Câu chuyện“ Ngọn lửa tuổi trẻ”
Khoảng năm 1966, khi chiến tranh đang bước vào giai đoạn khốc liệt, anh Lâm mới vừa tròn 19 tuổi – cùng quê với tôi ở một làng nhỏ ven sông Hương, Thừa Thiên. Hôm tiễn anh lên đường nhập ngũ, cả làng đến tiễn. Mẹ anh khóc rồi vội lau nước mắt, nói: “Con đi rồi, nhớ giữ mình, đừng để mẹ phải lo.”. Anh chỉ cười, ôm mẹ rồi vác balô, bước về phía xe ô tô lên đường ra mặt trận.
Anh Lâm thuộc tiểu đoàn thanh niên xung phong. Con đường hành quân của anh từ miền Bắc xuôi vào Nam trải qua rừng núi Trường Sơn, qua sông Đà, vượt Thạch Hãn, băng lòng chảo Quảng Trị. “Đêm đi, ngày nghỉ” là khẩu hiệu mà đơn vị anh tuân theo để tránh máy bay địch. Có lần, khi họ đang vượt sông Thạch Hãn giữa màn đêm, cơn lũ ập tới bất ngờ. Những người trước bám dây, chèo qua từng người. Khi đến lượt anh Lâm, sợi dây bị đứt giữa đường. Trong ánh lờ mờ của đèn lồng, anh nghe tiếng hét của đồng đội và nhìn thấy bạn mình bị nước cuốn trôi vào màn tối. Anh nắm chặt balô, giữ lấy thân mình rồi bật hết sức bơi vào bờ. Khi lên bờ, chiếc áo anh ướt sũng, tim thổn thức: “Tôi đã sống sót. Nhưng bạn tôi không”. Anh biết rằng, từ giây phút này, mỗi bước đi của mình không chỉ là vì bản thân, mà vì đồng đội, vì nhiệm vụ của Tổ quốc.
Sau trận đánh ở vùng Thượng Đức – Nông Sơn, đơn vị anh bị bom B-52 đánh trúng hầm trú ẩn. Sức ép và tiếng nổ làm cả hầm rung chuyển; một khúc gỗ lớn rơi xuống làm tim anh choáng váng, máu chảy. Nhưng anh không cho phép mình rời khỏi trận địa. Anh nghĩ tới lời mẹ dặn khi tiễn: “Nhớ giữ mình”. Anh nghĩ tới hình ảnh bạn bị cuốn trôi và tự nhủ: “Tôi phải tiếp tục”. Cuối cùng anh được chuyển ra tuyến sau chữa trị nhưng vẫn giữ trong lòng lời hứa: “Khi hòa bình, tôi sẽ trở về làng, xây lại mái nhà và sống đúng như lời mẹ mong”.
Năm 1975 khi đất nước thống nhất, anh Lâm trở về quê. Nặng nề với thương tật và những vết sẹo thời chiến, nhưng mắt anh vẫn ánh lên niềm tự hào. Anh bắt tay vào xây dựng lại quê hương: mở lớp dạy học cho các em nhỏ trong làng, cùng bà con dựng lại nhà cửa, cải thiện đường xá. Trẻ con gọi anh là “cô giáo Lâm” vì anh nhiệt tình. Mẹ anh thì thấp thoáng bên hiên nhà, vừa ngồi may áo cho cháu nhỏ, vừa kể cho cháu nghe về “ngày bố con đi chiến trường”.
Có một buổi chiều, anh cùng các học trò ra ngồi bên bờ sông Hương, nhìn mặt nước lăn tăn ánh hoàng hôn, và kể cho chúng nghe: “Khi các chú các bác chúng tôi đi chiến đấu, không biết mình còn sống trở về hay không. Mỗi bước đi là hy sinh nhỏ, nhưng vì một ngày mai hòa bình.” Trẻ con im lặng, ánh mắt hơi e dè nhưng chăm chú lắng nghe. Anh nói tiếp: “Hòa bình không tự đến. Các em hãy trân trọng ngày hôm nay, học hành, lao động để xây dựng đất nước”.
Nhiều năm trôi qua, mái nhà anh đã dựng lại khang trang. Con đường trước làng cũng được trải nhựa. Nhưng ở góc tường, vẫn còn bức ảnh đen-trắng của anh trong bộ quân phục thời chiến: đôi mắt đầy quyết tâm và tuổi trẻ cháy bỏng. Anh bảo rằng: “Đó là thời tôi, thời hoa lửa. Cho tới hôm nay, khi nhìn lại, tôi vẫn thấy mình là một phần của ngọn lửa ấy.” Và mỗi lần có đoàn viên thanh niên tại địa phương đến gặp anh để lắng nghe câu chuyện, anh vẫn nói: “Hãy giữ ngọn lửa trong tim mình. Khi đất nước cần, các em sẽ là người tiếp nối.”



