Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “BÀ LÀ BÓNG TRE DỊU DÀNG CHE CHỞ ĐỜI TÔI”

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “BÀ LÀ BÓNG TRE DỊU DÀNG CHE CHỞ ĐỜI TÔI”

Cần Thơ15/12/2025Trần Thuỳ Trang - lớp 9a1 (Trường THCS Hoà Tú 2, Đoàn xã Hoà Tú)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người hiện diện trong đời ta không phải bằng những điều lớn lao họ làm, mà bằng cách họ sống – lặng lẽ, bền bỉ và đầy tình thương. Với tôi, người đó chính là bà cố, người phụ nữ nhỏ bé của một vùng quê hiền hòa, nhưng trong bà lại ẩn chứa một sức mạnh âm thầm như dòng nước ngầm chảy dưới lớp đất nâu ven ruộng.

Bà không kể về cuộc đời mình bằng những lời lẽ to tát. Bà nói bằng giọng chậm rãi, bằng nụ cười móm mém, bằng đôi bàn tay gầy guộc run run mỗi khi chiều gió thổi qua hàng tre trước ngõ. Nhưng chính những câu chuyện bà kể lại đã mở ra trong tôi cả một vùng ký ức của một thời lam lũ, một thời mà đất trời quê hương còn nặng mùi khói súng và đói nghèo.

Tôi lớn lên trong những buổi chiều nắng nghiêng trên sân đất, khi bà ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, chậm rãi kể về thuở ấu thơ của bà, thời đất nước còn chia cắt, làng trên xóm dưới cứ thấp thỏm lo âu trước tiếng máy bay, tiếng kẻng báo động. Bà bảo ngày bà chào đời, mẹ chỉ kịp bọc bà trong tấm vải thô rồi chạy xuống hầm trú ẩn. Tuổi thơ bà không có búp bê, không có dép mới, càng không có những buổi rong chơi dưới bóng cây me như tôi bây giờ. Thay vào đó là tiếng bom, tiếng chân người chạy vội và tiếng trẻ nhỏ khóc vì sợ mà chẳng hiểu điều gì đang xảy ra.

Bà kể, mỗi khi nghe tiếng máy bay rền rĩ trên đầu, người lớn lại hô: “Xuống hầm!” Trẻ con vội chui vào những hố đất đào sẵn trong vườn. Có bận bom nổ ngay ngoài bờ ruộng, đất đá bắn tung tóe, phủ lên người mấy đứa nhỏ khiến chúng trông như những củ khoai mới đào lên. Bà vẫn nhớ rõ mùi đất ẩm, mùi khét thuốc nổ và nhịp tim mình đập mạnh như muốn vỡ lồng ngực.

Những năm chiến tranh cũng là những năm cái đói bủa vây. Bữa cơm chỉ có gạo trộn khoai, thỉnh thoảng là cháo loãng. Trẻ con chạy rong với cái bụng lép kẹp, da dẻ xanh xao như lá non thiếu nắng. Có hôm bà đi mót lúa ngoài đồng, mừng rỡ ôm nắm lúa rơi về nhà, nhưng lại bị lính chặn lấy mất. Bà chỉ biết cắn môi chịu đựng, không dám khóc, càng không dám phản kháng. Nhìn đôi bàn tay chai sần của bà bây giờ, tôi hiểu cuộc đời đã dạy bà mạnh mẽ từ rất sớm.

Lớn lên, bà trở thành cô gái quê gầy gò nhưng nhanh nhẹn. Thời ấy, con gái mười tám chẳng được mơ váy đẹp hay phấn son. Họ chỉ biết đứng lên vì quê hương. Bà theo lực lượng thanh niên xung phong, rời khỏi mái nhà đất, mang theo chiếc ba lô vải, đôi dép cao su và tấm lòng son sắt.

Bà kể về những tháng ngày ở rừng bằng những hình ảnh rất đời thường: mưa rừng trắng xóa, áo quần ướt sũng, đường đất trơn trượt, vắt bám đầy chân, bếp lửa tắt rồi lại nhóm lên bằng nhúm lá khô. Đồng đội của bà khiêng thương binh, tải hàng, mở đường xuyên núi. Có những đêm trời tối như mực, chỉ nghe tiếng côn trùng và tiếng dép cao su sột soạt trên nền đất ướt. Mỗi khi pháo sáng quét qua, mọi người lại lao xuống hốc đá để tránh bom. Bà từng nghĩ mình chẳng thể sống nổi qua một đêm mưa rừng, nhưng rồi bà vẫn đứng dậy, tiếp tục cùng đồng đội đi tiếp.

Chiến tranh không chỉ lấy đi sức lực mà còn lấy đi những người bà thương yêu. Có đơn vị bạn vừa tối qua còn quây quần chia nhau củ khoai, sáng hôm sau đã nằm lại dưới những thân cây gãy đổ. Mỗi lần kể lại, giọng bà trầm xuống, mắt nhìn về phía xa như có điều gì vẫn còn day dứt.

Bà là bóng tre dịu dàng che chở cả tuổi thơ tôi.

Khi hòa bình lập lại, bà trở về với cơ thể suy kiệt, những cơn sốt rét vặt theo đuổi mãi. Nhưng bà chưa từng than khổ. Bà lao vào làm việc: trồng lúa, trồng khoai, dệt chiếu, làm bánh, chăn vịt, nuôi heo… Thứ gì qua tay bà cũng gọn gàng, sạch sẽ. Người trong xóm hay nói: “Thấy bà làm là thấy trời sáng thêm một chút.”

Có lần tôi hỏi:

- Có bao giờ bà muốn bỏ cuộc không?

Bà chỉ cười hiền:

- “Khổ mà khóc thì càng thêm khổ, con à. Khổ mà đứng lên thì đỡ sợ.”

Tuổi già đến với bà như buổi chiều quê đến bên lũy tre: chậm rãi, yên lành. Mái tóc bà giờ bạc trắng như sương, lưng còng xuống theo năm tháng, nhưng ánh mắt thì vẫn hiền và sáng như ngày nào. Bà không giận lâu, không oán trách điều gì. Bà dạy tôi sống rộng lòng, nhẹ nhàng, biết thương người như thương chính mình.

Bà hay nói: “Một tay để giữ người mình thương. Một tay để buông bớt những điều nặng lòng.” Tôi còn trẻ, có lẽ chưa hiểu hết, nhưng mỗi lần nghe bà nói, tôi thấy mình lớn thêm một chút. Có hôm tôi buồn vì một kỳ thi thất bại, bà chỉ xoa đầu tôi rồi bảo:
- “Cây tre phải gãy vài nhánh mới biết mình cứng cáp chỗ nào.”
Câu nói mộc mạc nhưng khiến lòng tôi nhẹ bẫng như gió ngoài đồng.

Giờ đây, mỗi chiều xuống, tôi vẫn thích ngồi cạnh bà, nghe bà kể chuyện xưa. Không phải để nhớ về chiến tranh, mà để nhớ về bà – người phụ nữ đã đi qua nửa đời bão giông mà vẫn giữ cho tâm mình dịu dàng như bóng tre hiền hòa trên bờ đê cũ.

Cuộc đời bà – sinh ra giữa mùi khói súng, lớn lên giữa đồng quê nghèo khó, tuổi trẻ gửi vào những ngày gian khổ, tuổi già để lại yêu thương cho con cháu – giống như một cây tre già đứng vững bên sân đất. Dù gió bão có quật, tre vẫn thẳng, vẫn xanh, vẫn che mát cho bao người.

Với tôi, bà không chỉ là người trong gia đình. Bà là bóng tre dịu dàng che chở cả tuổi thơ tôi. Và chắc chắn rằng mai này, khi tôi lớn lên, bước tiếp trên con đường đời, những điều bà dạy sẽ trở thành hành trang vững chãi nhất mà tôi mang theo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn