Câu chuyện thời hoa lửa (12)
Ký ức "thời hoa lửa" trong lời kể ông Lê Trọng Phúc
Trần Nguyễn Vân Phương
Lớp 11A6
Trường TT GDNN – GDTX Nam Trực, tỉnh Ninh Bình
Bài dự thi: Câu chuyện thời hoa lửa
Ký ức "thời hoa lửa" trong lời kể ông Lê Trọng Phúc
"Lịch sử được viết bằng máu, nếu lãng quên phải dùng máu viết lại."
Có những câu chuyện không nằm trong sách vở, không được kể bằng những dòng in đậm, nhưng lại sống mãi trong ký ức của một gia đình, một vùng quê, hay lặng lẽ hơn trong chính ký ức đã nhuốm màu thời gian. Tôi đã từng nghĩ lịch sử là điều gì đó rất xa xôi, cho đến khi được nghe những dấu tích còn lại của ông Lê Trọng Phúc – một người đã đi qua những năm tháng "hoa lửa" của dân tộc.
Ông Lê Trọng Phúc sinh năm 1945, tại xã Thọ Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa (nay là xã Thọ Lập, tỉnh Thanh Hóa). Cái tên nghe bình dị như bao người con Việt Nam khác, nhưng ẩn sau đó là cả cuộc đời gắn bó với cách mạng. Sinh ra trong thời kỳ đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, tuổi thơ của ông không có nhiều lựa chọn. Khi Tổ quốc cần, ông bước vào con đường cách mạng như một lẽ tự nhiên, mang theo lòng trung thành, lòng yêu nước với khát vọng độc lập.
Đó là thời bom rơi, đạn nổ, của những cuộc hành quân xuyên rừng, vượt núi, của những đêm dài giữa chiến khu, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Khoảng những năm 1960–1970, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất, ông tham gia lực lượng Thanh niên xung phong, trực tiếp lập làng, kiếm hầm hố, biển lệnh, xây làng, xây hầm và sửa cầu, cống.
Ông phục vụ các tuyến đường chiến lược, đặc biệt là tuyến đường Trường Sơn – huyết mạch vận chuyển chi viện cho chiến trường miền Nam.
Những năm tháng ấy là chuỗi ngày gian khổ không thể nào quên. Ông cùng đồng đội mở đường, vận chuyển lương thực, san lấp hố bom, giữ cho mạch máu giao thông không bị gián đoạn. Công việc tưởng chừng thầm lặng nhưng lại vô cùng nguy hiểm, bởi bất cứ lúc nào cũng có thể đối mặt với bom rơi, đạn nổ, có những đêm hành quân trong mưa lũ xối xả, có những ngày nắng cháy da, có cả những khoảnh khắc sinh tử chỉ cách nhau trong gang tấc.
Ông không kể nhiều về chiến tranh. Những câu chuyện, khi có, cũng chỉ thoáng qua, giản dị đến mức tưởng như không có gì đáng nói. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến tôi hiểu rằng, những người đã đi qua chiến tranh thường không nói nhiều về nó, bởi ký ức ấy vừa thiêng liêng, vừa quá đỗi đau xót.
Chỉ đến khi tôi nhìn thấy huy chương của ông, tôi mới thực sự hiểu được phần nào giá trị của sự hy sinh. Đó là tấm Huân chương Kháng chiến hạng Ba, phần thưởng cao quý mà Nhà nước trao tặng để ghi nhận những đóng góp của ông trong sự nghiệp cách mạng.
Bên cạnh đó là những bằng khen, giấy chứng nhận đều nhuốm màu thời gian. Trong chiếc khung kính là những huân chương được xếp ngay ngắn: Huy hiệu Thanh niên xung phong, Huy chương Chiến sĩ Trường Sơn, Huy chương Chiến sĩ vẻ vang... Những ngôi sao vàng lấp lánh trên nền đỏ – biểu tượng của lòng trung thành và sự cống hiến.
Tôi chợt nhận ra: những tấm huân chương kia không phải là điểm khởi đầu, mà là điểm kết của hành trình dài – hành trình của mồ hôi, nước mắt, thậm chí là máu. Chúng không chỉ ghi nhận thành tích, mà còn là minh chứng cho một cuộc đời đã cháy hết vì Tổ quốc.



