CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA CHU VĂN TẤN – “HÙM XÁM” ĐẠI NGÀN THẮP LỬA CỨU QUỐC
Tác giả: Triệu Văn Dũng
Đơn vị: K22 – CNTTK22L, Trường Đại học Công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên
*LỜI NÓI ĐẦU
Lịch sử của một dân tộc không chỉ được viết nên bằng mực và giấy, mà được khắc tạc bằng máu, bằng nước mắt và bằng ý chí kiên cường của những con người vĩ đại. Trên dải đất hình chữ S trải dài qua ngàn năm văn hiến, mỗi tấc đất, mỗi ngọn núi đều mang trong mình một tiếng vọng thiêng liêng từ quá khứ. Đi về phía Đông Bắc của Tổ quốc, nơi có núi đá trùng điệp và những thung lũng sương mờ của mảnh đất Võ Nhai (Thái Nguyên), ta như còn nghe thấy âm vang của những năm tháng gian khổ nhưng vô cùng oanh liệt. Chính mảnh đất cội nguồn cách mạng ấy đã nuôi dưỡng và sinh ra một huyền thoại – Thượng tướng Chu Văn Tấn, người con ưu tú của đồng bào dân tộc Nùng, vị ‘Hùm xám Bắc Sơn’ một thời làm khiếp vía quân thù. Ông không chỉ là người nhóm lên ngọn lửa vũ trang đầu tiên tại căn cứ địa Tràng Xá, đặt viên gạch nền móng vững chắc cho sự ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng, mà còn là vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ. Cuộc đời ông như một cây đại thụ bén rễ sâu vào lòng đất mẹ, lấy đại ngàn làm trận địa, lấy lòng dân làm điểm tựa để che chở cho cách mạng đi qua giông bão. Tìm hiểu về hành trình cống hiến đầy hiển hách nhưng cũng rất đỗi bình dị của ông, thế hệ hôm nay không chỉ nghiêng mình kính cẩn trước một tượng đài lịch sử, mà còn được tiếp thêm ngọn lửa thiêng về lòng yêu nước, tinh thần tự lực tự cường và khát vọng cống hiến cho nước nhà.
I. Ngọn lửa đầu tiên giữa lòng đại ngàn Võ Nhai
Ngược dòng thời gian trở về những năm thập niên 1940, khi gông cùm của thực dân Pháp và phát xít Nhật siết chặt lên cổ người dân mất nước, núi rừng Việt Bắc lúc bấy giờ chìm trong màn đêm u tối. Chính trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, người thanh niên dân tộc Nùng Chu Văn Tấn, bằng nhãn quan chính trị sắc bén và lòng căm thù giặc sâu sắc, đã đứng lên nhận lãnh sứ mệnh lịch sử. Năm 1941, sau khi cuộc Khởi nghĩa Bắc Sơn bị đàn áp đẫm máu, ông đã cùng các đồng chí của mình tập hợp lực lượng còn sót lại để thành lập Đội Cứu quốc quân 1 tại căn cứ địa Tràng Xá, huyện Võ Nhai. Đây không chỉ là một đơn vị vũ trang thuần túy, mà chính là những viên gạch nền móng đầu tiên, là đốm lửa mồi cho ngọn lửa rực cháy của Quân đội nhân dân Việt Nam sau này. Với vai trò là người chỉ huy, đồng chí Chu Văn Tấn đã biến những hang đá hiểm trở, những cánh rừng rậm rạp của quê hương thành những chiến lũy bất khả xâm phạm. Ông trực tiếp vạch chiến thuật, cùng ăn, cùng ngủ, cùng hòa mình vào đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số để xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Dưới sự lãnh đạo mưu trí của ông, Đội Cứu quốc quân đã kiên cường bám trụ, đẩy lùi nhiều trận càn quét quy mô lớn và tàn khốc của thực dân Pháp, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các cơ quan đầu não và cán bộ Trung ương Đảng đang hoạt động bí mật.
II. “Hùm xám Bắc Sơn” và danh xưng làm khiếp vía quân thù
Chiến công nối tiếp chiến công, tài năng quân sự thiên bẩm dựa vào thế núi, lòng dân của Chu Văn Tấn đã khiến kẻ thù phải kinh hồn bạt vía. Thực dân Pháp khi ấy đã cay đắng và nể sợ đặt cho ông biệt danh “Hùm xám Bắc Sơn” — một cái tên vừa miêu tả sự dũng mãnh, nhanh nhẹn như mãnh thú đại ngàn, vừa khẳng định sự bế tắc của thực dân trước chiến thuật du kích tài tình của ông. Không một lối mòn nào trong rừng sâu Võ Nhai mà ông không thuộc, không một hang đá nào mà ông không thể biến thành trận địa mai phục. Khi thời cơ chín muồi, vào cuối năm 1944, ông đã chỉ huy lực lượng Cứu quốc quân phối hợp sáp nhập với đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tạo nên một sức mạnh tổng hợp làm sụp đổ ách thống trị của thực dân phong kiến. Khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ đứng trước thế “ngàn cân treo sợi tóc” với thù trong giặc ngoài, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt trọn niềm tin, trao cho ông trọng trách làm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên trong Chính phủ lâm thời. Trong đợt phong quân hàm lịch sử đầu tiên vào năm 1948, ông vinh dự được phong hàm Thiếu tướng, và đến năm 1959, ông chính thức được thăng hàm Thượng tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
III. Vị tướng của nhân dân và phẩm chất ngời sáng giữa đời thường
Đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp và chống Mỹ cứu nước, giữ nhiều cương vị cốt lõi của Đảng và Quân đội như Bí thư Khu ủy kiêm Chính ủy Quân khu Việt Bắc, tầm vóc của Thượng tướng Chu Văn Tấn đã vươn tầm lịch sử. Thế nhưng, điều khiến tên tuổi của ông sống mãi trong lòng nhân dân không chỉ là những tấm huân chương lấp lánh trên ngực áo, mà chính là phẩm chất cao đẹp của một “Anh bộ đội Cụ Hồ” đích thực. Dù ở đỉnh cao của quyền lực và danh vọng, ông vẫn vẹn nguyên là người con giản dị của núi rừng Võ Nhai. Mỗi khi trở về với bản làng, ông lại cởi bỏ bộ quân phục đại tướng, mặc chiếc áo chàm truyền thống của người Nùng, ngồi bên bếp lửa nhà sàn trò chuyện, lo toan cho từng cái ăn, cái mặc của đồng bào các dân tộc thiểu số. Ông luôn căn dặn các thế hệ chiến sĩ đi sau rằng: “Quân đội từ nhân dân mà ra, không có dân thì không có bộ đội”. Sự khiêm nhường, đức độ và lòng yêu thương con người của ông đã biến hình tượng vị tướng “Hùm xám” khét tiếng trong chiến trận trở thành một người cha, người chú vô cùng gần gũi, ấm áp giữa đời thườn
Đồng chí Chu Văn Tấn
ở du kích Bắc Sơn Chu Văn Tấn người anh cả của du kích Việt Nam


