thù năm ấy đã vượt qua giới hạn của thời gian, hóa thành một tượng
đài bất tử trong không gian vĩnh hằng của dân tộc Việt Nam. Trận đánh Him Lam khép lại, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng, và đất
nước trải qua thêm bao biến động lịch sử để có được ngày độc lập, thống nhất
hoàn toàn. Song, khúc ca oanh liệt về người con xứ Nghệ "thà hy sinh bản thân
để đồng đội tiến lên" vẫn chưa bao giờ nguội lạnh trong tâm khảm của muôn thế
hệ người Việt. Tấm gương của anh là minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh
tinh thần Việt Nam: một sức mạnh không được đo bằng số lượng vũ khí hiện đại
hay tiềm lực kinh tế, mà được đúc kết từ tình yêu quê hương da diết, tình đồng
chí sâu nặng và một lý tưởng cách mạng kiên trung không gì lay chuyển nổi. Câu chuyện về Anh hùng Phan Đình Giót không đơn thuần là một trang sử
đẹp trong cuốn giáo khoa hay một giai thoại chiến tranh để lại cho hậu thế. Đó
còn là một di sản tinh thần vô giá, một "kim chỉ nam" về đạo đức và lẽ sống. Trong dòng chảy sôi động của thời đại hôm nay, khi tiếng súng bom đã lùi xa, những bài học về sự dấn thân, tinh thần hy sinh vì cộng đồng và lòng yêu nước từ
tấm gương Phan Đình Giót vẫn nguyên vẹn tính thời sự. Anh chính là chiếc cầu
nối vô hình nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về cái giá của hòa bình – một hòa bình
được đổi bằng xương máu, tuổi trẻ và những giấc mơ dang dở của biết bao anh
hùng liệt sĩ. Mỗi lần lật mở lại những trang sử vàng Điện Biên Phủ, nghiêng mình
trước tượng đài hay thắp một nén hương trầm tưởng niệm Anh hùng Phan Đình
Giót, chúng ta không chỉ bộc lộ lòng biết ơn sâu sắc đối với quá khứ. Đó còn là
khoảnh khắc mỗi người tự soi rọi lại bản thân, tự vấn về trách nhiệm của mình
đối với tương lai Tổ quốc. Sự hy sinh bất tử của Phan Đình Giót sẽ mãi là ngọn
đuốc soi đường, tiếp thêm sức mạnh để các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau
vững bước, biến những khát vọng hòa bình thành sức mạnh xây dựng đất nước
đàng hoàng hơn, đàng hoàng hơn và đàng hoàng hơn như Bác Hồ kính yêu hằng
mong mỏi.
9
Hình ảnh. Tưởng niệm vị anh hùng lấy thân mình lấp lỗ châu mai



