CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - BÙI TRỌNG VỆ
Bố tôi sinh năm 1952, thuộc về một thế hệ mà tuổi trẻ gắn liền với chiến tranh. Khi nhiều người cùng trang lứa còn đang mơ về một cuộc sống yên bình, thì đất nước vẫn chưa thôi tiếng súng. Những năm đầu thập niên 80, khi Chiến tranh biên giới Việt–Trung vẫn còn âm ỉ cháy nơi vùng biên phía Bắc, bố tôi rời gia đình, bước vào một chặng đường mà sau này ông chỉ kể lại bằng giọng trầm lặng.
Ngày 8 tháng 4 năm 1981, bố nhận nhiệm vụ tại Tiểu đoàn quân y thuộc Sư đoàn 347. Đó là một đơn vị không trực tiếp chiến đấu ngoài mặt trận, nhưng lại luôn đứng sát ranh giới giữa sự sống và cái chết. Công việc của bố là hậu cần – những việc tưởng chừng giản đơn như vận chuyển, đảm bảo điện, nước, thuốc men – nhưng trong chiến tranh, mỗi thứ ấy đều trở nên quý giá như mạng sống con người.
Ngày lên đường, bà nội tiễn bố bằng một nắm cơm gói vội và ánh mắt không giấu được nỗi lo. Gia đình khi đó còn khó khăn, con cái còn nhỏ. Sự chia ly không có nhiều lời hứa hẹn, chỉ là cái nhìn thật lâu, như thể ai cũng hiểu rằng không biết đến bao giờ mới gặp lại. Bố tôi kể, ông không dám ngoái đầu lại khi bước đi, vì sợ nếu nhìn thấy người thân, ông sẽ không đủ dứt khoát để rời xa.
Cuộc sống nơi đơn vị là chuỗi ngày gian khổ nối tiếp nhau. Địa hình vùng biên hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, mùa đông lạnh buốt, mùa mưa thì lầy lội, đường sá gần như không có. Mọi thứ đều phải tự xoay xở. Những lán trại dựng tạm, những chiếc giường đơn sơ, những bữa ăn đạm bạc chỉ có rau rừng và chút lương khô. Nhưng điều khó khăn nhất không phải là thiếu thốn vật chất, mà là áp lực luôn thường trực: thương binh có thể được đưa về bất cứ lúc nào.
Có những đêm, khi cả đơn vị vừa chợp mắt, tiếng gọi dồn dập vang lên báo hiệu có thương binh. Mọi người lập tức bật dậy, mỗi người một việc. Bác sĩ chuẩn bị dụng cụ, y tá lo thuốc men, còn bố và những người làm hậu cần thì chạy đôn chạy đáo để đảm bảo mọi thứ sẵn sàng. Trong hoàn cảnh thiếu điện triền miên, việc có đủ ánh sáng cho một ca phẫu thuật là điều không hề dễ dàng.
Bố tôi kể về một đêm mà ông không bao giờ quên. Hôm đó, một thương binh được đưa về trong tình trạng nguy kịch, cần phải phẫu thuật ngay lập tức. Nhưng máy phát điện không hoạt động ổn định, ánh sáng chập chờn, có thể tắt bất cứ lúc nào. Nếu mất điện giữa chừng, ca mổ gần như không có cơ hội thành công.
Không còn cách nào khác, bố cùng một vài đồng đội phải sử dụng chiếc xe đạp phát điện – một thiết bị thô sơ nhưng là cứu cánh trong những lúc như vậy. Ông ngồi lên xe, bắt đầu đạp. Ban đầu, đó chỉ là một nhiệm vụ, nhưng càng về đêm, khi sức lực dần cạn kiệt, mỗi vòng quay trở thành một thử thách.
Trong căn phòng nhỏ, ánh đèn yếu ớt được duy trì nhờ những vòng quay ấy. Các bác sĩ cúi mình bên bàn mổ, tập trung cao độ. Mồ hôi họ rơi xuống, hòa lẫn với sự căng thẳng và áp lực. Còn bố tôi, phía sau cánh cửa, vẫn lặng lẽ đạp xe. Không ai yêu cầu ông phải đạp nhanh hơn, nhưng ông hiểu rằng chỉ cần chậm lại, ánh sáng có thể yếu đi, và điều đó có thể ảnh hưởng đến mạng sống của người nằm trên bàn mổ.
Đêm đó kéo dài như vô tận. Đôi chân mỏi rã rời, hơi thở nặng nhọc, nhưng bố không dừng lại. Ông nói rằng lúc ấy, ông không nghĩ đến bản thân, cũng không nghĩ đến việc mình mệt mỏi đến mức nào. Trong đầu ông chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải giữ cho ánh đèn sáng.
Khi ca phẫu thuật kết thúc, trời cũng vừa sáng. Bố rời khỏi chiếc xe, đôi chân gần như không còn cảm giác. Nhưng khi nghe tin thương binh đã qua cơn nguy kịch, ông chỉ cười nhẹ. Niềm vui khi đó rất giản dị, không ồn ào, nhưng đủ để xua tan mọi mệt mỏi.
Những năm tháng ở đơn vị trôi qua trong âm thầm như vậy. Không có những trận đánh lớn mà bố trực tiếp tham gia, nhưng mỗi ngày đều là một cuộc chiến khác – cuộc chiến với thiếu thốn, với thời gian, và với chính giới hạn của con người. Có những đồng đội đã không thể trở về, không phải vì đạn bom, mà vì bệnh tật, tai nạn, hoặc những điều kiện khắc nghiệt nơi vùng biên.
Gia đình là nỗi nhớ thường trực. Những lá thư hiếm hoi trở thành cầu nối duy nhất giữa bố và người thân. Mỗi lần nhận được thư, ông đọc đi đọc lại nhiều lần, như để giữ lại từng chữ. Có những lúc nhớ nhà đến quặn lòng, nhưng ông chỉ biết giấu vào trong, tiếp tục công việc của mình.
Bố kể rằng, trong chiến tranh, người ta học cách chấp nhận chia ly. Không ai biết ngày mai sẽ ra sao, nên điều quan trọng nhất là làm tốt phần việc của mình trong hiện tại. Có lẽ chính suy nghĩ đó đã giúp ông và nhiều người khác vượt qua những năm tháng khó khăn nhất.
Đến ngày 15 tháng 5 năm 1984, bố hoàn thành nhiệm vụ và trở về. Cuộc trở về không ồn ào, không có những nghi lễ lớn. Ông chỉ đơn giản là trở lại với gia đình, với cuộc sống thường ngày. Nhưng trong ánh mắt của những người thân, có điều gì đó đã thay đổi – một sự trân trọng, một niềm tự hào thầm lặng.
Bố ít khi kể về quá khứ. Những câu chuyện như đêm đạp xe phát điện chỉ được nhắc đến khi có ai đó hỏi, hoặc trong những lúc hiếm hoi ông hoài niệm. Với ông, đó không phải là chiến công, mà chỉ là trách nhiệm của một người lính trong hoàn cảnh đặc biệt.
Nhưng với tôi, đó là những ký ức vô giá. Qua từng câu chuyện của bố, tôi hiểu hơn về một thời kỳ mà con người phải sống và chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt đến mức nào. Tôi cũng hiểu rằng, đằng sau mỗi người lính là một gia đình, là những sự hy sinh thầm lặng mà không phải lúc nào cũng được nhắc đến.
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa. Những vùng đất từng là chiến trường đã đổi thay, cuộc sống đã bình yên hơn. Nhưng những gì mà thế hệ của bố tôi đã trải qua vẫn là một phần không thể quên của lịch sử. Đó không chỉ là câu chuyện về chiến tranh, mà còn là câu chuyện về con người – về lòng kiên cường, sự hy sinh, và tình đồng đội.
Mỗi khi nghe bố kể lại, tôi luôn hình dung ra hình ảnh ông trong đêm tối, lặng lẽ đạp xe để giữ ánh sáng cho một ca mổ. Hình ảnh ấy giản dị, nhưng lại chứa đựng một sức mạnh lớn lao. Nó nhắc tôi rằng, đôi khi, những điều bình thường nhất lại chính là những điều phi thường nhất.
Và có lẽ, điều bố để lại không chỉ là những câu chuyện, mà còn là một bài học: rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con người vẫn có thể vượt qua nếu có đủ ý chí và trách nhiệm. Những vòng quay của chiếc xe đạp năm nào đã dừng lại từ lâu, nhưng ánh sáng mà nó tạo ra dường như vẫn còn lan tỏa – trong ký ức của bố, và trong niềm tự hào của gia đình tôi.



