CÂU CHUYỆN NGƯỜI LÍNH TRINH SÁT VÕ VĂN HÙNG

CÂU CHUYỆN NGƯỜI LÍNH TRINH SÁT VÕ VĂN HÙNG
(Thương binh 2/4 – Trung sỹ, Đại đội 3 Trinh sát, Trung đoàn 44, Quân khu 9
Nhập ngũ ngày 2/2/1984 tại Cần Thơ)
hàng thanh niên Võ Văn Hùng khoác lên mình bộ quân phục màu xanh, chính thức trở thành Hạ sỹ, chiến sĩ Đại đội 3 Trinh sát, Trung đoàn 44, Quân khu 9. Từ giây phút ấy, cuộc đời ông bước sang một trang mới – trang của trách nhiệm, của gian khổ, và của những tháng năm chiến đấu đầy mất mát nhưng cũng thật đỗi tự hào.
Ông hiểu rằng mình không chỉ đi vì nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, mà còn vì một nghĩa vụ quốc tế thiêng liêng: giúp nước bạn Campuchia thoát khỏi họa diệt chủng và hồi sinh sau những năm tháng đen tối.
Sau buổi lễ, ông được biên chế về Đại đội 3 Trinh sát, Trung đoàn 44, Quân khu 9. Từ giây phút khoác lên mình bộ quân phục, cuộc đời ông chính thức rẽ sang một hành trình mới – hành trình của kỷ luật thép, của thử thách, của những tháng năm gian khổ mà chỉ người lính mới hiểu hết.
Những ngày đầu huấn luyện, bài tập trinh sát khắc nghiệt khiến nhiều tân binh chùn bước: bò qua bãi mìn giả, leo dốc cao, ẩn nấp dưới suối nước lạnh buốt, hành quân xuyên đêm không nghỉ. Nhưng ông Hùng lại thích. Ông bảo: “Làm trinh sát phải nhanh, quyết đoán, và nhất là không được phép sợ. Sợ là chết.”
Chỉ vài tháng sau huấn luyện, đơn vị ông nhận lệnh hành quân sang Campuchia. Chiến trường lúc đó vô cùng phức tạp: tàn quân Pol Pot ẩn nấp trong rừng núi, phục kích bất ngờ; đường hành quân toàn mìn chống bộ binh và bẫy tự chế. Không có một tấc đất nào bảo đảm an toàn. Đại đội trinh sát được xem như “tai mắt” của trung đoàn. Nhiệm vụ của họ là đi đầu, phát hiện hướng địch, đánh dấu các điểm nghi ngờ để bộ binh tránh thương vong.
Chiến trường Campuchia là nơi mà đêm xuống cũng không ngủ được. Tiếng dế, tiếng côn trùng, tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ hòa lẫn với tiếng bước chân địch rình rập phía xa. Có những đêm đơn vị phải bò suốt 5–7km qua rừng rậm. Trời tối đen, không một ánh sáng. Mắt phải mở to mới thấy được khoảng sáng mờ của bầu trời trên tán lá. Mỗi tiếng lá khô gãy đều khiến tim đập mạnh. Không ai dám ho một tiếng.
Ông Hùng kể:
“Có khi mệt đến mức chỉ cần ngồi xuống là muốn ngủ luôn. Nhưng chỉ cần nghĩ đến đồng đội đi sau, nghĩ đến nhiệm vụ của mình là tỉnh ngay.”
Một buổi chiều tháng 8 năm 1984, đại đội trinh sát nhận nhiệm vụ luồn sâu vào vùng rừng thốt nốt để kiểm tra thông tin về nơi trú ẩn của một toán địch lớn. Địa hình hiểm trở, rừng dày, tầm quan sát bị che khuất. Tổ của ông Hùng đi đầu, men theo một con suối nhỏ, luồn qua những bụi rậm. Khi còn cách điểm nghi ngờ khoảng 300m, ông phát hiện dấu chân lạ: còn mới, đường đi vòng theo hình chữ U – kiểu phục kích kinh điển.
Ông vừa ra hiệu dừng lại thì loạt đạn đầu tiên vang lên. Địch nổ súng từ hai mỏm đá cao. Đạn bắn xuống như mưa.
Tổ trinh sát nhanh chóng bám vào gốc cây, đào đất che chắn, vừa đánh trả vừa liên lạc xin ứng cứu. Ông Hùng bò sang phải để quan sát thì bất ngờ một quả B40 nổ gần. Sức ép hất ông xuống con đập nhỏ. Tai ù đi, mắt hoa, da thịt bỏng rát.
Chính trận đó, ông bị thương nhẹ lần đầu tiên.
Một buổi sáng cuối năm 1984, đơn vị nhận tin báo có toán địch từ biên giới đang chuẩn bị tập kích vào khu dân cư phía Campuchia. Trung đoàn 44 lập tức triển khai lực lượng chặn đánh. Đại đội 3 Trinh sát đi đầu. Địa hình khu vực là rừng rậm, hiểm trở, nhiều hốc đá dễ ẩn nấp. Khi ông Hùng và tổ trinh sát vừa áp sát mục tiêu, bất ngờ bị địch dùng mìn bi và B40 nổ chặn đầu. Tàn quân Pol Pot đã mai phục sẵn.
Đất đá văng lên, cây cối đổ rạp.
Ông Hùng bị mảnh đạn găm vào vai, chân tê buốt. Một mảnh khác găm vào đùi khiến ông khuỵu xuống. Nhưng nhìn thấy đồng đội còn bị kẹt phía trước, ông nghiến răng chịu đau, bò lên một mô đất cao hơn để xác định vị trí địch, rồi truyền tín hiệu về sở chỉ huy.
Ông được cấp cứu kịp thời, nhưng các mảnh đạn vẫn còn lưu lại trong cơ thể, khiến ông mang thương tật hạng 2/4.
Chiến tranh tàn, ông Hùng trở lại quê nhà. Thân thể mang thương tật, nhưng tinh thần thì vẫn mạnh mẽ như ngày nào.
Gia đình nhiều lần khuyên ông đừng nhắc chuyện cũ nữa, nhưng ông bảo ký ức chiến trường không phải để quên, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có.
Trải qua những năm tháng chiến đấu ròng rã, đối mặt với cái chết trong gang tấc, ông Võ Văn Hùng vẫn giữ được sự giản dị, chất phác như thuở nào. Ông không tự hào về thương tích của mình, mà tự hào vì đã sống trọn vẹn với lý tưởng của người lính Cụ Hồ.
Ông nói:
“Ngày 2/2 năm ấy tôi đi với tư thế của một người thanh niên trẻ. Bây giờ nhìn lại, tôi thấy mình đã sống một tuổi trẻ đáng giá, một tuổi trẻ gửi lại chiến trường.”



