Câu chuyện một thời hoa lửa – Anh hùng Mai Thanh Thế
Mai Thanh Thế (tức Hồng Kiên), dãn tộc Kinh, sinh năm 1941, tại xã Mỹ Quới, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng, nhập ngũ tháng 6 năm 1961. Khi hy sinh, ông là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, chiến sĩ đặc công của huyện Thạnh Trị.
Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt ở miền Tây Nam Bộ, trên mảnh đất Sóc Trăng đã xuất hiện một người chiến sĩ đặc công kiên cường, lấy ý chí và lòng trung thành làm vũ khí. Đó là Mai Thanh Thế – người đã sống và chiến đấu như một ngọn lửa không bao giờ tắt. Mai Thanh Thế (tức Hồng Kiên) sinh năm 1941 tại xã Mỹ Quới, huyện Thạnh Trị, trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu truyền thống cách mạng. Từ nhỏ, ông đã được nuôi dưỡng trong tinh thần yêu nước, sớm tham gia hoạt động cách mạng với vai trò liên lạc. Dù tuổi còn nhỏ, ông đã nổi tiếng gan dạ, mưu trí và luôn hoàn thành nhiệm vụ. Tháng 6 năm 1961, ông chính thức nhập ngũ, trở thành chiến sĩ đặc công của huyện. Từ đó, Mai Thanh Thế luôn là người xung phong đi đầu trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất. Dù bị thương nhiều lần, ông vẫn không rời trận địa, quyết chiến đấu đến cùng. Trong một trận đánh đồn Cầu Trâu năm 1961, khi đơn vị rút lui, một chiến sĩ bỏ quên vũ khí trong hàng rào địch. Không chút do dự, Mai Thanh Thế xin quay lại lấy. Giữa làn đạn dày đặc, ông bò vào tận nơi, mang bằng được vũ khí trở về. Với ông, từng khẩu súng, từng con dao đều là tài sản quý giá của cách mạng, không thể để mất. Tháng 8 năm 1962, trong một trận đánh khác, khi hết bộc phá để mở cửa, ông đã dùng chính chiếc mã tấu của mình chặt đứt hàng rào kẽm gai, mở đường cho đồng đội xung phong. Trước hỏa lực dữ dội của địch, ông vẫn kiên cường tiến lên, không lùi bước. Đặc biệt, trong trận đánh đồn Văn Tiến – một cứ điểm kiên cố với nhiều lớp rào, mìn, chó săn và hệ thống chiếu sáng – Mai Thanh Thế đã dũng cảm xâm nhập, trinh sát nắm tình hình, dẫn đường cho đơn vị đánh nhanh, diệt gọn. Nhưng trận chiến khắc ghi tên tuổi ông mãi mãi là trận đánh đồn Cầu Trâu ngày 28 tháng 7 năm 1962. Trước giờ xuất kích, ông đã thề dưới cờ Đảng: quyết tiêu diệt địch, dù phải hy sinh. Khi trận đánh diễn ra, vừa vượt qua cửa mở, ông bị thương nặng ở ngực. Trong lúc xung phong, tay trái ông bị mảnh lựu đạn làm gãy. Không chần chừ, ông nhờ đồng đội cắt bỏ cánh tay để tiếp tục chiến đấu. Máu chảy không ngừng, nhưng ông vẫn dẫn đầu tổ xung kích tiến lên. Địch chống trả điên cuồng. Một quả lựu đạn khác nổ gần, khiến ông bị thương nặng hơn, cánh tay còn lại cũng không còn nguyên vẹn. Dù vậy, khi được lệnh rút ra phía sau, ông kiên quyết từ chối: “Nhiệm vụ của tổ tôi chưa hoàn thành, tôi không rời trận địa!” Trong tình trạng bị thương nặng, Mai Thanh Thế vẫn tiếp tục quan sát, chỉ huy và động viên đồng đội chiến đấu đến những giây phút cuối cùng. Ông đã anh dũng hy sinh ngay trên trận địa, giữ trọn lời thề chiến đấu. Cuộc đời của Mai Thanh Thế là biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh tuyệt đối. Ông luôn sống vì đồng đội, vì nhiệm vụ, sẵn sàng nhận mọi gian khổ về mình. Ngày 5 tháng 5 năm 1965, ông được truy tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng. Câu chuyện về Mai Thanh Thế là một trang sử bi tráng của dân tộc – nơi con người vượt lên giới hạn của thân thể để chiến đấu vì độc lập, tự do. Một ngọn lửa đã tắt, nhưng ánh sáng của nó vẫn còn mãi trong lòng đất nước.



