CÂU CHUYÊN NGƯỜI LÍNH
CÂU CHUYÊN NGƯỜI LÍNH THANH KỲ
Trong hành trình trở lại các bản làng Kim Đồng để nghe kể chuyện “thời hoa lửa”, chúng tôi tìm đến Kim Đồng, gặp ông Hà Văn Dụ, sinh năm 1965 – một cựu chiến binh với nụ cười hiền và giọng nói trầm ấm của người con dân tộc Thái.
Ông nhập ngũ năm 1984, khi vừa tròn đôi mươi. Từ núi rừng Thanh Kỳ chàng trai Thái lần đầu tiên rời bản, vượt hàng nghìn cây số vào tận Hà Tiên, Kiên Giang – vùng đất cuối trời Tây Nam của Tổ quốc. Biển mặn, gió lộng, sóng vỗ ngày đêm – tất cả đều xa lạ với người lính quen nghe tiếng suối, tiếng gió rừng.
Ông kể, những ngày đầu đứng gác bên bờ biển, nghe sóng vỗ miên man, ông nhớ bản Bun quay quắt. Nhớ mùi cơm nếp mới, nhớ điệu khặp, nhớ tiếng khèn gọi bạn tình trong đêm hội. Người lính trẻ năm ấy vừa mang trong tim trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc, vừa giấu kín nỗi nhớ nhà nơi ngực áo quân xanh.
Và rồi, giữa vùng đất nắng gió Hà Tiên, một câu chuyện tình lặng lẽ bắt đầu.
Đó là cô gái làng chài, con của một gia đình làm nghề biển. Làn da rám nắng, đôi mắt trong và nụ cười mộc mạc như sóng biển hiền. Những lần đơn vị giúp dân kéo lưới, vận chuyển hàng hóa, anh lính dân tộc Thái và cô gái miền biển gặp nhau. Ban đầu chỉ là những câu chào bẽn lẽn, vài lời hỏi thăm vụng về. Anh nói giọng miền núi, cô nói giọng miền biển – khác nhau mà lại thấy gần.
Ông cười kể:
“Ngày đó nghèo lắm, có gì đâu mà tặng. Chỉ có mấy lá thư viết tay, với vài bài dân ca Thái tôi hát cho cô ấy nghe. Cô ấy không hiểu hết lời, nhưng bảo nghe lạ và ấm lắm.”
Những đêm trực gác, anh lính trẻ ngồi bên ánh đèn dầu, viết thư. Kể về bản Bun, về mùa lúa chín vàng trên nương, về hội xuân, về chiếc khăn piêu của con gái Thái. Còn cô gái làng chài thì kể chuyện con nước lên xuống, chuyện ghe thuyền ra khơi, chuyện mùi cá tươi mỗi sáng sớm.
Tình yêu thời lính không ồn ào, không hứa hẹn lớn lao. Chỉ là những buổi chiều đứng nhìn biển, là ánh mắt dõi theo khi đơn vị hành quân, là nỗi lo lắng mỗi khi biển động hay khi anh phải đi công tác dài ngày.
Nhưng người lính rồi cũng đến ngày hoàn thành nghĩa vụ. Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, giữa biển và núi, giữa tình yêu và quê hương, chàng trai dân tộc Thái đã chọn trở về. Không phải vì tình yêu không đủ sâu, mà vì phía sau anh là cha mẹ già, là bản làng còn nhiều khó khăn, là trách nhiệm của người con trưởng.
“Chia tay cũng buồn lắm chứ,” ông Thiếm trầm giọng. “Nhưng lúc đó mình nghĩ, mình là lính, rồi về lại là người của bản. Phải có trách nhiệm với quê hương.”
Ông trở về Thanh Kỳ, lập gia đình, xây dựng cuộc sống mới. Câu chuyện tình nơi đất biển trở thành một kỷ niệm đẹp – trong trẻo như tuổi đôi mươi, mặn mòi như vị biển Hà Tiên năm ấy.
Giờ đây, khi đã là một cựu chiến binh, mái tóc điểm sương, ông vẫn nhớ rõ từng con sóng, từng buổi chiều nắng gió. Ông bảo, quãng thời gian ở Hà Tiên không chỉ rèn cho ông bản lĩnh người lính, mà còn cho ông hiểu thế nào là yêu thương và trân trọng.
“Thời hoa lửa của tôi không có bom đạn lớn,” ông cười hiền, “nhưng có những rung động đầu đời. Để sau này sống nghĩa tình hơn, thủy chung hơn.”
Ở Thanh Kỳ hôm nay, giữa tiếng trẻ con nô đùa và khói bếp chiều bay lên từ mái nhà sàn, câu chuyện tình thời lính của ông Hà Văn Dụ vẫn như một làn gió biển xa xôi thổi về – nhắc nhớ một thời tuổi trẻ đã đi qua, đẹp và đầy nhân nghĩa.


