Câu chuyện số 2 - Nữ Thanh niên xung phong: Nguyễn Thị Hường
Tuần trước, lớp tôi được gặp cô Hường – một cựu nữ thanh niên xung phong năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Dáng người nhỏ bé, lưng hơi còng, nhưng ánh mắt cô vẫn sáng và giọng kể thì trầm ấm, kiên cường. Cô bảo, dù đã nhiều chục năm trôi qua, nhưng ký ức về thời chiến tranh vẫn sống động như mới hôm qua.
Cô kể rằng cô nhập ngũ khi mới mười tám tuổi, tuổi trăng tròn còn chưa kịp biết đến những lo toan của cuộc đời. “Ngày ấy, tụi cô còn trẻ lắm, mà nghĩ đơn giản lắm: đất nước cần thì mình đi thôi.” Cô Hường được phân công vào đội mở đường Trường Sơn. Công việc không phải cầm súng trực tiếp chiến đấu, nhưng cũng ở nơi bom đạn rình rập từng phút từng giờ.
Cô nhớ nhất những đêm san đất lấp hố bom. Địch vừa thả bom xong, mặt đất còn nóng hổi, bụi khói mù mịt, cả đội đã phải lập tức lao ra để mở đường cho xe qua. Chỉ cần chậm vài phút, đoàn xe chở lương thực và vũ khí cho chiến trường sẽ bị tắc lại, nguy hiểm vô cùng. “Nhiều khi tiếng máy bay mới rú lên, bọn cô đã nằm rạp xuống. Bom nổ xong lại bật dậy làm tiếp. Sợ thì có chứ, nhưng bỏ chạy thì không ai nỡ.” – cô cười nhẹ, nhưng giọng run run.
Cô kể có những hôm mưa rừng xối xả, áo quần ướt sũng, đất đỏ bết lại khiến từng bước đi nặng trĩu. Vậy mà đêm nào cả đội cũng hát để động viên nhau. Có người chỉ mới mười bảy, mười tám tuổi, vậy mà trưởng thành giữa bom đạn nhanh đến lạ. Cô kể rằng điều đau lòng nhất là chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình, chỉ sau một tiếng nổ bất ngờ. Những giọt nước mắt của cô khi kể đến đây khiến cả lớp tôi im lặng. “Nỗi đau ấy không bao giờ quên được cháu ạ. Nhưng nhờ họ mà con đường ấy vẫn sáng đèn cho chiến thắng sau này.”
Ngồi nghe cô kể, tôi hiểu rằng những người như cô Hường đã sống một tuổi trẻ đặc biệt – tuổi trẻ gửi vào đất nước, vào hòa bình cho thế hệ chúng tôi hôm nay. Câu chuyện của cô không chỉ là kỷ niệm mà còn là bài học về lòng dũng cảm, về nghị lực và về sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại.
Khi buổi gặp gỡ kết thúc, cô đứng dậy, nở một nụ cười hiền từ. Tôi chợt nghĩ: hòa bình hôm nay, có lẽ được đổi bằng cả tuổi xuân của những người như cô. Và vì thế, chúng tôi – những người sinh ra sau chiến tranh – càng phải sống sao cho xứng đáng.



