Cựu chiến binh

Câu chuyện Những lá thư của người lính tuổi mười tám

Câu chuyện Những lá thư của người lính tuổi mười tám

Tuyên Quang03/08/2026Xã Tân An (Đoàn xã Tân An)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những lá thư của người lính tuổi mười tám

Mỗi lần mở chiếc hòm gỗ cũ trong góc nhà, ông Ma Văn Đề, sinh năm 1961, ở thôn Tho, xã Tân An, lại lặng người khi nhìn thấy những lá thư đã úa màu theo năm tháng. Nét chữ không còn ngay ngắn, tờ giấy đã ngả vàng, nhưng với ông, đó là một phần ký ức của tuổi mười tám – tuổi đẹp nhất của đời người đã gửi lại nơi biên cương Tổ quốc.

Năm 1979, vừa tròn mười tám tuổi, ông nhận lệnh nhập ngũ. Ngày chia tay quê hương, hành trang của chàng trai trẻ chỉ có vài bộ quần áo, chút quà mẹ chuẩn bị và lời dặn dò của cha mẹ trước lúc lên đường.

Ông vẫn nhớ như in buổi sáng hôm ấy. Mẹ lặng lẽ sửa lại cổ áo cho con trai, còn cha chỉ vỗ nhẹ lên vai rồi nói: "Đã là thanh niên thì phải hoàn thành trách nhiệm với đất nước." Không ai khóc, nhưng trong ánh mắt của người ở lại đều chất chứa biết bao lo lắng.

Chuyến xe đưa những chàng trai rời quê hương cũng mang theo bao ước mơ và cả những điều còn dang dở của tuổi trẻ. Với ông Ma Văn Đề, đó là lần đầu tiên đi xa khỏi bản làng, xa gia đình, để bước vào một cuộc sống hoàn toàn mới.

Những ngày đầu trong quân ngũ, mọi thứ đều lạ lẫm. Từ nếp sinh hoạt nghiêm ngặt, những giờ huấn luyện trên thao trường đến những cuộc hành quân dài đều là thử thách đối với người lính trẻ. Nhưng cũng chính trong môi trường ấy, ông học được tính kỷ luật, lòng kiên trì và tinh thần đồng đội – những điều theo ông suốt cả cuộc đời.

Điều ông mong chờ nhất mỗi tháng không phải là ngày nghỉ, mà là những lá thư từ quê nhà.

Ngày ấy chưa có điện thoại hay mạng internet. Mọi nỗi nhớ đều được gửi gắm qua vài trang giấy. Có khi phải nhiều tuần, thậm chí cả tháng, lá thư mới đến tay người nhận.

Ông kể rằng, mỗi lần nhận được thư của gia đình, cả đơn vị đều vui lây. Mỗi người lại đọc đi đọc lại từng dòng chữ, như được trở về với căn bếp nhỏ, với con đường làng và tiếng gọi thân quen của mẹ.

Ông cũng tranh thủ những lúc rảnh hiếm hoi để viết thư về nhà. Trong thư, ông chỉ kể rằng mình vẫn khỏe, vẫn hoàn thành tốt nhiệm vụ và dặn cha mẹ đừng quá lo lắng. Những khó khăn nơi đơn vị, ông giấu kín. Người lính trẻ khi ấy chỉ mong gia đình yên lòng.

Có những đêm đứng gác giữa núi rừng biên giới, nhìn lên bầu trời đầy sao, ông lại nghĩ về quê hương Tân An. Ông tự nhủ phải hoàn thành nhiệm vụ để một ngày nào đó được trở về, lại cùng cha mẹ lên nương, lại nghe tiếng trẻ nhỏ nô đùa trong bản.

Thời gian trôi qua, chiến tranh rồi cũng lùi vào quá khứ. Hoàn thành nghĩa vụ quân sự, ông trở về quê hương với hành trang không chỉ là ba lô và bộ quân phục đã sờn màu, mà còn là bản lĩnh, sự trưởng thành và những ký ức không thể phai mờ của một thời tuổi trẻ.

Đến hôm nay, những lá thư năm nào vẫn được ông cẩn thận lưu giữ. Chúng không chỉ là kỷ vật của riêng ông mà còn là chứng nhân của một thế hệ thanh niên đã sẵn sàng gác lại cuộc sống riêng để lên đường khi Tổ quốc cần.

Mỗi lần gặp đoàn viên, thanh thiếu nhi, ông thường lấy những lá thư cũ ra kể chuyện. Ông không nói nhiều về gian khổ hay sự hy sinh của mình, mà chỉ nhẹ nhàng nhắn nhủ:

"Thế hệ chúng tôi đã làm tròn trách nhiệm của mình trong những năm tháng chiến tranh. Hôm nay, trách nhiệm của các cháu là học tập, lao động tốt, giữ gìn truyền thống của quê hương và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp."

Câu chuyện của ông Ma Văn Đề không có những trận đánh dữ dội hay những chiến công vang dội. Điều còn lại sau gần nửa thế kỷ là hình ảnh một chàng trai mười tám tuổi rời quê hương với niềm tin son sắt, những lá thư đong đầy nỗi nhớ và khát vọng được trở về trong ngày đất nước bình yên.

Đó cũng chính là vẻ đẹp bình dị của một thế hệ đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc – lặng lẽ cống hiến, lặng lẽ hy sinh và lặng lẽ trở về tiếp tục dựng xây quê hương bằng chính đôi bàn tay lao động của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn