CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – BỨC THƯ GỬI LẠI TUỔI HAI MƯƠI
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – BỨC THƯ GỬI LẠI TUỔI HAI MƯƠI
Mùa hè năm 1972, bầu trời Quảng Trị đỏ rực ánh pháo. 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị đã biến nơi đây thành biểu tượng của ý chí và sự hy sinh. Trong biển lửa ấy, có một chàng trai tuổi vừa đôi mươi lặng lẽ viết những dòng chữ cuối cùng của đời mình.
Anh là Lê Văn Huỳnh, sinh năm 1952 tại xã Vũ Quý, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Là sinh viên năm thứ tư của Đại học Xây dựng Hà Nội, anh đang đi trên con đường của những bản vẽ, công trình và ước mơ dựng xây đất nước. Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, anh gác lại giảng đường, khoác ba lô ra trận.
Chiến trường Thành cổ không có chỗ cho những giấc mơ bình yên. Bom đạn dội xuống từng giờ, đất đá tung lên hòa lẫn khói lửa. Dòng Sông Thạch Hãn chảy qua những ngày đỏ lửa như mang theo nỗi đau và cả khát vọng sống của bao người lính trẻ.
Giữa khốc liệt ấy, ngày 6/9/1972, Lê Văn Huỳnh ngồi lại trong một khoảnh khắc hiếm hoi yên tĩnh để viết thư cho cha mẹ và người yêu. Tám trang giấy, từng nét chữ nắn nót mà điềm đạm. Anh không nói về nỗi sợ, không kể nhiều về gian khổ. Anh chỉ dặn: nếu anh không trở về, gia đình đừng buồn mà hãy tự hào. Anh gửi lời xin lỗi vì chưa kịp báo hiếu, gửi lời hẹn ước còn dang dở cho người con gái anh thương.
Những dòng chữ ấy không bi lụy, mà sáng lên một sự bình thản đến lạ. Đó là sự bình thản của một người đã hiểu rõ con đường mình chọn – con đường có thể kết thúc bằng cái chết, nhưng mở ra tương lai cho dân tộc.
Ba ngày sau, ngày 9/9/1972, anh ngã xuống giữa lòng Thành cổ, khi vừa tròn 20 tuổi. Tuổi hai mươi – độ tuổi của những giấc mơ xây cầu, dựng nhà – đã dừng lại giữa tiếng bom. Nhưng bức thư của anh thì còn mãi.
Người ta tìm thấy nó trong ba lô – nguyên vẹn giữa khói lửa. Từ đó, bức thư trở thành chứng nhân của một thời hoa lửa, được gìn giữ, trưng bày và nhắc lại trong nhiều thế hệ. Nó không chỉ là lời vĩnh biệt của một người con, mà là tiếng nói chung của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam – thế hệ sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho độc lập, tự do.
Ngày nay, khi đứng trước Thành cổ, nghe tiếng chuông ngân giữa không gian thanh bình, ta khó hình dung nơi đây từng là chảo lửa. Nhưng nếu lắng lòng, dường như vẫn còn đâu đó nét chữ của Lê Văn Huỳnh vang lên – dịu dàng mà kiên định.
Anh đã không kịp trở thành kỹ sư xây dựng những công trình lớn. Nhưng bằng sự hy sinh của mình, anh đã góp phần xây nên công trình vĩ đại nhất: nền hòa bình của Tổ quốc.
Và trong ký ức dân tộc, người sinh viên năm thứ tư năm nào vẫn mãi ở tuổi hai mươi – tuổi hai mươi rực sáng giữa thời hoa lửa.



