CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA (14)
Có những trang sử không nằm trong sách giáo khoa, có những người anh hùng không có tượng đài. Họ là những con người bình dị đã đi qua một thời máu lửa — thời mà mỗi tấc đất quê hương đều được đổi bằng mồ hôi, nước mắt và xương máu.
Có những trang sử không nằm trong sách giáo khoa, có những người anh hùng không có tượng đài. Họ là những con người bình dị đã đi qua một thời máu lửa — thời mà mỗi tấc đất quê hương đều được đổi bằng mồ hôi, nước mắt và xương máu. "Thời hoa lửa" — hai chữ ấy gói trọn cả một giai đoạn lịch sử mà dân tộc Việt Nam đã đi qua bằng tất cả nghị lực, tình yêu Tổ quốc và niềm tin son sắt vào ngày mai. Đó là thời mà những người lính, những người dân, những người mẹ, người chị, người em đã cùng nhau viết nên bản hùng ca bất tử bằng chính cuộc đời mình; và hôm nay, khi nhìn lại, mỗi câu chuyện lại như một ngọn lửa nhỏ, soi đường cho thế hệ trẻ chúng ta trên hành trình tiếp nối. Ở một góc nhỏ làng quê, có cụ già tóc bạc trắng vẫn ngày ngày chăm chút mảnh vườn nhỏ, và ít ai biết rằng người cụ ấy từng là chiến sĩ Trường Sơn — người từng băng rừng vượt suối, từng nằm trên võng dưới mưa bom bão đạn; khi được hỏi về những năm tháng ấy, cụ chỉ cười hiền: "Hồi đó cả nước đi đánh giặc, mình có gì đặc biệt đâu." Sự khiêm nhường ấy lại chính là điều khiến chúng ta xúc động nhất, bởi những người cựu chiến binh không bao giờ kể về mình như những anh hùng, nhưng mỗi vết sẹo trên thân thể, mỗi mảnh đạn còn găm trong cơ thể, mỗi cái tên đồng đội mà họ vẫn nhớ rõ sau hơn nửa thế kỷ — tất cả là minh chứng cho một thế hệ đã "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước, mà lòng phơi phới dậy tương lai." Có người trở về với một cánh tay, có người trở về với đôi mắt không còn nhìn thấy ánh sáng, có người mang theo căn bệnh chất độc da cam đến tận đời con, đời cháu, nhưng tất cả đều có chung một niềm tự hào lặng lẽ rằng họ đã sống và chiến đấu cho điều xứng đáng. Bên cạnh những người lính ấy, còn có những cô gái thanh niên xung phong tuổi vừa mười tám, đôi mươi đã rời mái nhà, rời bến đò quê để lên đường mở đường, phá bom, tải đạn; mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc đã ngã xuống ở tuổi đẹp nhất của đời người — họ không kịp mặc áo cưới, không kịp làm mẹ, không kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất, nhưng những đôi mắt trong veo ấy, qua những bức ảnh đen trắng đã ngả màu thời gian, vẫn nhìn thế hệ chúng ta hôm nay với ánh nhìn của niềm tin: "Các em hãy sống thật xứng đáng." Họ là những người con gái đã viết thư cho mẹ bằng ánh đèn dầu giữa rừng già, là những người đã hát ca lên đường giữa tiếng bom rền, là minh chứng sống động rằng tuổi trẻ Việt Nam luôn biết chọn cái lớn lao hơn bản thân mình. Và phía sau những người con ấy luôn có bóng dáng những người mẹ — những người tiễn con đi mà biết có thể không bao giờ gặp lại, những người tiễn ba, bốn, năm người con ra trận rồi đợi mãi không thấy ai trở về; họ không khóc trước mặt con cháu mà giữ nỗi đau riêng cho mình, để con cháu được sống một cuộc đời bình yên. Mẹ Suốt chèo đò đưa bộ đội qua sông Nhật Lệ giữa làn bom đạn, Mẹ Thứ tiễn 9 người con và 2 cháu lên đường rồi tất cả đều ra đi mãi mãi — những Bà mẹ Việt Nam Anh hùng ấy là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại nhất của dân tộc, để rồi mỗi lần đến thăm các mẹ, ta lại bắt gặp một bàn thờ nhỏ với những tấm di ảnh đã ngả vàng, các mẹ vẫn ngồi đó, mái tóc bạc phơ, đôi tay run run thắp một nén hương, và câu nói "các con của mẹ đi xa lâu quá rồi…" nhẹ như hơi thở mà nặng như cả non sông. Lịch sử không chỉ thuộc về những cái tên được khắc trên bia đá, mà còn thuộc về vô vàn con người bình dị khác: những người hoạt động cách mạng trước năm 1945 đã nhen nhóm ngọn lửa cách mạng từ trong đêm đen của ách đô hộ — họ in truyền đơn dưới ánh đèn dầu, truyền tay nhau những tờ báo bí mật, dám tin vào ngày mai khi xung quanh chỉ có bóng tối, có người bị bắt, bị tra tấn ở Côn Đảo, Sơn La, Hỏa Lò mà vẫn không khai một lời; những người có công giúp đỡ cách mạng — những người nông dân giấu cán bộ trong hầm bí mật dưới chái bếp, những người dân thường không có vũ khí, không có quân hàm, nhưng đã đem cả tính mạng và gia đình mình ra che chở cho cách mạng, mà một bát cơm nắm, một chiếc võng giăng vội trong rừng, một câu nói dối với lính giặc đều có thể đổi bằng cả mạng sống; những anh hùng lao động sau ngày thống nhất đã cầm cuốc, cầm búa xây dựng lại quê hương từ đống đổ nát, biến vết thương chiến tranh thành những công trình của hòa bình — con đập thủy điện, cánh đồng lúa mới, nhà máy đầu tiên trên mảnh đất từng đầy hố bom; những thân nhân liệt sĩ, những người vợ goá, người con côi đã sống cả đời với chiếc bàn thờ và tấm di ảnh, có người vợ chờ chồng mà tóc đã bạc, đến giờ vẫn không có một nấm mộ để thắp hương — nỗi đau của họ không có thuốc nào chữa được, nhưng họ vẫn dạy con cháu biết yêu nước, biết ơn, biết sống cho ra một con người; và những nhân chứng trực tiếp các sự kiện lịch sử, những cụ ông, cụ bà nay đã ngoài tám, chín mươi tuổi — những "cuốn sử sống" cuối cùng còn lại — mỗi lần các cụ kể chuyện là một lần lịch sử được sống lại bằng máu thịt, không phải bằng những con số khô khan trên trang sách. Tôi vẫn nhớ buổi sáng đứng trước Nghĩa trang Liệt sĩ, hàng nghìn ngôi mộ trắng xếp thẳng hàng dưới nắng, có những bia mộ ghi rõ tên tuổi, quê quán, năm sinh, năm hy sinh, nhưng cũng có những bia mộ chỉ vỏn vẹn ba chữ "Liệt sĩ vô danh" — vô danh nhưng không vô nghĩa, bởi mỗi người đã ngã xuống đều mang theo một giấc mơ rất giản dị: một đất nước hòa bình, một làng quê yên ả, một mái nhà có tiếng cười trẻ thơ, một bữa cơm chiều có đủ mặt người thân; và hôm nay khi chúng ta đi học, đi làm, khi chúng ta gõ những dòng chữ này trên màn hình máy tính, khi chúng ta được tự do mơ về tương lai — đó chính là điều mà cha anh đã đổi cả máu xương để có được. Thế hệ chúng tôi không sinh ra trong tiếng bom, không phải lội qua suối, băng qua rừng để đến trường, không phải chia nhau từng nắm cơm, từng giọt nước, từng manh áo vá, nhưng chính vì thế chúng tôi càng phải biết ơn — biết ơn không chỉ bằng lời nói, không chỉ bằng những vòng hoa đặt lên bia mộ mỗi dịp tháng Bảy, mà biết ơn bằng cách sống tử tế, học hành nghiêm túc, lao động chân thành, dựng xây đất nước, biết ơn bằng cách trở thành một người Việt Nam tử tế, có ích, bởi đó là điều cha anh đã mơ về khi nằm xuống. Mỗi lần đi qua một con đường mang tên một liệt sĩ, mỗi lần thấy ngôi trường, bệnh viện mang tên một anh hùng, hãy dừng lại một giây và thầm nói: "Cảm ơn các anh, các chị, các cô, các chú, các ông, các bà — chúng cháu sẽ sống xứng đáng." Câu chuyện thời hoa lửa không bao giờ cũ, bởi đó là câu chuyện của cội nguồn, của lòng biết ơn, của tình yêu Tổ quốc — những giá trị vĩnh cửu mà mỗi thế hệ Việt Nam đều phải gìn giữ và truyền lại; và ngọn lửa ấy sẽ không bao giờ tắt.


