CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA (11)
Ông Bùi Văn Tường, sinh năm 1940, quê ở thôn Đông Viên Thượng, Bắc Ninh. Khi tiếng gọi Tổ quốc vang lên, ông rời làng quê nhỏ bé bên dòng sông Cầu để lên đường nhập ngũ, trở thành quân y – người lính áo trắng giữa khói lửa chiến tranh, mang trên vai nhiệm vụ cứu chữa thương binh ngay giữa trận mạc.
Trong ký ức của người dân thôn Đông Viên Thượng, hình ảnh ông Tường không chỉ là một người lính mà còn là nhân chứng sống của những năm tháng máu lửa, người đã tận mắt chứng kiến sự hy sinh, mất mát và cả nghị lực phi thường của thế hệ đi trước.
1. Tuổi trẻ rời làng quê
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ gắn với ruộng đồng, con trâu, bờ tre. Khi đất nước bước vào kháng chiến chống Mỹ, ông cùng nhiều thanh niên trong làng tình nguyện lên đường. Buổi tiễn quân ở Đông Viên Thượng, tiếng trống, tiếng hò reo, những giọt nước mắt của mẹ già, vợ trẻ… tất cả trở thành ký ức không bao giờ phai.
Ông kể: “Ngày ấy, chúng tôi chỉ có cơm nắm, muối vừng, nhưng lòng thì rực lửa. Tôi mang theo túi thuốc, bông băng, vì biết rằng trên chiến trường, sự sống của đồng đội nhiều khi chỉ còn tính bằng phút.” Trong một trận đánh ác liệt, ông bị thương nhẹ ở cánh tay khi đang băng bó cho thương binh. Vết xước nhỏ ấy vẫn còn hằn lại đến nay, như một dấu ấn của tuổi trẻ. Ông bảo: “Tôi còn sống, còn trở về được với quê hương, đó là may mắn lớn. Nhiều đồng đội của tôi đã nằm lại nơi chiến trường.”
2. Những năm tháng trên Trường Sơn
Ông Tường cùng đồng đội hành quân qua những cung đường Trường Sơn đầy bom đạn. Là quân y, ông vừa mang ba lô thuốc men, vừa dìu thương binh vượt qua rừng núi hiểm trở. Có những ngày trời mưa tầm tã, đường rừng lầy lội, ông phải quỳ xuống bên võng để khâu vết thương cho đồng đội dưới ánh đèn dầu leo lét. Có những đêm, cả đơn vị nằm lại bên suối, ông chia từng viên thuốc, từng ngụm nước cho thương binh.
Ông nhớ nhất trận đánh ở Quảng Trị: “Bom Mỹ dội xuống, đất trời rung chuyển. Tôi bị thương ở vai khi đang cấp cứu cho một đồng chí bị mất máu nhiều. Lúc ấy chỉ nghĩ: nếu mình ngã xuống, phải có người khác tiếp tục cứu chữa. Không ai được phép bỏ mặc đồng đội.”
3. Ngày trở về quê hương
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về quê hương với vết thương đã lành, nhưng ký ức chiến tranh vẫn còn nguyên. Ông sống giản dị, gương mẫu, tham gia công tác địa phương. Ông thường kể lại cho con cháu nghe những câu chuyện về chiến trường, về những ca cứu chữa trong điều kiện khắc nghiệt, để nhắc nhở rằng: “Hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu, bằng tuổi xuân, và cả những cuộc chia ly không bao giờ gặp lại. Tôi là người may mắn sống sót để kể lại, nhưng nhiều đồng đội của tôi đã nằm lại nơi rừng núi Trường Sơn.”



