CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA BẾ VĂN ĐÀN – KHI THÂN NGƯỜI HÓA ĐIỂM TỰA CHO LỊCH SỬ (22)
Tác giả: Nguyễn Phương Anh
Đơn vị: K23 - CNTT K23K, Trường Đại học Công nghệ thông tin & Truyền thông Đại
học Thái Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa vẫn
còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là một người
trẻ được lớn lên dưới vòm trời tự do và hòa bình, tôi tìm đến lịch sử không phải để
học thuộc lòng những trang giáo trình khô khốc, mà bằng nhu cầu tự thân để lắng
nghe, thấu hiểu và thực hiện những cuộc đối thoại tinh thần với quá khứ. Cuộc thi
“Câu chuyện thời hoa lửa” chính là chiếc cầu nối thiêng liêng để thế hệ hôm nay soi
bóng mình vào dòng chảy vĩ đại của dân tộc, tự vấn bản thân trước những hy sinh
thầm lặng của thế hệ cha anh.
Bài viết này xoay quanh anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn – người chiến sĩ đã lấy thân
mình làm giá súng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp – như một điểm tựa
vững chãi để tái hiện không khí chiến trường khốc liệt, đồng thời khắc họa trọn vẹn vẻ
đẹp cao cả của con người Việt Nam trong những năm tháng cam go nhất. Vượt lên
trên khuôn khổ của một sự kiện chiến trường, hành động của anh là một bài ca bất tử
về lòng quả cảm và lý tưởng sống cao đẹp. Qua câu chuyện ấy, tôi mong muốn gửi
gắm những suy ngẫm cá nhân về tinh thần trách nhiệm, lòng biết ơn sâu sắc và lẽ sống
của người trẻ trong thời bình hôm nay.
Viết về Bế Văn Đàn, với tôi, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là hành
trình để tôi tự đánh thức lòng biết ơn trong chính mình, tự nhắc nhở rằng hòa bình
hôm nay không phải là điều hiển nhiên, mà được đổi bằng máu xương và thanh xuân
của biết bao thế hệ đi trước. Từ câu chuyện thời hoa lửa ấy, tôi hy vọng trang viết này
2
có thể chạm tới những tần số cảm xúc sâu kín nhất của người đọc, góp thêm một tiếng
nói nhỏ bé trong việc gìn giữ và lan tỏa những giá trị bền vững của lịch sử dân tộc.
I. Từ sương núi Cao Bằng đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng những diễn ngôn hay khẩu hiệu phô
trương, mà bằng chính cách họ sống một cuộc đời âm thầm và cách họ rời khỏi cuộc
đời trong lặng lẽ nhưng lẫm liệt. Bế Văn Đàn là một con người như thế. Anh sinh năm
1931, tại xã Quang Vinh, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng – nơi những rặng núi đá
dựng đứng như thành lũy thạch bàn, nơi mây sương quẩn quanh đời người từ thuở lọt
lòng.
Tuổi thơ của Bế Văn Đàn lớn lên trong cái nghèo truyền kiếp của đồng bào dân tộc
Tày, trong những mùa ngô lép hạt, những bữa cơm độn sắn non, và cả trong nỗi nhục
mất nước âm ỉ như than hồng giấu dưới lớp tro tàn. Núi rừng Cao Bằng không cho
anh sự nhung lụa, nhưng đã rèn đúc cho anh sức vóc bền bỉ, dạy anh cách im lặng chịu
đựng trước gió sương, và quan trọng hơn cả: cách yêu quê hương bằng bản năng tự
nhiên, thuần khiết nhất.
Ở Bế Văn Đàn, người ta không thấy hình ảnh một con người được trau chuốt bằng
chữ nghĩa trường lớp, mà là một nhân cách được đẽo gọt trực tiếp từ đời sống lam lũ.
Chính sự bình dị, mộc mạc và chân chất ấy lại là lớp phù Sa màu mỡ, là mạch nguồn
sâu xa nuôi dưỡng một hành động anh hùng chấn động non sông sau này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người lính bắt đầu từ lòng dân
Cách mạng Tháng Tám thành công chưa lâu, thực dân Pháp đã quay trở lại xâm lược
nước ta một lần nữa. Tiếng súng chiến tranh vang lên, không chỉ ở những chiến trường
chính diện mà vọng tới từng bản làng heo hút nơi biên cương Tổ quốc. Với Bế Văn
Đàn, lời kêu gọi của non sông không phải là một khái niệm trừu tượng; nó hiện hình
ngay trong những mái nhà sàn bị đốt cháy, trong giọt nước mắt của người dân bản và
lời gọi trực tiếp từ lòng đất mẹ.
Năm 1950, anh tình nguyện nhập ngũ, rời núi rừng quê hương quen thuộc để bước vào
đời sống người lính. Trong quân đội, Bế Văn Đàn không nổi bật bởi những lời phát
biểu hùng hồn hay hoa mỹ. Anh lặng lẽ như chính sương núi quê mình, nhưng lại luôn
là người đi đầu trong mọi gian khó: từ gùi đạn qua đèo hiểm, cáng thương binh dưới
làn đạn, đào công sự xuyên đêm mịt cho đến giữ chốt giữa mưa rừng và pháo địch.
3
Đồng đội thường kể rằng, Bế Văn Đàn ít nói, nhưng ánh mắt thì luôn sáng rực lửa. Đó
là ánh mắt của người đã chọn một con đường dấn thân không quay đầu – con đường
đặt vận mệnh Tổ quốc lên trên sự sống riêng mình.
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của một
con người
Chiến trường Tây Bắc những năm đầu thập kỷ 1950 là một chiếc lò luyện kim vĩ đại
thử thách tận cùng ý chí và bản lĩnh của mỗi người lính cách mạng. Địa hình hiểm trở
với những con đèo dốc đứng, khí hậu khắc nghiệt "máu trộn bùn non", địch lại mạnh
về hỏa lực; mỗi bước tiến quân của ta đều phải đánh đổi bằng mồ hôi và những dòng
máu đỏ ngập chiến hào.
Trong hoàn cảnh khốc liệt ấy, Bế Văn Đàn hiện lên như một điểm tựa âm thầm, vững
chãi của toàn đơn vị. Anh không chỉ chiến đấu bằng súng đạn, mà còn bằng tinh thần
trách nhiệm thép và tình đồng đội sâu nặng như ruột thịt. Nhiều lần bị thương nhẹ,
máu thấm qua lớp băng gạc, anh vẫn kiên quyết từ chối lui về tuyến sau và xin ở lại
trận địa, bởi với anh, rời bỏ chiến hào khi đồng đội còn đang gồng mình chiến đấu là
một điều không trọn vẹn.
Chiến tranh tàn nhẫn đã lấy đi của anh tuổi trẻ bình thường, nhưng cũng chính chiến
tranh đã bộc lộ trọn vẹn và rực rỡ nhất vẻ đẹp con người anh: kiên cường, nhẫn nại,
gan dạ và sẵn sàng hiến dâng.
IV. Khoảnh khắc bất tử: Khi thân người hóa thành giá súng
Ngày 12 tháng 12 năm 1953. Một ngày đông lạnh buốt xương da trên chiến trường
Tây Bắc khốc liệt. Khói súng đặc quánh xé toác màn sương, đất đá bật tung dữ dội
dưới làn đạn dày đặc của quân địch. Trận đánh tại Mường Pồn diễn ra trong thế giằng
co quyết liệt từng mét đất, đơn vị của Bế Văn Đàn bị bao vây, quân số thương vong
loang máu khắp chiến hào.
Khẩu trung liên của ta – nguồn hỏa lực then chốt để giữ vững trận địa và đẩy lùi bước
tiến của địch – cần một điểm tựa vững chắc để nhả đạn. Nhưng giữa lúc ác liệt nhất,
giá súng bị mảnh pháo của địch phá hỏng hoàn toàn. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi và
ngột ngạt ấy, sự sống của cả đơn vị và sự thành bại của trận địa chỉ cách nhau bằng
một ý nghĩ.
Giữa lằn ranh sinh tử ấy, Bế Văn Đàn không chờ đợi một mệnh lệnh nào từ bên ngoài.
Quyết định đến từ nội tâm anh, nhanh như một bản năng nhưng vững vàng như một
4
niềm tin tuyệt đối đã được hun đúc từ rất lâu trong máu thịt. Anh lao lên phía trước,
quỳ gối giữa làn đạn xối xả, ghì chặt hai chân khẩu trung liên lên đôi vai của mình.
Tiếng anh vang lên, dứt khoát, mạnh mẽ và bình thản đến lạ lùng: “Bắn đi!”.
Vai anh rung lên bần bật theo từng loạt đạn đại liên khạc lửa. Thân người anh đã hóa
thành giá súng. Máu từ vết thương thấm đỏ áo chiến sĩ, hòa vào bùn đất chiến hào.
Nhưng khẩu trung liên trên vai anh vẫn gầm vang kiêu hãnh, đẩy lùi từng đợt xung
phong điên cuồng của kẻ thù. Khi trận địa được giữ vững thành công, Bế Văn Đàn
gục xuống. Anh hy sinh trong tư thế của người đang chống đỡ – chống đỡ cho đồng
đội, chống đỡ cho trận địa, và chống đỡ cho cả một niềm tin sắt đá rằng đất nước này
nhất định sẽ đứng thẳng.
V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng
Sau khi loạt đạn cuối cùng dứt hẳn, chiến trường bỗng chốc lặng đi một cách khác
thường, như thể chính núi rừng Tây Bắc cũng phải nín thở trước sự mất mát vừa xảy
ra. Không có tiếng hô vang chiến thắng cắt trời. Không có ai reo mừng hân hoan. Chỉ
có một khoảng không im lặng kéo dài đến nhói lòng, một sự im lặng mang sức nặng
hơn cả ngàn vạn tiếng súng.
Những người đồng đội đứng lặng quanh thân thể của Bế Văn Đàn. Có người nắm chặt
khẩu súng còn nóng hổi khói thuốc. Có người cúi đầu rất lâu, nước mắt hòa vào bùn
đất. Họ hiểu sâu sắc rằng, nếu không có thân người ấy đứng lên làm điểm tựa vững
chãi chịu trận, có lẽ ngày hôm nay sẽ có nhiều người trong số họ không còn cơ hội
đứng ở đây.
Trong ký ức của những người ở lại, hình ảnh Bế Văn Đàn từ giây phút ấy không còn
là một cá nhân riêng lẻ, mà đã hóa thân thành một biểu tượng bất tử. Một biểu tượng
không được tạc bằng những khối đá lạnh ngắt, mà được khắc sâu trong tâm trí nhân
dân bằng máu đỏ, thịt xương và sự hy sinh vô thượng.
VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn, xét đến cùng, không chỉ mang ý nghĩa chiến thuật thuần
túy trong phạm vi của một trận đánh phá vây, mà nó mang chiều sâu đạo đức và giá trị
tinh thần vượt ra ngoài không gian của những chiến hào. Nó là sự kết tinh cao độ và
trọn vẹn nhất của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” – thứ triết lý sống sẵn
sàng từ bỏ sự vẹn toàn của thân thể để đổi lấy sự hồi sinh và đứng thẳng của cả một
dân tộc trong thế kỷ XX.
5
Năm 1955, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân.
Nhưng hơn cả những danh hiệu cao quý được ghi lại trên giấy tờ văn bản, Bế Văn
Đàn đã trở thành một thước đo đạo đức vĩnh cửu của người lính cách mạng: sống một
cuộc đời lặng lẽ, chiến đấu quên mình và sẵn sàng hy sinh một cách cao thượng mà
không một lời đòi hỏi phải được nhớ tên.
VII. Dư âm lịch sử: Khi một vai người nâng đỡ cả non sông
Nhiều thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày Bế Văn Đàn ngã xuống, lớp bụi thời gian có thể
phủ mờ nhiều dấu vết của đạn bom năm cũ, những chiến hào xưa giờ đã xanh mướt
ngô khoai, nhưng không thể che lấp hình ảnh người chiến sĩ đã lấy chính thân mình
làm điểm tựa cho lịch sử. Chiến tranh đã lùi xa, đất nước bước vào những chặng
đường phát triển mới. Thế nhưng, mỗi lần nhắc đến hình ảnh người chiến sĩ lấy thân
mình làm giá súng, lòng người thuộc thế hệ hôm nay lại tự nhiên lặng đi.
Bởi đó không chỉ là một câu chuyện của quá khứ ngủ yên, mà là một câu hỏi trực diện
dội vào hiện tại: Chúng ta sẽ sống như thế nào dưới bóng mát của hòa bình để xứng
đáng với những con người đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho Tổ quốc đứng
lên?
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
Trong dòng chảy vĩ đại của lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại
bằng những con số thắng lợi hùng hồn. Nhưng cũng có những chiến công được ghi
bằng thân phận con người, bằng một khoảnh khắc lựa chọn xả thân tuyệt đối giữa sự
sống riêng mình và sự sống của đồng đội, của cộng đồng. Bế Văn Đàn thuộc về loại
chiến công thứ hai – lặng lẽ, khốc liệt, không ồn ào nhưng bền bỉ và có sức ám ảnh
mãnh liệt đến muôn đời sau.
Khi anh lấy thân mình làm giá súng, đó không chỉ là một hành động anh hùng trong
khoảnh khắc sinh tử bộc phát, mà là sự kết tinh cao nhất của lòng yêu nước và ý thức
trách nhiệm của người lính. Một con người chịu ngã xuống để giữ vững trận địa. Một
thân người chịu cúi xuống chịu lực rung giật của làn đạn để non sông có thể mãi mãi
ngẩng cao đầu đứng thẳng. Trong giây phút ấy, Bế Văn Đàn không chỉ chiến đấu cho
đơn vị mình, mà anh đang chiến đấu cho tương lai của cả một dân tộc.
Là một người trẻ của thế hệ hôm nay, khi đặt bút viết về "thời hoa lửa" của anh hùng
Bế Văn Đàn, tôi không khỏi tự soi rọi và thức tỉnh chính mình. Thời bình không đòi
hỏi chúng ta phải ra mặt trận chịu tên bom mũi đạn, không bắt chúng ta phải lấy bờ
vai gánh đỡ khẩu trung liên khốc liệt. Nhưng cuộc sống hôm nay đòi hỏi thế hệ trẻ
6
phải dũng cảm chiến thắng và đập tan những "lô cốt" của sự vô cảm, ích kỷ cá nhân,
sống có trách nhiệm hơn, biết nghĩ cho người khác hơn và biết đặt lợi ích chung của
đất nước lên trên sự tiện lợi của bản thân.
Hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân làm giá súng vì thế không chỉ thuộc về quá khứ lịch
sử, mà còn trở thành một lời nhắc nhở thầm lặng và thiêng liêng đối với mỗi chúng ta
hôm nay. Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy sinh da thịt như những người đi
trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và chính
trong sự tự vấn sâu sắc đó, linh hồn người chiến sĩ năm xưa vẫn tiếp tục sống —
không chỉ trong những trang sách vở, mà là tiếng gọi của lòng biết ơn vang vọng trong
sâu thẳm lương tri của mỗi thế hệ người Việt hôm nay và mai sau.
Anh hùng Bế Văn Đàn Anh hùng Bế Văn Đàn
*NGUỒN TÀI LIỆU:
- Hình ảnh “Anh hùng Bế Văn Đàn”: Báo Quân đội nhân dân
- Hình ảnh “Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng trong trận chiến
đấu ở Mường Pồn”: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia



