Cựu chiến binh

Câu chuyện thời Hoa lửa

Ninh Bình11/05/2026Phùng Đình Triển (Đoàn trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

KÝ ỨC THỜI HOA LỬA

Câu chuyện về người lính năm 18 tuổi

Chiều muộn. Ông ngồi trên chiếc ghế tre ngoài hiên, đôi mắt xa xăm nhìn về phía dãy núi mờ sương cuối trời. Trong tay ông là bức ảnh đen trắng đã ố vàng theo năm tháng – tấm ảnh chụp cả trung đội trước ngày xuất quân. Những khuôn mặt trẻ trung, những nụ cười chưa biết lo âu. Ông vuốt nhẹ tấm ảnh, khẽ thở dài.

"Hồi đó, tụi tao trẻ lắm..." – ông bắt đầu kể, giọng trầm và chậm như tiếng suối chảy qua đá. Tôi ngồi xuống bên cạnh, không dám hỏi thêm, chỉ lặng yên lắng nghe. Những câu chuyện của ông không phải lúc nào cũng kể được – có khi cả năm ông chỉ nhắc một lần, vào dịp 27 tháng 7, khi cắm nhang lên bàn thờ những người bạn không bao giờ trở về.

Năm 1968, ông tôi vừa tròn 18 tuổi. Cái tuổi mà lẽ ra là thời gian của những buổi chiều đạp xe trên con đường làng rợp bóng tre, của những mùa lúa chín vàng đồng, của tiếng cười rộn rã bên mâm cơm gia đình. Nhưng chiến tranh không hỏi tuổi ai. Đất nước đang rướm máu, và những người trẻ như ông – những đứa con của làng quê, của ruộng đồng – đã đứng dậy không phải vì bị bắt buộc, mà vì trong lòng họ có một thứ lửa không tên cứ bùng lên mỗi khi nghe tin chiến sự.

Tờ giấy gọi nhập ngũ đến vào một buổi sáng tháng Ba. Ông đang gánh lúa ngoài đồng thì thấy mẹ chạy ra, tay cầm tờ giấy mỏng. Bà không nói gì, chỉ đưa ra. Ông đọc, gật đầu, rồi tiếp tục gánh lúa về nhà – như thể đó chỉ là một tờ thông báo bình thường. Nhưng đêm hôm đó, ông nằm nhìn lên mái nhà tranh lâu lắm, không ngủ được.

Bà nội tôi không khóc trước mặt con. Bà biết khóc cũng chẳng được gì. Đêm trước ngày ông lên đường, bà thức từ gà gáy lần đầu, nấu một nồi xôi gấc đỏ au – thứ xôi chỉ nấu vào những dịp quan trọng nhất. Sáng ra, bà gói xôi vào lá chuối, nhét vào ba lô con, rồi nhìn con đi mà không dám ngoái lại lần nữa. Chỉ khi bóng ông khuất sau rặng tre đầu làng, bà mới để nước mắt chảy.

"Tao cầm theo một nắm đất quê trong túi áo," – ông nói, giọng như kể chuyện của người khác – "để nhớ mình còn có chỗ để về. Nhiều đêm nằm trong rừng, tao lấy ra cầm trong tay, ngửi mùi đất, rồi ngủ được."

Đơn vị ông tập kết ở một thị trấn nhỏ, rồi bắt đầu hành quân vào Nam theo đường Trường Sơn. Những ngày đầu, ai cũng còn sức, còn cười, còn hát. Họ kể chuyện cho nhau nghe về quê nhà, về gia đình, về những dự định sau khi chiến tranh kết thúc. Ông Hùng – người bạn thân nhất của ông, quê Nghệ An – bảo rằng khi hòa bình, anh sẽ về lấy vợ, mở một cái quán nhỏ bán bánh đúc bên bờ sông. Ông tôi thì nói sẽ trồng thêm mấy sào ruộng, nuôi bò, sống yên phận.

Rừng Trường Sơn không như họ hình dung. Nó không hùng vĩ và thơ mộng như trong thơ ca. Nó tối tăm, ẩm thấp, đầy vắt và muỗi. Những bàn chân mang dép cao su bước mòn trên những con đường mòn trơn trượt, rễ cây chằng chịt như bẫy. Mưa rừng đến bất ngờ, ướt sũng từ đầu đến chân trong chưa đầy mười phút. Rồi lại nắng oi, hơi đất bốc lên ngột ngạt. Bom đạn thì không theo giờ giấc nào.

Có một đêm, cả đơn vị nằm im dưới hố trú ẩn suốt nhiều tiếng đồng hồ trong khi máy bay địch quần đảo phía trên. Không ai dám thở mạnh. Ông kể, đêm đó ông cứ nhớ đến mùi khói bếp nhà, nhớ tiếng bà gọi cơm chiều – những thứ tưởng bình thường đến mức chẳng bao giờ để ý, bỗng trở nên quý giá đến nghẹn ngào.

Lương thực thiếu thốn là chuyện thường ngày. Có những chặng đường, mấy ngày liền chỉ có cơm nắm muối trắng, hoặc măng rừng luộc chấm muối. Đói đến mức đi đường mà chân cứ muốn khuỵu, nhưng không ai dám dừng lại. Dừng lại là chậm. Chậm là nguy hiểm. Họ tựa vào nhau mà bước.

Hùng là người luôn tìm cách làm mọi người vui. Mỗi tối, khi lán trại tắt đèn, khi mọi người nằm xuống với bao nhiêu mệt mỏi và nhớ nhà, Hùng lại khẽ cất giọng hát ví dặm quê anh. Giọng không hay, đôi khi còn lạc cung, nhưng trong cái yên tĩnh của rừng đêm, giọng hát ấy như một ngọn lửa nhỏ sưởi ấm tất cả. Có người cười, có người quay mặt vào vách che đi điều gì đó trong mắt.

Rồi trận đánh ở điểm cao 400 đến. Đó là một buổi chiều tháng Tư ẩm ướt. Lệnh tấn công phát ra, cả đơn vị xông lên trong làn đạn dày đặc. Ông chạy, nằm, bò, rồi lại chạy – không có thời gian để nghĩ, chỉ có bản năng sinh tồn dẫn dắt từng bước chân. Giữa trận, ông nghe tiếng Hùng kêu lên phía sau. Quay lại – Hùng đã ngã xuống, chân trái bị thương nặng, máu thấm đỏ cả ống quần.

Không ai ra lệnh. Không ai bảo ai. Ông và hai người nữa tự nhiên quay lại, khiêng Hùng. Hai cây số đường rừng về trạm cứu thương – dài hơn bất kỳ quãng đường nào ông từng đi trong đời. Đến lượt ông cõng, chân đã không còn cảm giác, vai tê liệt, mắt mờ đi vì mệt. Nhưng ông vẫn bước.

"Tao không nghĩ gì lúc đó," – ông nói – "Chỉ biết rằng nếu tao dừng lại thì Hùng chết. Mà tao không thể để Hùng chết."

Hùng sống. Được chuyển về tuyến sau điều trị, sau đó xuất ngũ về quê. Hai người thỉnh thoảng vẫn viết thư cho nhau, chữ run run trên tờ giấy học trò. Những lá thư ngắn thôi, chỉ hỏi thăm sức khỏe, hỏi thăm gia đình – nhưng mỗi lá thư đến là ông thở phào một cái, biết rằng người bạn ấy vẫn còn ở đó, vẫn còn sống.

Không phải ai cũng có may mắn như Hùng. Có những người ông quen tên, quen giọng, quen cả cái tật gãi đầu mỗi khi suy nghĩ – rồi một ngày không thấy nữa. Tin đến vắn tắt, lạnh lùng như bản báo cáo. Ông kể về họ bằng những chi tiết nhỏ: người thích ăn sắn luộc, người hay thức khuya đọc thư của mẹ, người có cái cười rất to mỗi khi nghe chuyện cười. Nhắc đến đây, giọng ông cứ dừng lại một chút, như cần thêm thời gian để lấy hơi.

Suốt những năm tháng ấy, cái điều ông sợ nhất không phải là bom đạn, không phải là cái chết – mà là nỗi sợ rằng mình sẽ quên. Quên tên họ. Quên gương mặt họ. Ông bắt đầu ghi chép vào một cuốn sổ nhỏ – tên từng người, quê quán, một hai điều đặc biệt về họ. Cuốn sổ đó ông giữ đến tận bây giờ, đã mủn mép, chữ phai gần hết, nhưng ông không bao giờ bỏ.

Năm 1975, khi tiếng súng cuối cùng lặng xuống, ông đứng giữa một con đường trong dòng người hỗn độn của ngày hòa bình, và khóc. Khóc như chưa bao giờ được khóc – vừa vì vui, vừa vì nhớ, vừa vì tất cả những gì đã qua không thể nào nói thành lời.

Ông trở về làng vào một buổi chiều mưa nhẹ cuối tháng Sáu. Mái nhà vẫn đó, cây khế góc sân vẫn đó, con chó già vẫn nằm ở bậc cửa – chỉ bà nội già đi nhiều, tóc bạc hơn, lưng còng hơn. Bà nhìn ông từ đầu ngõ, đứng yên một lúc như không tin vào mắt mình. Rồi bà bước tới, ôm lấy ông, không nói được gì, chỉ khóc. Đó là lần đầu tiên ông thấy bà khóc.

Ông mở túi áo – nắm đất quê vẫn còn đó, dù đã khô cứng và vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ. Ông đổ ra lòng bàn tay, nhìn một lúc, rồi vãi nhẹ xuống đất vườn nhà. Đất về lại với đất. Ông về lại với quê.

Sau chiến tranh, ông sống cuộc sống bình dị của một người nông dân. Cày cấy, chăm con, rồi chăm cháu. Không kể nhiều về những năm tháng ấy – không phải vì muốn quên, mà vì có những thứ không biết kể bằng lời thế nào cho đúng. Chỉ vào những dịp như hôm nay, khi ngồi một mình ngoài hiên với tấm ảnh cũ, ông mới để ký ức trở về.

Chiều xuống dần. Ông gấp tấm ảnh lại, cẩn thận như gấp một điều gì đó thiêng liêng. Ngoài kia, tiếng trẻ con chơi đùa vang lên – những đứa cháu lớn lên trong hòa bình, không biết bom là gì, không biết đói là gì, không biết cảm giác nằm trong hố trú ẩn giữa đêm đen mà ngóng sáng là gì.

Ông nhìn tôi, khẽ mỉm cười – nụ cười của người đã đi qua quá nhiều thứ để còn có thể mỉm cười nhẹ nhàng như vậy: "Tao kể để mày biết, không phải để mày thương tao. Tao kể để mày hiểu rằng hòa bình không phải tự nhiên mà có. Và đừng bao giờ để nó mất đi."

Tôi gật đầu, lòng lặng đi rất lâu. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức của một con người – đó là một mảnh của lịch sử dân tộc được giữ gìn trong hơi thở của những người còn sống. Mỗi người lính trở về đều mang theo một phần của cuộc chiến ấy – không phải trên vết thương, mà trong ánh mắt, trong những giấc ngủ chập chờn, trong cái cách họ nhìn bầu trời mỗi buổi sáng như thể đang kiểm tra xem hôm nay có bình yên không.

Ngọn lửa thời hoa lửa ấy, dù đã qua bao nhiêu mưa gió năm tháng, vẫn âm ỉ cháy – trong đôi mắt ông, trong cuốn sổ nhỏ mủn mép, trong tấm ảnh đen trắng được vuốt phẳng mỗi chiều. Và bây giờ, nó cháy thêm trong tôi – người cháu nhỏ ngồi lắng nghe, hiểu rằng mình đang được trao một thứ quý giá hơn bất kỳ tài sản nào: ký ức của những người đã sống và chết để tôi được ngồi đây, bình yên, trong buổi chiều không có tiếng súng.

— Hết —

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn