Bài viết

Câu chuyện thời hoa lửa - Anh hùng Phan Đình Giót (1)

Người con của quê hương Hà Tĩnh và lý tưởng cách mạng - Phan Đình Giót sinh ra tại làng Vĩnh Yên, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Tuổi thơ của ông là những ngày tháng cơ cực, lớn lên trong sự áp bức của chế độ thực dân phong kiến, chứng kiến cảnh lầm than của người dân mất nước. Chính thực tế khắc nghiệt đó đã nhen nhóm trong ông một ý chí sắt đá: phải đứng lên để giành lấy tự do.

Gia Lai04/05/2026Lê Thị Kiều trang (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Quy Nhơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện thời hoa lửa - Anh hùng Phan Đình Giót

Người con của quê hương Hà Tĩnh và lý tưởng cách mạng - Phan Đình Giót sinh ra tại làng Vĩnh Yên, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Tuổi thơ của ông là những ngày tháng cơ cực, lớn lên trong sự áp bức của chế độ thực dân phong kiến, chứng kiến cảnh lầm than của người dân mất nước. Chính thực tế khắc nghiệt đó đã nhen nhóm trong ông một ý chí sắt đá: phải đứng lên để giành lấy tự do.

Năm 1950, khi cuộc kháng chiến chống Pháp đang bước vào giai đoạn quyết liệt, Phan Đình Giót hăng hái lên đường nhập ngũ. Dù thân hình nhỏ nhắn nhưng ông có một nghị lực phi thường và tinh thần học hỏi rất nhanh. Trong các kỳ huấn luyện, ông luôn dẫn đầu về kỷ luật và kỹ thuật chiến đấu. Sự can trường của ông không chỉ thể hiện qua lời nói mà bằng chính những hành động lăn xả trên khắp các chiến trường từ Hòa Bình, Tây Bắc cho đến những chiến dịch cam go hơn sau này.

Trận Him Lam ngày 13/3/1954 là một thử thách cực đại đối với quân đội ta. Đây được coi là "cánh cửa thép" bảo vệ phân khu Bắc của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Quân Pháp đã xây dựng tại đây những công trình phòng ngự kiên cố nhất với hệ thống hầm ngầm, lô cốt xen kẽ các bãi vật cản, dây thép gai dày đặc.

Đơn vị của Phan Đình Giót, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, được giao trọng trách mở màn cuộc tấn công vào cứ điểm này. Áp lực vô cùng lớn khi hỏa lực địch từ trên cao dội xuống không ngừng nghỉ. Để quân ta có thể tiến công, bắt buộc phải có những tổ bộc phá cảm tử phá tan hàng rào dây thép gai. Phan Đình Giót với kinh nghiệm và lòng dũng cảm, đã là một trong những người đầu tiên ôm bộc phá lao vào làn đạn.

Trong những phút giây đầu tiên của trận đánh, Phan Đình Giót đã chứng tỏ bản lĩnh của một người lính dạn dày. Dù hỏa lực địch bắn xối xả, ông vẫn bình tĩnh điều khiển tổ bộc phá của mình tiến lên. Khi đánh đến quả bộc phá thứ 9, ông bị thương khá nặng ở vai và đùi, máu chảy rất nhiều. Đồng đội định đưa ông về tuyến sau, nhưng ông kiên quyết từ chối.

​Ông nén đau, tiếp tục ôm quả bộc phá thứ 10 rồi thứ 11, lần lượt phá tan những lớp rào cuối cùng của địch. Tiếng nổ vang trời của bộc phá do Phan Đình Giót đặt chính là hiệu lệnh cho bộ binh ta xung phong. Tuy nhiên, một hỏa điểm bất ngờ phát hỏa mạnh mẽ từ lô cốt số 3 của địch. Đây là một vị trí có tầm quan sát rộng, hỏa lực cực mạnh đã chặn đứng toàn bộ mũi tiến quân của tiểu đoàn, nhiều chiến sĩ ta hy sinh ngay trước cửa lô cốt.

​Lúc bấy giờ, hỏa lực từ khe hở nhỏ của lô cốt số 3 như một con quái vật phun lửa không ngừng. Nhìn thấy đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, lòng căm thù và quyết tâm trong Phan Đình Giót dâng cao tột độ. Ông bò dần lên, dù đôi chân đã không còn vững vì vết thương và mất máu.

​Ông dùng những chút sức tàn cuối cùng bắn liên tiếp vào lỗ châu mai để áp chế quân địch nhưng không hiệu quả. Khi đạn đã cạn, lựu đạn đã hết, hỏa lực địch vẫn không dừng lại. Trong một khoảnh khắc định mệnh, Phan Đình Giót không hề do dự, ông vươn người dậy, lấy đà lao thẳng thân mình vào lỗ châu mai. Thân hình người chiến sĩ ấy đã trở thành một tấm chắn sống, bịt kín họng súng đang nhả đạn của kẻ thù.

​Hỏa lực địch khựng lại trong giây lát. Chính giây phút ấy đã mở ra cơ hội vàng cho quân ta. Tiếng hô "Xung phong!" vang động núi rừng, các chiến sĩ Tiểu đoàn 428 tràn lên như vũ bão, san phẳng cứ điểm Him Lam, ghi dấu chiến thắng đầu tiên cho Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.

​Sự hy sinh của Phan Đình Giót đã trở thành một biểu tượng kinh điển cho chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Hành động "lấy thân mình lấp lỗ châu mai" không chỉ là sự dũng cảm cá nhân, mà là minh chứng cho tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

​Sau này, hình ảnh ông đã đi vào thơ ca, nhạc họa và các bài giảng lịch sử như một tấm gương sáng ngời cho thế hệ trẻ. Ông đã ra đi, nhưng tinh thần của ông vẫn luôn sống mãi trong màu cờ Tổ quốc, trong những trang sử vàng của dân tộc, nhắc nhở chúng ta về ý chí quật cường và lòng hy sinh vô điều kiện cho nền độc lập hôm nay. Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân vào năm 1955.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn