CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG TÔ VĨNH DIỆN
Năm tháng trôi qua, lịch sử dân tộc Việt Nam vẫn còn khắc sâu những chiến công hiển hách của quân và dân ta trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong những trang sử vàng ấy, có một câu chuyện giản dị nhưng vô cùng xúc động về người chiến sĩ trẻ tuổi Tô Vĩnh Diện – người đã lấy thân mình chèn vào bánh pháo để bảo vệ khẩu pháo của đơn vị trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Mỗi lần nhắc đến, câu chuyện ấy vẫn như ngọn lửa thắp sáng lòng tự hào và biết ơn.
Tôi được nghe chuyện đó từ một bác cựu chiến binh tuổi đã ngoài tám mươi. Khi bác kể, ánh mắt như hồi tưởng lại cả một vùng trời Tây Bắc năm nào. Bác bảo: “Có những người, dù chỉ gặp vài lần, nhưng cả đời không thể quên. Tô Vĩnh Diện là một người như vậy”. Và thế là câu chuyện bắt đầu, như một thước phim chậm mà mỗi chi tiết đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu.
Mùa đông năm 1953 – 1954, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết định. Bộ Chính trị họp và đưa ra quyết tâm tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của Pháp ở Tây Bắc: Điện Biên Phủ. Để giành chiến thắng, ta phải đưa được pháo vào các trận địa trên cao, bao vây và khống chế sân bay Mường Thanh. Nhiệm vụ đó vô cùng gian khổ. Có nơi dốc dựng gần như thẳng đứng, có đoạn đường đất mềm nhũn vì sương rừng, chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến pháo rơi xuống vực.
Trong đội pháo binh tham gia kéo pháo hôm ấy có anh chiến sĩ trẻ Tô Vĩnh Diện, quê Nghệ An. Anh nhập ngũ năm 1950, tính tình hiền lành, ít nói nhưng làm việc gì cũng chắc chắn. Đồng đội thường kể rằng anh luôn chuẩn bị dây thừng, cuốc xẻng và kiểm tra bánh pháo một cách tỉ mỉ trước mỗi chặng đường. Ai cũng tin tưởng anh – người lính mà ở anh có cái cẩn thận của người thợ, cái mạnh mẽ của người lính và cái ấm áp của người anh lớn.
Những đêm kéo pháo vào trận địa, tiếng hò reo, tiếng thở dốc hòa cùng tiếng dây thừng căng kít. Từng bước chân lún sâu trong đất, từng đôi vai ghì lấy dây kéo nặng như muốn rách. Nhưng không ai than vãn. Họ hiểu rằng phía trước là tiền tuyến, nơi hàng ngàn chiến sĩ đang chờ pháo chi viện. Trong ánh đèn dầu leo lét, khuôn mặt ai cũng mệt nhoài, nhưng ở khóe mắt vẫn ánh lên sự quyết tâm.
Chiều hôm ấy, trời Tây Bắc âm u, sương phủ trắng khắp núi. Đội của anh Diện được lệnh đưa khẩu pháo lên một điểm cao quan trọng trên dốc Pú Hồng Mèo. Dốc ấy vốn đã hiểm trở, lại thêm mưa phùn khiến mặt đường trơn trượt. Khẩu pháo nặng hàng tấn bị bùn đất bám vào càng nặng hơn. Dây kéo, dây chằng phải buộc thêm nhiều vòng cho chắc. Mọi người động viên nhau:
- Ráng lên anh em! Vượt được dốc này là tới vị trí!
Những bàn tay rám nắng siết chặt dây, đôi chân khuỳnh xuống, thân người đổ về phía trước. Mồ hôi hòa cùng sương lạnh thấm đẫm áo. Có lúc pháo trượt xuống nửa mét, ai cũng giật mình. Nhưng rồi tiếng động viên lại vang lên, kéo tinh thần cả đội dâng cao.
Khi chỉ còn hơn chục mét nữa là tới đỉnh, bất ngờ tai nạn xảy ra. Một tiếng “rắc” khô khốc, vang vọng khắp sườn núi. Dây chằng chính đột ngột tuột ra vì đất đá bị xói mòn. Khẩu pháo nặng nề lập tức lắc mạnh rồi trượt nhanh xuống dốc. Cả đội hoảng hốt:
- Giữ lấy! Mau giữ lấy!
Nhưng trên dốc trơn, người ngã dúi dụi, dây phụ không đủ sức ghìm lại. Khẩu pháo lao xuống như một con thú sắt khổng lồ. Phía dưới còn hơn chục chiến sĩ đang đứng chờ kéo tiếp. Nếu pháo lao xuống, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi: người bị thương, pháo vỡ, trận địa pháo có thể bị đình trệ.
Trong khoảnh khắc nguy hiểm ấy, Tô Vĩnh Diện không hề do dự. Anh hét lớn:
- Các đồng chí tránh ra!
Rồi anh lao mình vào bánh pháo. Đất đá bắn tung. Cả thân người anh ghì chặt vào bánh pháo đang lao xuống. Sức nặng hàng tấn dồn lên vai, lên ngực, nhưng anh vẫn cắn răng giữ chặt. Đồng đội hoảng hốt lao tới giữ dây phụ, dùng sức ghìm lại. Tiếng hét, tiếng lăn của đá, tiếng dây thừng quằn quại kêu lên khiến cả sườn núi như rung chuyển.
Khẩu pháo chậm dần… chậm dần… rồi dừng hẳn.
Mọi người thở phào. Nhưng khi nhìn xuống, họ sững người. Tô Vĩnh Diện nằm bất động dưới bánh pháo. Một dòng máu đỏ thẫm chảy xuống đất. Mắt anh nhắm lại, khuôn mặt vẫn in nét quyết tâm như lúc anh lao vào cứu khẩu pháo.
Không ai nói nổi một lời. Những người lính dạn dày chiến trận lặng đi. Có người quỳ xuống bên anh mà nước mắt trào ra. Anh Vĩnh Diện không kịp để lại một câu dặn dò, cũng không kịp nhìn đồng đội thêm một lần nữa. Anh đã ra đi ở tuổi hai mươi sáu – cái tuổi đẹp nhất của cuộc đời người lính.
Nhưng nhờ anh, khẩu pháo được cứu. Nó tiếp tục được kéo lên đỉnh dốc trong đêm ấy, sẵn sàng nổ những phát súng đầu tiên mở màn cho chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.
Sau này, khi chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng, khi lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm Đờ Cát, các chiến sĩ pháo binh lại nhắc đến anh với niềm biết ơn sâu sắc. Họ bảo:
“Trong chiến thắng ấy, có phần của Tô Vĩnh Diện – người đã lấy thân mình giữ khẩu pháo cho quân ta”.
Anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Tên anh được đặt cho trường học, con đường, đơn vị, để mỗi thế hệ sau nhớ mãi tấm gương hy sinh cao đẹp.
Ngày nay, khi đứng trước tượng đài chiến thắng Điện Biên, du khách thường dừng lại ở khu trưng bày kể về các anh hùng kéo pháo. Hình ảnh anh Vĩnh Diện được khắc lại bằng tượng đồng, chân thật đến mức ai nhìn cũng cảm nhận được sức mạnh tinh thần của người chiến sĩ trẻ. Không cần lời hoa mỹ, câu chuyện về anh vẫn đủ để lay động trái tim bất cứ ai.
Bởi sự hy sinh của anh không đến từ những phút giây toan tính, mà đến từ bản lĩnh của người lính – sẵn sàng đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên mạng sống của bản thân. Anh đã chọn cái chết để bảo vệ một khẩu pháo, nhưng thực chất là bảo vệ niềm tin chiến thắng của cả dân tộc.
Câu chuyện của Tô Vĩnh Diện là một bông hoa đẹp giữa thời “hoa lửa” – thời mà con người sống và chiến đấu với lý tưởng cao cả. Niềm tin ấy, lý tưởng ấy đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc chúng ta biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm, biết đặt tập thể lên trên cái tôi nhỏ bé.
Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người chiến sĩ lao mình vào bánh pháo năm nào vẫn như ngọn lửa thắp sáng ký ức dân tộc. Và mỗi lần nhắc đến anh, lòng ta lại vang lên một lời thầm gọi:
“Tô Vĩnh Diện – người chiến sĩ đã hóa thân vào chiến thắng.” Sau này, khi chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng, khi lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm Đờ Cát, các chiến sĩ pháo binh lại nhắc đến anh với niềm biết ơn sâu sắc. Họ bảo:
“Trong chiến thắng ấy, có phần của Tô Vĩnh Diện – người đã lấy thân mình giữ khẩu pháo cho quân ta”.
Anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Tên anh được đặt cho trường học, con đường, đơn vị, để mỗi thế hệ sau nhớ mãi tấm gương hy sinh cao đẹp.
Ngày nay, khi đứng trước tượng đài chiến thắng Điện Biên, du khách thường dừng lại ở khu trưng bày kể về các anh hùng kéo pháo. Hình ảnh anh Vĩnh Diện được khắc lại bằng tượng đồng, chân thật đến mức ai nhìn cũng cảm nhận được sức mạnh tinh thần của người chiến sĩ trẻ. Không cần lời hoa mỹ, câu chuyện về anh vẫn đủ để lay động trái tim bất cứ ai.
Bởi sự hy sinh của anh không đến từ những phút giây toan tính, mà đến từ bản lĩnh của người lính – sẵn sàng đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên mạng sống của bản thân. Anh đã chọn cái chết để bảo vệ một khẩu pháo, nhưng thực chất là bảo vệ niềm tin chiến thắng của cả dân tộc.
Câu chuyện của Tô Vĩnh Diện là một bông hoa đẹp giữa thời “hoa lửa” – thời mà con người sống và chiến đấu với lý tưởng cao cả. Niềm tin ấy, lý tưởng ấy đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc chúng ta biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm, biết đặt tập thể lên trên cái tôi nhỏ bé.
Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người chiến sĩ lao mình vào bánh pháo năm nào vẫn như ngọn lửa thắp sáng ký ức dân tộc. Và mỗi lần nhắc đến anh, lòng ta lại vang lên một lời thầm gọi:
“Tô Vĩnh Diện – người chiến sĩ đã hóa thân vào chiến thắng.”


