CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA BẾ VĂN ĐÀN – BỜ VAI LÀM ĐIỂM TỰA CHO NON SÔNG
Tác giả: Lê An
Đơn vị: Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học CNTT&TT – ĐH Thái Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Lịch sử dân tộc được làm nên bởi những chiến thắng lớn, nhưng điều ở lại lâu bền trong lòng người thường bắt đầu từ một con người rất đỗi bình thường. Giữa những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, có một người lính trẻ đã dùng chính bờ vai của mình làm điểm tựa cho khẩu trung liên của đồng đội. Khoảnh khắc ấy chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng đã trở thành một biểu tượng sống động của lòng yêu nước, tình đồng chí và sự lựa chọn đặt Tổ quốc lên trên bản thân.
Người lính ấy là Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn. Em biết đến anh trước tiên qua câu chuyện “lấy thân mình làm giá súng” trong sách học, rồi dần nhận ra phía sau câu nói quen thuộc ấy là cả một cuộc đời nhiều gian khó, một trận đánh khốc liệt và một tình đồng đội sâu nặng. Vì thế, bài viết không chỉ kể lại hành động anh hùng, mà muốn đi tìm câu trả lời cho một điều gần gũi hơn: điều gì đã khiến một người thanh niên mới ngoài hai mươi tuổi có thể bình thản trao bờ vai và sự sống của mình cho đồng đội?
Từ Cao Bằng đến Mường Pồn, từ bờ vai giữa làn đạn đến trách nhiệm của người trẻ hôm nay, câu chuyện về Bế Văn Đàn gợi cho em hiểu rằng lòng yêu nước không phải khái niệm xa xôi. Trong chiến tranh, đó là dám đứng vào nơi nguy hiểm nhất. Trong hòa bình, đó là học tập nghiêm túc, sống có kỷ luật, biết sẻ chia và không quay lưng trước việc chung. Một điểm tựa đã được dựng nên bằng sự hy sinh; nhiệm vụ của thế hệ sau là làm cho điểm tựa ấy tiếp tục nâng đỡ tương lai.
I. Lịch sử bắt đầu từ một con người bình dị
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở xã Quang Vinh, tỉnh Cao Bằng. Mẹ mất sớm, cha làm thợ mỏ; từ nhỏ anh phải đi ở cho địa chủ, sau mới trốn về sống cùng người dì và tham gia du kích. Bởi vậy, độc lập với anh không phải lời nói xa xôi, mà là ước mong được làm chủ cuộc đời trên chính quê hương.
Cái nghèo không làm Bế Văn Đàn khép mình, mà rèn ở anh sức chịu đựng và lòng thương người. Anh hiểu cảnh một mái nhà chao đảo vì chiến tranh, người dân không được tự quyết số phận. Tình yêu nước lớn lên từ những điều cụ thể: nếp nhà, con đường bản, tiếng nói đồng bào và ước mong quê hương không còn bóng quân xâm lược.
Trước khi trở thành tên gọi được nhiều thế hệ nhắc nhớ, anh cũng là người con bình dị của bản làng. Phần đời ấy cho thấy lòng dũng cảm được bồi đắp từng ngày bằng tình yêu con người và ý thức về quê hương.
II. Từ Quang Vinh đến hàng ngũ Vệ quốc
Tháng 1 năm 1949, Bế Văn Đàn xung phong vào bộ đội, trở thành chiến sĩ Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Quân ngũ là những chặng hành quân dài, đêm rừng giá lạnh và trận đánh mà ranh giới sống, chết chỉ tính bằng khoảnh khắc. Anh đi vì đất nước và những người dân có cuộc đời giống gia đình mình.
Trong đơn vị, Bế Văn Đàn có thời gian làm nhiệm vụ liên lạc. Người liên lạc phải nhanh, chính xác và gan dạ, bởi mỗi mệnh lệnh đều đi qua nơi hỏa lực uy hiếp. Công việc thầm lặng nhưng một phút chậm trễ có thể ảnh hưởng đến đơn vị. Từ đó, anh quen đặt nhiệm vụ chung lên trước sự an toàn riêng.
Điều đáng quý ở Bế Văn Đàn còn là tình đồng đội, thể hiện trong việc chia nhau ngụm nước, cùng mang đạn, chuyển thương binh và nhận phần khó về mình. Đến Mường Pồn, tình cảm ấy đứng trước thử thách cao nhất.
III. Mường Pồn – cửa ngõ của một mùa đông quyết liệt
Cuối năm 1953, quân ta truy kích lực lượng Pháp rút từ Lai Châu về Điện Biên Phủ. Tại Mường Pồn, một đại đội của Tiểu đoàn 251 nhận nhiệm vụ chặn giữ địch để đơn vị khác triển khai lực lượng. Trận đánh diễn ra dữ dội khi bộ đội ta gặp khó khăn về quân số và hỏa lực.
Bế Văn Đàn vượt qua làn đạn để truyền lệnh của cấp trên rồi được yêu cầu ở lại trực tiếp chiến đấu. Đơn vị thương vong nhiều; bản thân anh cũng bị thương nhưng không rời vị trí. Có lẽ lúc ấy anh không nghĩ mình sẽ thành một câu chuyện cho mai sau. Trước mắt anh chỉ có trận địa phải giữ và đồng đội đang cần thêm một tay súng.
Can đảm là vẫn hành động khi hiểu rõ hiểm nguy. Bế Văn Đàn ở lại vì anh hiểu sinh mạng đồng đội và nhiệm vụ đơn vị cũng quý giá như sự sống của mình. Từ lựa chọn ấy, anh tiến đến khoảnh khắc bất tử.
IV. Bờ vai trong làn đạn
Sáng 12 tháng 12 năm 1953, địch liên tiếp phản kích. Khi một chiến sĩ trung liên hy sinh, Tiểu đội trưởng Chu Văn Pù tiếp nhận khẩu súng nhưng chưa tìm được nơi kê chân súng. Mỗi giây ngừng bắn đều có thể tạo cơ hội cho đối phương tràn lên.
Bế Văn Đàn lao tới, nhấc hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình và giữ chắc. Anh giục Chu Văn Pù bắn vào quân địch, mặc bờ vai chịu sức giật của từng loạt đạn. Cơ thể người chiến sĩ đã thay cho giá súng, giúp đơn vị tiếp tục chiến đấu.
Hình ảnh ấy khiến em ám ảnh bởi niềm tin giữa hai người đồng đội. Chu Văn Pù hiểu mỗi loạt đạn đều khiến bạn mình đau đớn; Bế Văn Đàn hiểu đồng đội sẽ không để sự hy sinh trở nên vô nghĩa. Giữa chiến trường, họ dựa vào nhau theo nghĩa sâu xa nhất: lấy sinh mệnh mình bảo đảm cho nhiệm vụ của người bên cạnh.
Khẩu trung liên tiếp tục phát huy hỏa lực. Bế Văn Đàn bị thương nặng ở ngực nhưng vẫn giữ chân súng trên vai cho đến khi hy sinh. Anh không kịp nhìn thấy chiến thắng Điện Biên Phủ, nhưng sự bền gan của những người lính như anh đã góp phần tạo nên thắng lợi ấy.
Bờ vai Bế Văn Đàn chỉ nâng một khẩu súng trong một trận đánh, nhưng ý nghĩa của nó nâng đỡ nhiều thế hệ. Sức mạnh quân đội không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn ở con người biết gắn số phận mình với đồng đội và đất nước.
V. Sức mạnh mang tên đồng đội
Bế Văn Đàn hy sinh để đồng đội tiếp tục chiến đấu và đơn vị hoàn thành nhiệm vụ. Động lực trong khoảnh khắc ấy là tình đồng chí đã được thử thách qua đói rét, hành quân, mất mát; đến khi cần, nó trở thành một phản xạ đạo đức: không bỏ lại nhau trước hiểm nguy.
Với Chu Văn Pù và những chiến sĩ Đại đoàn 316, bờ vai in dấu chân súng không chỉ gợi đau xót, mà còn nhắc họ chiến đấu xứng đáng. Sự hy sinh của một người tiếp thêm nghị lực cho nhiều người. Lòng dũng cảm vì thế được tiếp tục trong hành động của người còn sống.
Câu chuyện dạy em rằng con người mạnh mẽ hơn khi không sống riêng cho bản thân. Trong đời thường, ta có thể làm điểm tựa cho nhau bằng sự có mặt đúng lúc, lời động viên và tinh thần nhận trách nhiệm khi tập thể gặp khó.
VI. Từ một trận đánh đến ký ức dân tộc
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Bế Văn Đàn được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sự ghi nhận ấy tôn vinh người lính trung thành với nhiệm vụ, thương yêu đồng đội, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Tên anh đi vào sách, thơ, âm nhạc và bảo tàng, trở thành một phần ký ức chung của dân tộc.
Một biểu tượng sống lâu nhờ đánh thức suy nghĩ ở mỗi thời đại. Người trải qua chiến tranh nhớ về đồng đội; người sinh ra trong hòa bình hiểu thêm cái giá của độc lập. Danh hiệu là sự tri ân trang trọng, còn sự ghi nhớ của nhân dân là phần thưởng bền vững nhất.
VII. Người trẻ hôm nay đối thoại với quá khứ
Em sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa nên hòa bình dễ được xem như điều vốn có. Nhưng trước hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân làm giá súng, em hiểu cuộc sống hôm nay được đặt trên vô số “điểm tựa” của quá khứ. Mỗi người ngã xuống đều góp một phần để thế hệ sau được học tập, lựa chọn nghề nghiệp và xây dựng tương lai.
Biết ơn không nên dừng ở xúc động. Với sinh viên, lòng biết ơn cần thành hành động: tìm hiểu lịch sử có kiểm chứng, học thật, làm thật và biết dùng kiến thức giúp cộng đồng. Đó là cuộc đối thoại thiết thực với người đã hy sinh.
VIII. Tiếp nối “điểm tựa” trong thời bình
Thời bình không yêu cầu chúng ta lặp lại sự hy sinh của thế hệ trước, nhưng vẫn thử thách trách nhiệm: khi lợi ích riêng xung đột với điều đúng, khi tập thể cần người nhận việc khó, khi xã hội cần người trẻ bền bỉ tạo giá trị. Tinh thần Bế Văn Đàn được tiếp nối bằng sự trung thực, kỷ luật, năng lực và thái độ không trốn tránh.
Là sinh viên ngành công nghệ, em càng cảm nhận rõ trách nhiệm ấy. Một sản phẩm số có thể phục vụ nhiều người, nhưng cũng gây hậu quả nếu người tạo ra nó cẩu thả hoặc thiếu đạo đức. Học tập nghiêm túc, bảo vệ dữ liệu, tôn trọng người dùng và dùng công nghệ hỗ trợ cộng đồng là cách dựng nên những điểm tựa mới. Đó là phần việc thiết thực của thế hệ hôm nay.
Từ câu chuyện của anh, em hiểu sự cống hiến không nhất thiết bắt đầu bằng việc lớn. Nó bắt đầu khi ta hoàn thành phần việc của mình, giữ lời hứa, hỗ trợ đồng đội và dám chịu trách nhiệm. Nếu mỗi người trở thành một điểm tựa đáng tin cho gia đình, tập thể và xã hội, sức mạnh chung sẽ hình thành. Đó là cách biến lòng biết ơn thành hành động.
Bờ vai của Bế Văn Đàn đã ở lại Mường Pồn, nhưng thông điệp vẫn đi cùng đất nước: khi con người dựa vào nhau và hướng về lợi ích chung, nghịch cảnh không thể khuất phục họ. Hình ảnh người chiến sĩ trẻ nhắc ta đừng chỉ hỏi mình nhận được gì, mà hãy nghĩ mình có thể góp gì cho quê hương.
Anh đã dùng thân mình làm điểm tựa cho đồng đội trong thời hoa lửa. Thế hệ chúng em hôm nay sẽ dùng tri thức, lòng tử tế và trách nhiệm làm điểm tựa cho nhau trong hành trình dựng xây đất nước. Khi biết ơn được tiếp nối bằng hành động, người anh hùng vẫn sống trong hiện tại.
*NGUỒN TÀI LIỆU:
- Tư liệu về Anh hùng Bế Văn Đàn: Báo Quân đội nhân dân.
- Hình ảnh “Anh hùng Bế Văn Đàn”: Báo Quân đội nhân dân; hình ảnh mô hình Bế Văn Đàn làm giá súng: Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.



