CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA BẾ VĂN ĐÀN – KHI THÂN NGƯỜI HÓA ĐIỂM TỰA CHO LỊCH SỬ (8)
Tác giả: Đinh Bách Hợp
Đơn vị: CNTT K23C, Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh Thái
Nguyên
LỜI NÓI ĐẦU: HÀN HUYÊN CÙNG QUÁ KHỨ
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện được viết nên trong thời hoa lửa
vẫn còn nguyên sức lay động đối với mỗi thế hệ người Việt Nam hôm nay. Là
một sinh viên đại học, được học tập trong hòa bình, em đến với lịch sử không
chỉ bằng tri thức sách vở mà còn bằng nhu cầu lắng nghe, thấu hiểu và đối thoại
với quá khứ. Cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” chính là cơ hội để em nhìn lại
những con người đã làm nên lịch sử bằng cả cuộc đời và sự hy sinh thầm lặng
của mình.
Bài viết này xoay quanh anh hùng liệt sĩ Trần Can – người Đại đội phó gan dạ
đã cắm lá cờ "Quyết trận Quyết thắng" lên cứ điểm Him Lam – như một điểm
tựa để tái hiện không khí chiến tranh khốc liệt, đồng thời khắc họa vẻ đẹp cao cả
của con người Việt Nam trong những năm tháng cam go nhất của dân tộc. Qua
câu chuyện ấy, em mong muốn không chỉ kể lại một sự kiện lịch sử, mà còn gửi
gắm những suy ngẫm cá nhân về trách nhiệm, lòng biết ơn và cách sống của
người trẻ trong thời bình.
Viết về Trần Can, với em, là một hành trình trở về nguồn cội tinh thần. Đó là
hành trình để em tự nhắc mình rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển
nhiên, mà được đánh đổi bằng máu xương của biết bao thế hệ đi trước. Từ câu
chuyện thời hoa lửa ấy, em hy vọng bài viết có thể chạm tới cảm xúc của người
2
đọc và góp thêm một tiếng nói nhỏ bé trong việc gìn giữ, lan tỏa những giá trị
bền vững của lịch sử dân tộc.
I. Từ đất nghèo Nghệ An đến hình hài một nhân cách
Có những con người không để lại dấu ấn bằng diễn ngôn hay khẩu hiệu, mà
bằng chính cách họ sống âm thầm và cách họ rời khỏi cuộc đời trong lặng lẽ.
Trần Can là một con người như thế. Ông sinh năm 1931, tại xã Sơn Thành,
huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An – vùng đất miền Trung nắng cháy gió sương,
nơi sản sinh ra những người con có ý chí sắt đá và lòng yêu nước nồng nàn.
Tuổi thơ của Trần Can lớn lên trong cái nghèo truyền kiếp của vùng quê đất cày
lên sỏi đá, trong những mùa giáp hạt thiếu cơm, những bữa khoai độn sắn mặn
chát mồ hôi, và cả trong nỗi nhục mất nước âm ỉ như than hồng dưới tro. Đất
mẹ Nghệ An không chỉ cho ông sức vóc bền bỉ mà còn dạy ông cách im lặng
chịu đựng, cách đứng vững trước gió sương, và quan trọng hơn cả: cách yêu quê
hương bằng bản năng tự nhiên nhất.
Ở Trần Can, ta không thấy hình ảnh một con người được trau chuốt bằng chữ
nghĩa, mà là một nhân cách được đẽo gọt bởi đời sống. Chính sự bình dị, kiên
cường của vùng đất học và đất cách mạng ấy lại là mạch nguồn sâu xa nuôi
dưỡng một hành động anh hùng sau này.
II. Khi non sông cất tiếng gọi: Con đường người lính bắt đầu từ lòng dân
Cách mạng Tháng Tám thành công chưa lâu, thực dân Pháp quay trở lại xâm
lược nước ta. Tiếng súng chiến tranh vang lên, không chỉ ở chiến trường mà
vọng tới từng bản làng heo hút. Với Trần Can, đó không phải là câu chuyện xa
xôi của thời cuộc, mà là lời gọi trực tiếp của non sông.
Năm 1951, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng, ông nhập ngũ và được biên chế vào
Đại đoàn 312. Trong quân đội, Trần Can không nổi bật bởi những lời phát biểu
hùng hồn. Ông lặng lẽ như chính quê hương mình, nhưng lại là người luôn đi
đầu trong gian khó: từ những chiến dịch biên giới, Thượng Lào cho đến Tây
Bắc, ông gùi đạn, cáng thương, đào công sự, giữ chốt giữa mưa rừng và pháo
địch.
Đồng đội thường kể rằng, Trần Can ít nói, nhưng ánh mắt thì luôn sáng. Đó là
ánh mắt của người đã chọn con đường không quay đầu – con đường đặt Tổ
quốc lên trên sự sống riêng mình.
3
III. Những năm tháng lửa thử vàng: Chiến tranh và sự trưởng thành của
một con người
Chiến trường Điện Biên Phủ những năm đầu thập kỷ 1950 là nơi thử thách ý chí
của mỗi người lính. Địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, địch mạnh về hỏa
lực, mỗi bước tiến đều phải đánh đổi bằng mồ hôi và máu.
Trong hoàn cảnh ấy, Trần Can hiện lên như một điểm tựa âm thầm của đơn vị.
Ông không chỉ chiến đấu bằng súng đạn, mà còn bằng tinh thần trách nhiệm và
tình đồng đội sâu nặng. Nhiều lần bị thương, cơ thể đầy vết máu, ông vẫn giấu
đơn vị để được ở lại sát cánh cùng anh em, bởi với ông, rời trận địa khi đồng
đội còn ở đó là một điều không trọn vẹn.
Chiến tranh đã lấy đi của ông tuổi trẻ bình thường, nhưng cũng chính chiến
tranh đã bộc lộ trọn vẹn vẻ đẹp con người ông: mưu trí, quả cảm và sẵn sàng
hiến dâng.
IV. Khoảnh khắc bất tử: Khi lá cờ đỏ bay trên đỉnh đồn địch
Ngày 13 tháng 3 năm 1954. Trận mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ tại cứ điểm
Him Lam. Khói súng đặc quánh, đất đá bật tung dưới làn đạn dày đặc của quân
địch. Trận đánh diễn ra trong thế giằng co vô cùng khốc liệt.
Tiểu đội của Trần Can được giao nhiệm vụ đặc biệt: ôm bộc phá mở cửa mở.
Địch bắn ra như mưa, nhiều đồng đội ngã xuống. Giữa lúc ác liệt nhất, khi đồng
chí dũng sĩ đâm cờ bị thương, sự sống và cái chết chỉ cách nhau một ý nghĩ.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Trần Can không chờ một mệnh lệnh nào từ bên
ngoài. Quyết định đến từ bên trong ông, nhanh như bản năng nhưng vững vàng
như một niềm tin đã được hun đúc từ rất lâu. Ông lao lên phía trước, thay thế
đồng đội đón lấy lá cờ "Quyết trận Quyết thắng". Dù bị thương, ông vẫn dẫn
đầu tiểu đội xông lên, vượt qua những hàng rào dây kẽm gai cuối cùng, nhảy
thẳng vào lô cốt đầu não và cắm mạnh lá cờ đại thắng lên đỉnh đồn địch.
Hành động ấy của ông như một ngọn lửa thổi bùng ý chí chiến đấu của toàn đơn
vị. Quân ta ào ạt xông lên, đè bẹp sự kháng cự cuối cùng của kẻ thù. Nhưng
ngay trước ngày chiến thắng hoàn toàn của chiến dịch, trong một trận đánh ác
liệt khác giữ căn cứ, Trần Can đã anh dũng ngã xuống. Ông hy sinh trong tư thế
người đang tiến về phía trước – chống đỡ cho đồng đội, cho trận địa, cho cả một
niềm tin rằng đất nước này nhất định sẽ đứng vững.
4
V. Ánh nhìn của người ở lại: Sự im lặng nặng hơn tiếng súng
Sau trận đánh, chiến trường lặng đi một cách khác thường, như thể chính núi
rừng cũng nín thở trước sự mất mát vừa xảy ra. Không ai hô vang chiến thắng.
Không ai reo mừng. Chỉ có sự im lặng kéo dài đến nhói lòng.
Những người đồng đội đứng quanh nơi người anh hùng ngã xuống. Có người
nắm chặt khẩu súng còn nóng. Có người nhìn lên lá cờ đang bay trong gió độc
lập mà nước mắt nhạt nhòa. Họ hiểu rằng, nếu không có những bước chân quả
cảm mở đường của ông, có lẽ hôm nay sẽ có nhiều người không còn đứng ở
đây.
In trong ký ức của họ, hình ảnh Trần Can từ giây phút ấy không còn là một cá
nhân, mà trở thành biểu tượng. Một biểu tượng không được tạc bằng đá, mà
được khắc sâu trong tâm trí bằng máu và sự hy sinh.
VI. Từ một con người đến biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Sự hy sinh của Trần Can, xét đến cùng, không chỉ mang ý nghĩa chiến thuật
trong phạm vi một trận đánh, mà còn mang chiều sâu đạo đức và giá trị tinh
thần vượt ra ngoài không gian chiến hào. Nó là sự kết tinh cao độ của tinh thần
“quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” – tinh thần đã làm nên sức mạnh phi thường
của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
Năm 1956, ông được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực
lượng vũ trang Nhân dân. Nhưng hơn cả danh hiệu, Trần Can đã trở thành thước
đo đạo đức của người lính cách mạng: sống lặng lẽ, chiến đấu quên mình, hy
sinh không đòi hỏi được nhớ tên.
VII. Dư âm lịch sử: Khi một vai người nâng đỡ cả non sông
Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày Trần Can ngã xuống, lớp bụi thời gian có thể
phủ mờ nhiều dấu vết chiến tranh, nhưng không thể che lấp hình ảnh người
chiến sĩ đã lấy chính thân mình làm điểm tựa cho lịch sử. Chiến tranh đã lùi xa,
đất nước bước vào những chặng đường mới. Nhưng mỗi lần nhắc đến hình ảnh
người anh hùng cắm cờ năm ấy, lòng người lại lặng đi.
Bởi đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là câu hỏi dành cho hiện tại:
chúng ta sẽ sống như thế nào cho xứng đáng với những con người đã lấy chính
thân mình làm điểm tựa cho Tổ quốc?
VIII. Thân người ngã xuống, Tổ quốc đứng lên
5
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, có những chiến công rực rỡ được ghi lại
bằng chiến thắng và con số. Nhưng cũng có những chiến công được ghi bằng
thân phận con người, bằng một khoảnh khắc lựa chọn giữa sự sống riêng mình
và sự sống của cộng đồng. Trần Can thuộc về loại chiến công thứ hai – lặng lẽ,
không ồn ào, nhưng bền bỉ và ám ảnh.
Khi ông ôm bộc phá lao lên cắm cờ, đó không chỉ là một hành động anh hùng
trong khoảnh khắc sinh tử, mà là sự kết tinh cao nhất của lòng yêu nước và ý
thức trách nhiệm của người lính cách mạng. Một con người ngã xuống để giữ
vững trận địa. Một thân người cúi xuống để non sông có thể đứng thẳng. Trong
giây phút ấy, Trần Can không chỉ chiến đấu cho đơn vị mình, mà còn cho tương
lai của cả dân tộc.
Với tư cách là người học lịch sử hôm nay, khi đặt bút viết về Trần Can, tôi
không khỏi tự hỏi: trong thời bình, khi không còn bom đạn, chúng ta sẽ sống
như thế nào cho xứng đáng với những con người đã lấy chính thân mình làm
điểm tựa cho Tổ quốc? Có lẽ, không phải ai cũng được đứng trước những lựa
chọn lớn lao như ông, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những lựa chọn
nhỏ: sống có trách nhiệm hơn, biết nghĩ cho người khác hơn, và biết đặt lợi ích
chung lên trên sự tiện lợi của bản thân.
Hình ảnh Trần Can hiên ngang dẫn đầu tiểu đội vượt qua mưa bom bão đạn vì
thế không chỉ thuộc về lịch sử, mà còn trở thành một lời nhắc nhở thầm lặng đối
với mỗi chúng ta hôm nay. Lịch sử không yêu cầu chúng ta phải hy sinh như
những người đi trước, nhưng lịch sử đòi hỏi chúng ta phải sống xứng đáng với
sự hy sinh ấy.
Và chính trong sự tự vấn đó, hình ảnh người chiến sĩ năm xưa vẫn tiếp tục sống
– không những chỉ trong sách vở, mà còn là tiếng gọi biết ơn trong sâu thẳm
lương tri của mỗi thế hệ người Việt.
NGUỒN TÀI LIỆU:
Tư liệu về Sĩ quan chỉ huy, Anh hùng Trần Can: Bảo tàng Chiến thắng
Lịch sử Điện Biên Phủ.
Hình ảnh "Lá cờ Quyết trận Quyết thắng tung bay trên cứ điểm Him
Lam": Báo Quân đội nhân dân.



