Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “BÔNG HOA TRẮNG TRÊN CÁNH QUÂN TRỞ VỀ”

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA “BÔNG HOA TRẮNG TRÊN CÁNH QUÂN TRỞ VỀ”

Cần Thơ25/12/2025DƯƠNG KHÁNH BĂNG (Đoàn Trường THPT Hoà Tú)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện không được viết bằng mực, không được in trên giấy, mà được khắc lên bằng nước mắt, bằng máu, bằng mồ hôi và được giữ lại bằng nỗi nhớ, niềm tự hào và những điều thiêng liêng mà thời gian không bao giờ xóa nhòa. Câu chuyện về ông ngoại tôi - liệt sĩ Giang Văn Hòn hay còn gọi là Giang Văn Hùng, là một câu chuyện như thế: câu chuyện của một đời thanh xuân gửi lại cho Tổ quốc, của một người mà tôi chưa từng gặp mặt nhưng luôn hiện hữu trong trái tim mình qua từng lời kể của bà, qua tấm ảnh cũ, qua bằng Tổ quốc ghi công lặng lẽ treo trên vách.

Ông sinh năm 1944, một cuộc đời chỉ kịp đi qua hai mươi bốn mùa xuân. Mỗi lần nghĩ về tuổi trẻ của ông, tôi lại thấy trong lòng mình dâng lên một nỗi nghẹn: tuổi trẻ ấy vừa kịp biết yêu thương, vừa kịp lập gia đình, đã phải gửi trọn cho đất nước. Bà ngoại bảo ông hiền lắm, ít nói, ít cười nhưng ánh mắt lúc nào cũng sáng lên một ngọn lửa mạnh mẽ và quyết đoán. Ấy vậy mà trong những bức ảnh còn lại, tôi lại thấy ở ông một vẻ bình yên đến lạ, như thể ông đã chọn cho mình con đường phải đi, dù đó là con đường chỉ có bước chân ra đi mà không có ngày quay lại.

Năm 1961, khi tiếng gọi Tổ quốc vang lên, ông vào đơn vị C602, giữ chức trung đội trưởng. Những ngày hành quân xuyên rừng, những đêm trắng giữa tiếng pháo, khói súng và mùi đất cháy… tất cả đã in lên tuổi trẻ của ông những vết hằn không lời. Mỗi lần nghe bà kể về một trận đánh ông từng trải qua, tôi đều tưởng tượng ra hình bóng ông của tuổi đôi mươi: rắn rỏi, quả cảm nhưng vẫn giữ nguyên sự hiền lành nguyên sơ của người lính bước ra từ ruộng đồng.

Cũng thời ấy, ông gặp bà - một cô gái dịu dàng, đảm đang, thuộc về sự bình yên mà chiến tranh không thể chạm đến. Tình yêu giữa họ mộc mạc, không nhiều thư từ, chẳng lời thề hứa bay bướm, chỉ có một niềm tin lặng lẽ nhưng bền bỉ: “Nếu còn sống, chúng ta sẽ trở về bên nhau.”

Năm Mậu Thân, dì Hai tôi ra đời trong tiếng bom đạn còn rung ngoài thềm. Ông không kịp về nhìn mặt con. Những lá thư gửi về chiến trường của ông ngắn lắm, chỉ vài dòng hỏi thăm: “Em khỏe không em? Con có ngoan không, có quậy gì mẹ nó không em ? Anh nơi đây, nhớ em nhiều.” Bà giữ những lá thư ấy như giữ một mảnh bình yên duy nhất giữa những ngày giông bão.

Rồi ngày 18/3/1968 đến - ngày gia đình tôi không bao giờ quên. Tại trận Diều Lăng, trong một nhiệm vụ đặc công đặc biệt nguy hiểm, ông đã hy sinh. Không một lá thư cuối, không lời dặn dò. Chỉ có đồng đội cõng ông về trong im lặng, như sợ tiếng động khẽ nhất cũng làm đau người vợ đang chờ.

Hôm ấy, bà không khóc, không kêu gào. Bà chỉ đứng lặng, nhìn tấm vải trắng che gương mặt chồng, đôi bàn tay run lên từng đợt. Người ta kể dì Hai khi đó chỉ là đứa bé vài tháng tuổi, bàn tay nhỏ xíu cứ quơ vào khoảng không như đang cố tìm hơi ấm của người cha sẽ mãi mãi chỉ là một cái tên trong ký ức của người khác.

Cũng chính khoảnh khắc ấy, cuộc đời bà rẽ sang một hướng khác. Bà quyết định đi tiếp con đường mà ông còn dang dở. Không phải vì bắt buộc, mà vì tình yêu. Không phải vì trách nhiệm, mà vì niềm tự hào và sự tiếp nối. Bà nói: “Ổng ngã xuống để giữ đất này. Thì tôi phải bước tiếp con đường ổng chọn.”

Thế là bà vào đoàn binh vận, mang theo trong tim hình bóng người chồng đã hy sinh tuổi trẻ nơi chiến trường. Bà đứng ở nơi ông đã ngã, bảo vệ mảnh đất mà ông đã trao trọn sinh mệnh. Mỗi bước bà đi đều như có dấu chân của ông song hành.

Những năm tháng sau đó, bà vừa làm nhiệm vụ, vừa nuôi dì Hai lớn khôn. Người đời nhìn bà mạnh mẽ như thể chẳng biết đau. Nhưng tôi - đứa cháu ngoại của bà biết rằng mỗi mùa giỗ ông, bà lại lặng lẽ lau khung ảnh, đôi mắt hoe đỏ dù miệng vẫn mỉm cười thật hiền.

Ông được truy tặng Huy chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất và hạng Nhì. Bà không treo những tấm huy chương ấy lên tường, mà cất chúng trong chiếc rương gỗ cũ - nơi bà để thư, ảnh và tất cả ký ức về ông. Mỗi lần mở rương, bà lại vuốt nhẹ từng vật như chạm vào bàn tay của người mình thương.

Dì Hai lớn lên không có hình bóng cha nhưng chưa bao giờ thiếu tình thương. Dì hay nói: “Ba hy sinh khi con chưa biết gọi ba. Nhưng cả đời này của con tự hào về ba.” Mỗi lần nghe vậy, lòng tôi lại nghẹn lại.

Còn tôi, đứa trẻ sinh ra trong hòa bình, tôi hiểu rằng chính những người như ông, và cả những người như bà, đã làm nên bầu trời bình yên hôm nay. Thời hoa lửa của họ không phải là áo trắng học trò, mà là màu áo lính bạc màu vì sương gió. Không phải là những buổi hò hẹn dưới tán cây, mà là những lá thư gửi vội giữa ranh giới sống - chết. Không phải là cái nắm tay đi trọn một đời, mà là một người nằm lại để người kia bước tiếp.

Và đó… chính là thời hoa lửa - thời đẹp nhất, rực rỡ nhất, thiêng liêng nhất của gia đình tôi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn